Dịch vụ y tế

Bệnh viện Đa khoa khu vực Minh Hóa cung cấp đa dạng các dịch vụ khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe chất lượng cao.

Bảng giá dịch vụ

Tra cứu nhanh bảng giá từ file Excel chính thức của bệnh viện.

Cập nhật lần cuối: 03/03/2026 15:32
Tải file Excel
STT Mã dịch vụ Tên dịch vụ Đơn vị tính Nhóm dịch vụ Đơn giá Giá yêu cầu Thời điểm áp dụng
1 37.13HC.1900 Hội chẩn ca bệnh khó Lần Khám bệnh 200,000 0 11/12/2024
2 KCT Khám cấp giấy chứng thương (không kể xét nghiệm, X-quang) Lần Khám bệnh 160,000 160,000 11/12/2024
3 05.1897 Khám Da liễu Lần Khám bệnh 45,000 0 11/12/2024
4 KYK Khám giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang) Lần Khám bệnh 160,000 160,000 11/12/2024
5 14.1897 Khám Mắt Lần Khám bệnh 45,000 0 11/12/2024
6 10.1897 Khám Ngoại Lần Khám bệnh 45,000 0 11/12/2024
7 03.1897 Khám Nhi Lần Khám bệnh 45,000 0 11/12/2024
8 02.1897 Khám Nội Lần Khám bệnh 45,000 0 11/12/2024
9 13.1897 Khám Phụ sản Lần Khám bệnh 45,000 0 11/12/2024
10 16.1897 Khám Răng hàm mặt Lần Khám bệnh 45,000 0 11/12/2024
11 KXK Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang) Lần Khám bệnh 450,000 450,000 11/12/2024
12 KDK Khám sức khỏe toàn diện định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang) Lần Khám bệnh 160,000 160,000 11/12/2024
13 KLX Khám sức khỏe toàn diện lái xe (không kể xét nghiệm, X-quang) Lần Khám bệnh 160,000 160,000 11/12/2024
14 15.1897 Khám Tai mũi họng Lần Khám bệnh 45,000 0 11/12/2024
15 08.1897 Khám YHCT Lần Khám bệnh 45,000 0 11/12/2024
Tổng số dòng: 15
STT Mã dịch vụ Tên dịch vụ Đơn vị tính Nhóm dịch vụ Đơn giá Giá yêu cầu Thời điểm áp dụng
1 K02.1906 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày Giường điều trị nội trú 418,500 0 11/12/2024
2 K25.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Bỏng Ngày Giường điều trị nội trú 341,800 0 11/12/2024
3 K13.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Da liễu Ngày Giường điều trị nội trú 341,800 0 11/12/2024
4 K30.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt Ngày Giường điều trị nội trú 341,800 0 11/12/2024
5 K19.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày Giường điều trị nội trú 341,800 0 11/12/2024
6 K27.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Ngày Giường điều trị nội trú 341,800 0 11/12/2024
7 K29.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt Ngày Giường điều trị nội trú 341,800 0 11/12/2024
8 K28.1928 Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng Ngày Giường điều trị nội trú 341,800 0 11/12/2024
9 K25.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Bỏng Ngày Giường điều trị nội trú 301,600 0 11/12/2024
10 K13.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Da liễu Ngày Giường điều trị nội trú 301,600 0 11/12/2024
11 K30.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt Ngày Giường điều trị nội trú 301,600 0 11/12/2024
12 K19.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày Giường điều trị nội trú 301,600 0 11/12/2024
13 K27.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Ngày Giường điều trị nội trú 301,600 0 11/12/2024
14 K29.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt Ngày Giường điều trị nội trú 301,600 0 11/12/2024
15 K28.1932 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng Ngày Giường điều trị nội trú 301,600 0 11/12/2024
16 K25.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Bỏng Ngày Giường điều trị nội trú 269,200 0 11/12/2024
17 K30.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt Ngày Giường điều trị nội trú 269,200 0 11/12/2024
18 K19.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày Giường điều trị nội trú 269,200 0 11/12/2024
19 K27.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Ngày Giường điều trị nội trú 269,200 0 11/12/2024
20 K29.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt Ngày Giường điều trị nội trú 269,200 0 11/12/2024
21 K28.1938 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng Ngày Giường điều trị nội trú 269,200 0 11/12/2024
22 K25.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Bỏng Ngày Giường điều trị nội trú 229,200 0 11/12/2024
23 K30.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt Ngày Giường điều trị nội trú 229,200 0 11/12/2024
24 K19.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày Giường điều trị nội trú 229,200 0 11/12/2024
25 K27.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Ngày Giường điều trị nội trú 229,200 0 11/12/2024
26 K29.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt Ngày Giường điều trị nội trú 229,200 0 11/12/2024
27 K28.1944 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng Ngày Giường điều trị nội trú 229,200 0 11/12/2024
28 K18.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi Ngày Giường điều trị nội trú 257,100 0 11/12/2024
29 K11.1911 Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm Ngày Giường điều trị nội trú 257,100 0 11/12/2024
30 K13.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Da liễu Ngày Giường điều trị nội trú 222,300 0 11/12/2024
31 K30.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt Ngày Giường điều trị nội trú 222,300 0 11/12/2024
32 K19.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày Giường điều trị nội trú 222,300 0 11/12/2024
33 K03.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Nội tổng hợp Ngày Giường điều trị nội trú 222,300 0 11/12/2024
34 K27.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản Ngày Giường điều trị nội trú 222,300 0 11/12/2024
35 K29.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt Ngày Giường điều trị nội trú 222,300 0 11/12/2024
36 K28.1917 Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng Ngày Giường điều trị nội trú 222,300 0 11/12/2024
37 K16.1923 Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền Ngày Giường điều trị nội trú 177,300 0 11/12/2024
Tổng số dòng: 37
STT Mã dịch vụ Tên dịch vụ Đơn vị tính Nhóm dịch vụ Đơn giá Giá yêu cầu Thời điểm áp dụng
1 24.0185.1720 Dengue virus IgA test nhanh Lần Vi sinh 261,000 0 11/12/2024
2 24.0187.1637 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Lần Vi sinh 142,500 0 11/12/2024
3 24.0186.1635 Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động Lần Vi sinh 168,600 0 11/12/2024
4 24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần Vi sinh 142,500 0 11/12/2024
5 24.0184.1637 Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh Lần Vi sinh 142,500 0 11/12/2024
6 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần Hóa sinh 30,200 0 11/12/2024
7 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần Hóa sinh 22,400 0 11/12/2024
8 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] Lần Hóa sinh 22,400 0 11/12/2024
9 23.0024.1464 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Lần Hóa sinh 89,700 0 11/12/2024
10 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần Hóa sinh 22,400 0 11/12/2024
11 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần Hóa sinh 22,400 0 11/12/2024
12 23.0029.1473 Định lượng Canxi toàn phần [Máu] Lần Hóa sinh 13,400 0 11/12/2024
13 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần Hóa sinh 28,000 0 11/12/2024
14 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) Lần Hóa sinh 22,400 22,400 11/12/2024
15 23.0050.1484 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Lần Hóa sinh 56,100 0 11/12/2024
16 23.0047.1495 Định lượng Cystatine C [Máu] Lần Hóa sinh 89,700 0 11/12/2024
17 22.0012.1254 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động Lần Huyết học 60,800 0 11/12/2024
18 23.0066.1516 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] Lần Hóa sinh 190,300 0 11/12/2024
19 23.0065.1517 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] Lần Hóa sinh 84,100 0 11/12/2024
20 23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần Hóa sinh 67,300 0 11/12/2024
21 23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần Hóa sinh 67,300 0 11/12/2024
22 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] Lần Hóa sinh 22,400 22,400 11/12/2024
23 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] Lần Hóa sinh 105,300 0 11/12/2024
24 23.0081.1647 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu] Lần Hóa sinh 501,300 0 11/12/2024
25 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần Hóa sinh 28,000 0 11/12/2024
26 23.0112.1506 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần Hóa sinh 28,000 0 11/12/2024
27 23.0189.1587 Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] Lần Hóa sinh 44,800 0 11/12/2024
28 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần Hóa sinh 22,400 0 11/12/2024
29 23.0147.1561 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Lần Hóa sinh 67,300 0 11/12/2024
30 23.0148.1561 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] Lần Hóa sinh 67,300 0 11/12/2024
31 23.0151.1563 Định lượng Testosterol [Máu] Lần Hóa sinh 97,500 0 11/12/2024
32 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần Hóa sinh 28,000 0 11/12/2024
33 23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Lần Hóa sinh 61,700 0 11/12/2024
34 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] Lần Hóa sinh 22,400 22,400 11/12/2024
35 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) Lần Huyết học 42,100 42,100 11/12/2024
36 22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) Lần Huyết học 33,500 33,500 11/12/2024
37 23.0173.1575 Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] Lần Nước tiểu 44,800 44,800 11/12/2024
38 23.0188.1586 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Lần Nước tiểu 44,800 44,800 11/12/2024
39 23.0194.1589 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] Lần Nước tiểu 44,800 44,800 11/12/2024
40 23.0193.1589 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] Lần Nước tiểu 44,800 44,800 11/12/2024
41 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần Hóa sinh 22,400 22,400 11/12/2024
42 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần Hóa sinh 22,400 0 11/12/2024
43 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần Hóa sinh 22,400 22,400 11/12/2024
44 23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Lần Hóa sinh 28,000 0 11/12/2024
45 23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Lần Hóa sinh 39,200 0 11/12/2024
46 23.0234.1510 Đường máu mao mạch Lần Hóa sinh 16,000 0 11/12/2024
47 24.0130.1645 HBeAg test nhanh Lần Vi sinh 65,200 0 11/12/2024
48 24.0121.1647 HBsAg định lượng Lần Vi sinh 501,300 0 11/12/2024
49 24.0117.1646 HBsAg test nhanh Lần Vi sinh 58,600 58,600 11/12/2024
50 24.0144.1621 HCV Ab test nhanh Lần Vi sinh 58,600 58,600 11/12/2024
51 24.0147.1622 HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động Lần Vi sinh 130,500 0 11/12/2024
52 24.0148.1622 HCV Ag/Ab miễn dịch tự động Lần Vi sinh 130,500 0 11/12/2024
53 24.0073.1658 Helicobacter pylori Ag test nhanh Lần Vi sinh 171,100 0 11/12/2024
54 24.0169.1616 HIV Ab test nhanh Lần Vi sinh 58,600 58,600 11/12/2024
55 24.0173.1661 HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động Lần Vi sinh 142,500 0 11/12/2024
56 24.0174.1661 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động Lần Vi sinh 142,500 0 11/12/2024
57 24.0263.1665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần Vi sinh 41,700 0 11/12/2024
58 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần Huyết học 24,800 0 11/12/2024
59 24.0050.1716 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc Lần Vi sinh 325,200 0 11/12/2024
60 24.0051.1713 Neisseria gonorrhoeae PCR Lần Vi sinh 501,700 0 11/12/2024
61 24.0052.1719 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR Lần Vi sinh 771,700 0 11/12/2024
62 24.0053.1719 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động Lần Vi sinh 771,700 0 11/12/2024
63 22.0268.1330 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) Lần Hóa sinh 31,100 0 11/12/2024
64 24.0094.1623 Streptococcus pyogenes ASO Lần Vi sinh 45,500 0 11/12/2024
65 22.9000.1349 Thời gian đông máu Lần Huyết học 13,600 0 11/12/2024
66 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần Huyết học 13,600 0 11/12/2024
67 22.0002.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Lần Huyết học 68,400 0 11/12/2024
68 22.0009.1353 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động Lần Huyết học 43,500 0 11/12/2024
69 22.0006.1354 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động Lần Huyết học 43,500 0 11/12/2024
70 22.0140.1360 Tìm giun chỉ trong máu Lần Huyết học 37,300 0 11/12/2024
71 22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần Huyết học 39,700 0 11/12/2024
72 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần Hóa sinh 28,600 28,600 11/12/2024
73 22.0121.1369 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Lần Huyết học 49,700 49,700 11/12/2024
74 24.0102.1719 Treponema pallidum Real-time PCR Lần Vi sinh 771,700 0 11/12/2024
75 24.0099.1707 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng] Lần Vi sinh 95,100 0 11/12/2024
76 24.0100.1709 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng [định lượng] Lần Vi sinh 194,700 0 11/12/2024
77 24.0268.1674 Trứng giun soi tập trung Lần Vi sinh 45,500 0 11/12/2024
78 24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi Lần Vi sinh 45,500 0 11/12/2024
79 24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi Lần Vi sinh 74,200 0 11/12/2024
80 24.0321.1674 Vi nấm nhuộm soi Lần Vi sinh 45,500 0 11/12/2024
81 24.0319.1674 Vi nấm soi tươi Lần Vi sinh 45,500 0 11/12/2024
82 01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần Hóa sinh 16,000 0 11/12/2024
83 22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Lần Hóa sinh 44,800 0 11/12/2024
84 18.0220.0041 Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
85 18.0220.0040 Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
86 18.0256.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
87 18.0255.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
88 18.0258.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
89 18.0257.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
90 18.0260.0041 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
91 18.0259.0040 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
92 18.0229.0041 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
93 18.0230.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
94 18.0197.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
95 18.0196.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
96 18.0198.0041 Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
97 18.0225.0041 Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy [có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
98 18.0163.0040 Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
99 18.0162.0040 Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
100 18.0164.0040 Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone- Beam CT) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
101 18.0224.0041 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
102 18.0222.0041 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
103 18.0222.0040 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
104 18.0262.0041 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
105 18.0261.0040 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
106 18.0192.0041 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
107 18.0191.0040 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
108 18.0267.0041 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
109 18.0266.0041 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
110 18.0195.0040 Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
111 18.0193.0040 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
112 18.0228.0041 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
113 18.0227.0040 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
114 18.0226.0041 Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
115 18.0223.0041 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
116 18.0219.0041 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
117 18.0219.0040 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
118 18.0221.0040 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
119 18.0221.0041 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
120 18.0199.0040 Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
121 18.0265.0041 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
122 18.0264.0040 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
123 18.0156.0041 Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
124 18.0155.0040 Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
125 18.0161.0040 Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
126 18.0157.0040 Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
127 18.0151.0041 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
128 18.0160.0040 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
129 18.0153.0041 Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
130 18.0154.0041 Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
131 18.0150.0041 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
132 18.0149.0040 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
133 18.0159.0041 Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
134 18.0158.0040 Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 550,100 0 11/12/2024
135 18.0152.0041 Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) Lần Chụp cắt lớp vi tính 663,400 0 11/12/2024
136 18.0072.0028 Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
137 18.0125.0028 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
138 18.0125.0029 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
139 18.0086.0029 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
140 18.0090.0029 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
141 18.0091.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
142 18.0074.0028 Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
143 18.0073.0028 Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
144 18.0112.0029 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
145 18.0110.0028 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
146 18.0109.0028 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
147 18.0104.0029 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
148 18.0080.0028 Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
149 18.0122.0029 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
150 18.0101.0028 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
151 18.0100.0028 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
152 18.0100.0029 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
153 18.0098.0028 Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
154 18.0068.0029 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
155 18.0120.0028 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
156 18.0119.0028 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 73,300 11/12/2024
157 18.0119.0029 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
158 18.0081.2002 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 23,700 0 11/12/2024
159 18.0083.0028 Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
160 18.0078.0028 Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
161 18.0067.0029 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
162 18.0102.0029 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
163 18.0108.0029 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
164 18.0116.0029 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
165 18.0114.0029 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
166 18.0106.0029 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
167 18.0103.0029 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
168 18.0075.0028 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
169 18.0115.0029 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
170 18.0107.0029 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
171 18.0099.0028 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (1 phim) 73,300 0 11/12/2024
172 18.0111.0029 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
173 18.0117.0029 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần Chụp Xquang số hóa (2 phim) 105,300 0 11/12/2024
174 21.0102.0070 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] Lần Thăm dò chức năng 148,300 0 11/12/2024
175 18.0048.0004 doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
176 18.0013.0001 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
177 18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
178 18.0021.0069 Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng Lần Siêu âm 89,300 0 11/12/2024
179 18.0024.0004 Siêu âm doppler động mạch thận Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
180 18.0037.0004 Siêu âm doppler động mạch tử cung Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
181 18.0045.0004 Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
182 18.0022.0069 Siêu âm doppler gan lách Lần Siêu âm 89,300 0 11/12/2024
183 02.0112.0004 Siêu âm doppler mạch máu Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
184 18.0023.0004 Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
185 18.0026.0069 Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Lần Siêu âm 89,300 0 11/12/2024
186 02.0113.0004 Siêu âm doppler tim Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
187 18.0052.0004 Siêu âm doppler tim, van tim Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
188 18.0058.0069 Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Lần Siêu âm 89,300 0 11/12/2024
189 18.0029.0004 Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
190 18.0025.0069 Siêu âm doppler tử cung phần phụ Lần Siêu âm 89,300 0 11/12/2024
191 18.0033.0004 Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
192 18.0032.0069 Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng Lần Siêu âm 89,300 0 11/12/2024
193 18.0055.0069 Siêu âm doppler tuyến vú Lần Siêu âm 89,300 0 11/12/2024
194 02.0153.0004 Siêu âm doppler xuyên sọ Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
195 03.0143.0004 Siêu âm doppler xuyên sọ Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
196 02.0154.0004 Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
197 18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
198 18.0011.0001 Siêu âm màng phổi Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
199 02.0063.0001 Siêu âm màng phổi cấp cứu Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
200 02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng Lần Siêu âm 58,600 58,600 11/12/2024
201 18.0015.0001 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
202 01.0239.0001 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
203 18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
204 18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
205 18.0036.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
206 18.0034.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
207 18.0035.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
208 18.0012.0001 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
209 01.0018.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần Siêu âm 252,300 0 11/12/2024
210 18.0057.0001 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
211 18.0031.0003 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Lần Siêu âm 195,600 0 11/12/2024
212 18.0030.0001 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
213 18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
214 18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần Siêu âm 58,600 0 11/12/2024
215 02.0085.1778 Điện tim thường Lần Thăm dò chức năng 39,900 39,900 11/12/2024
216 21.0084.0754 Đo khúc xạ máy Lần Thăm dò chức năng 12,700 0 11/12/2024
217 06.0040.1799 Đo lưu huyết não Lần Thăm dò chức năng 50,500 0 11/12/2024
218 21.0040.1777 Ghi điện não đồ thông thường Lần Thăm dò chức năng 75,200 75,200 11/12/2024
219 01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần Thăm dò chức năng 39,900 0 11/12/2024
220 03.2734.0589 Bóc nang tuyến Bartholin Lần Thủ thuật, phẫu thuật 1,369,400 0 11/12/2024
221 12.0309.0589 Bóc nang tuyến Bartholin Lần Ngoại khoa 1,369,400 0 11/12/2024
222 10.0510.0459 Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần Ngoại khoa 2,815,900 0 11/12/2024
223 13.0177.0593 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần Lần Phụ sản 2,971,900 0 11/12/2024
224 10.0410.0584 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài Lần Ngoại khoa 1,509,500 0 11/12/2024
225 12.0071.1038 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm Lần Răng - Hàm - Mặt 952,100 0 11/12/2024
226 03.3607.0435 Cắt bỏ tinh hoàn Lần Ngoại khoa 2,490,900 0 11/12/2024
227 03.2538.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm Lần Răng - Hàm - Mặt 3,397,900 0 11/12/2024
228 10.0497.0489 Cắt bỏ u mạc nối lớn Lần Ngoại khoa 5,141,100 0 11/12/2024
229 12.0011.1190 Cắt các u lành tuyến giáp Lần Ung bướu 2,140,700 0 11/12/2024
230 12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ Lần Răng - Hàm - Mặt 2,928,100 0 11/12/2024
231 12.0012.1048 Cắt các u nang giáp móng Lần Răng - Hàm - Mặt 2,289,300 0 11/12/2024
232 03.3775.0534 Cắt cụt cẳng chân Lần Ngoại khoa 3,994,900 0 11/12/2024
233 03.3682.0534 Cắt cụt cẳng tay Lần Ngoại khoa 3,994,900 0 11/12/2024
234 03.3680.0534 Cắt cụt cánh tay Lần Ngoại khoa 3,994,900 0 11/12/2024
235 10.0481.0455 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột Lần Ngoại khoa 2,705,700 0 11/12/2024
236 03.3331.0458 Cắt đoạn ruột non Lần Ngoại khoa 5,100,100 0 11/12/2024
237 10.0488.0458 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài Lần Ngoại khoa 5,100,100 0 11/12/2024
238 10.0487.0458 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông Lần Ngoại khoa 5,100,100 0 11/12/2024
239 10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu Lần Thủ thuật, phẫu thuật 1,509,500 0 11/12/2024
240 10.0675.0484 Cắt lách bán phần Lần Ngoại khoa 4,943,100 0 11/12/2024
241 10.0673.0484 Cắt lách do chấn thương Lần Ngoại khoa 4,943,100 0 11/12/2024
242 03.3083.0576 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Lần Ngoại khoa 2,767,900 0 11/12/2024
243 16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần Ngoại khoa 178,900 0 11/12/2024
244 10.0496.0489 Cắt mạc nối lớn Lần Ngoại khoa 5,141,100 0 11/12/2024
245 12.0070.1039 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần Răng - Hàm - Mặt 521,000 0 11/12/2024
246 12.0264.1189 Cắt nang thừng tinh hai bên Lần Ung bướu 3,300,700 0 11/12/2024
247 12.0263.1190 Cắt nang thừng tinh một bên Lần Ung bướu 2,140,700 0 11/12/2024
248 10.0490.0458 Cắt nhiều đoạn ruột non Lần Ngoại khoa 5,100,100 0 11/12/2024
249 12.0278.0655 Cắt polyp cổ tử cung Lần Phụ sản 2,104,900 0 11/12/2024
250 12.0162.0918 Cắt polyp mũi Lần Tai mũi họng 705,900 0 11/12/2024
251 03.2613.0874 Cắt polyp ống tai [gây mê] Lần Ngoại khoa 2,122,100 0 11/12/2024
252 03.2613.0875 Cắt polyp ống tai [gây tê] Lần Ngoại khoa 634,500 0 11/12/2024
253 12.0161.0874 Cắt polyp ống tai [gây tê] Lần Ngoại khoa 2,122,100 0 11/12/2024
254 12.0161.0875 Cắt polyp ống tai [gây tê] Lần Ngoại khoa 634,500 0 11/12/2024
255 10.0506.0459 Cắt ruột thừa đơn thuần Lần Ngoại khoa 2,815,900 0 11/12/2024
256 10.0508.0459 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe Lần Ngoại khoa 2,815,900 0 11/12/2024
257 10.0507.0459 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Lần Ngoại khoa 2,815,900 0 11/12/2024
258 11.0103.1114 Cắt sẹo khâu kín Lần Bỏng 3,683,600 0 11/12/2024
259 03.2725.0681 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Lần Phụ sản 4,308,300 0 11/12/2024
260 10.0476.0459 Cắt túi thừa tá tràng Lần Ngoại khoa 2,815,900 0 11/12/2024
261 03.2456.1044 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm Lần Răng - Hàm - Mặt 771,000 0 11/12/2024
262 12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm Lần Ung bướu 2,140,700 0 11/12/2024
263 12.0319.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm Lần Ung bướu 2,140,700 0 11/12/2024
264 10.0498.0489 Cắt u mạc treo ruột Lần Ngoại khoa 5,141,100 0 11/12/2024
265 03.2458.1044 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm Lần Nhi khoa 771,000 0 11/12/2024
266 12.0313.1190 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần Ung bướu 2,140,700 0 11/12/2024
267 12.0190.0583 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm Lần Ngoại khoa 2,396,200 0 11/12/2024
268 12.0092.0909 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] Lần Ngoại khoa 1,385,400 0 11/12/2024
269 12.0092.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] Lần Tai mũi họng 874,800 0 11/12/2024
270 12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần Ung bướu 1,456,700 0 11/12/2024
271 03.2730.0683 Cắt u nang buồng trứng Lần Phụ sản (50%) 3,217,800 0 11/12/2024
272 12.0281.0683 Cắt u nang buồng trứng Lần Ngoại khoa 3,217,800 0 11/12/2024
273 03.2731.0683 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ Lần Phụ sản 3,217,800 0 11/12/2024
274 12.0283.0683 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ Lần Ngoại khoa 3,217,800 0 11/12/2024
275 03.2729.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần Phụ sản 3,217,800 0 11/12/2024
276 12.0280.0683 Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần Ngoại khoa 3,217,800 0 11/12/2024
277 12.0261.1191 Cắt u sùi đầu miệng sáo Lần Ung bướu 1,456,700 0 11/12/2024
278 03.2733.0597 Cắt u thành âm đạo Lần Phụ sản 2,268,300 0 11/12/2024
279 12.0306.0597 Cắt u thành âm đạo Lần Ngoại khoa 2,268,300 0 11/12/2024
280 13.0147.0597 Cắt u thành âm đạo Lần Ngoại khoa 2,268,300 0 11/12/2024
281 03.2735.0653 Cắt u vú lành tính Lần Phụ sản 3,135,800 0 11/12/2024
282 12.0267.0653 Cắt u vú lành tính Lần Ngoại khoa 3,135,800 0 11/12/2024
283 13.0174.0653 Cắt u vú lành tính Lần Ngoại khoa 3,135,800 0 11/12/2024
284 03.2536.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Lần Ngoại khoa 2,928,100 0 11/12/2024
285 03.2118.0882 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Lần Tai mũi họng 64,300 0 11/12/2024
286 10.0893.0573 Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền Lần Ngoại khoa 3,720,600 0 11/12/2024
287 10.0806.0537 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới Lần Ngoại khoa 3,411,300 0 11/12/2024
288 10.0805.0537 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên Lần Ngoại khoa 3,411,300 0 11/12/2024
289 03.3608.0505 Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn Lần Ngoại khoa 218,500 0 11/12/2024
290 10.0616.0493 Dẫn lưu áp xe gan Lần Ngoại khoa 3,142,500 0 11/12/2024
291 03.3399.0600 Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản Lần Phụ sản 873,000 0 11/12/2024
292 10.0357.0436 Dẫn lưu áp xe khoang Retzius Lần Ngoại khoa 1,920,900 0 11/12/2024
293 03.3332.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần Ngoại khoa 3,142,500 0 11/12/2024
294 10.0509.0493 Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần Ngoại khoa 3,142,500 0 11/12/2024
295 07.0003.0354 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp Lần Nội tiết 264,700 0 11/12/2024
296 10.0359.0584 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần Lần Ngoại khoa 1,509,500 0 11/12/2024
297 10.0511.0491 Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng Lần Ngoại khoa 2,683,900 0 11/12/2024
298 10.0356.0436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Lần Ngoại khoa 1,920,900 0 11/12/2024
299 03.3443.0464 Dẫn lưu túi mật Lần Ngoại khoa 2,917,900 0 11/12/2024
300 10.0371.0436 Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu Lần Ngoại khoa 1,920,900 0 11/12/2024
301 03.3489.0464 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Lần Ngoại khoa 2,917,900 0 11/12/2024
302 10.0319.0436 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Lần Ngoại khoa 1,920,900 0 11/12/2024
303 15.0048.0971 Đặt ống thông khí màng nhĩ Lần Tai mũi họng 3,209,900 0 11/12/2024
304 10.0484.0465 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
305 16.0287.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm Lần Răng - Hàm - Mặt 2,897,900 0 11/12/2024
306 16.0286.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm Lần Răng - Hàm - Mặt 2,897,900 0 11/12/2024
307 03.1853.1011 Điều trị tủy lại Lần Răng - Hàm - Mặt 987,500 0 11/12/2024
308 16.0061.1011 Điều trị tủy lại Lần Ngoại khoa 987,500 0 11/12/2024
309 16.0044.1014 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] Lần Ngoại khoa 455,500 0 11/12/2024
310 16.0044.1012 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] Lần Ngoại khoa 631,000 0 11/12/2024
311 16.0044.1013 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] Lần Răng - Hàm - Mặt 861,000 0 11/12/2024
312 16.0044.1015 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] Lần Ngoại khoa 991,000 0 11/12/2024
313 10.0493.0465 Đóng mở thông ruột non Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
314 03.3778.0556 Găm Kirschner trong gãy mắt cá Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
315 11.0031.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Bỏng 3,065,600 0 11/12/2024
316 10.0491.0455 Gỡ dính sau mổ lại Lần Ngoại khoa 2,705,700 0 11/12/2024
317 13.0240.0631 Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ Lần Phụ sản 3,191,500 0 11/12/2024
318 10.0465.0465 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
319 14.0177.0767 Khâu củng mạc Lần Mắt 1,244,100 0 11/12/2024
320 14.0177.0765 Khâu củng mạc Lần Ngoại khoa 849,600 0 11/12/2024
321 03.1663.0769 Khâu da mi [gây tê] Lần Phụ sản 897,100 0 11/12/2024
322 03.1663.0768 Khâu da mi [gây mê] Lần Ngoại khoa 1,595,200 0 11/12/2024
323 14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản Lần Mắt 897,100 0 11/12/2024
324 14.0176.0770 Khâu giác mạc [đơn thuần] Lần Mắt 799,600 0 11/12/2024
325 14.0201.0769 Khâu kết mạc [gây tê] Lần Mắt 897,100 0 11/12/2024
326 10.0463.0465 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
327 03.3298.0465 Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
328 10.0512.0465 Khâu lỗ thủng đại tràng Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
329 10.0480.0465 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
330 10.0534.0465 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
331 14.0175.0839 Khâu phủ kết mạc Lần Mắt 698,800 0 11/12/2024
332 14.0172.0772 Khâu phục hồi bờ mi Lần Mắt 813,600 0 11/12/2024
333 03.2263.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần Phụ sản 2,119,400 0 11/12/2024
334 13.0149.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần Ngoại khoa 2,119,400 0 11/12/2024
335 13.0018.0625 Khâu tử cung do nạo thủng Lần Phụ sản 3,054,800 0 11/12/2024
336 10.0676.0582 Khâu vết thương lách Lần Ngoại khoa 3,433,300 0 11/12/2024
337 10.0699.0583 Khâu vết thương thành bụng Lần Ngoại khoa 2,396,200 0 11/12/2024
338 03.2264.0669 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần Phụ sản 3,116,800 0 11/12/2024
339 13.0150.0724 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần Ngoại khoa 1,754,800 0 11/12/2024
340 13.0136.0628 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa Lần Phụ sản 2,833,400 0 11/12/2024
341 10.0526.0465 Lấy dị vật trực tràng Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
342 13.0032.0632 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần Phụ sản 2,501,900 0 11/12/2024
343 03.3400.0632 Lấy máu tụ tầng sinh môn Lần Phụ sản 2,501,900 0 11/12/2024
344 10.0355.0421 Lấy sỏi bàng quang Lần Ngoại khoa 4,569,100 0 11/12/2024
345 10.0325.0421 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần Lần Ngoại khoa 4,569,100 0 11/12/2024
346 03.2736.0591 Mổ bóc nhân xơ vú Lần Phụ sản 1,079,400 0 11/12/2024
347 12.0268.0591 Mổ bóc nhân xơ vú Lần Ngoại khoa 1,079,400 0 11/12/2024
348 03.3402.0491 Mở bụng thăm dò Lần Ngoại khoa 2,683,900 0 11/12/2024
349 10.0451.0491 Mở bụng thăm dò Lần Ngoại khoa 2,683,900 0 11/12/2024
350 10.0701.0491 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu Lần Ngoại khoa 2,683,900 0 11/12/2024
351 10.0452.0491 Mở bụng thăm dò, sinh thiết Lần Ngoại khoa 2,683,900 0 11/12/2024
352 10.0471.0465 Mở dạ dày xử lý tổn thương Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
353 10.0638.0464 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật Lần Ngoại khoa 2,917,900 0 11/12/2024
354 03.0078.0120 Mở khí quản Lần Ngoại khoa 759,800 0 11/12/2024
355 01.0073.0120 Mở khí quản thường quy Lần Thủ thuật, phẫu thuật 759,800 0 11/12/2024
356 03.3531.0421 Mổ lấy sỏi bàng quang Lần Ngoại khoa 4,569,100 0 11/12/2024
357 10.0623.0474 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật Lần Ngoại khoa 4,970,100 0 11/12/2024
358 10.0622.0474 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật Lần Ngoại khoa 4,970,100 0 11/12/2024
359 10.0412.0584 Mở rộng lỗ sáo Lần Ngoại khoa 1,509,500 0 11/12/2024
360 10.0485.0465 Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
361 03.3532.0121 Mở thông bàng quang Lần Ngoại khoa 405,500 0 11/12/2024
362 10.0416.0491 Mở thông dạ dày Lần Ngoại khoa 2,683,900 0 11/12/2024
363 10.0479.0491 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng Lần Ngoại khoa 2,683,900 0 11/12/2024
364 10.0620.0583 Mở thông túi mật Lần Ngoại khoa 2,396,200 0 11/12/2024
365 03.2069.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần Răng - Hàm - Mặt 110,800 0 11/12/2024
366 16.0336.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê Lần Răng - Hàm - Mặt 1,832,000 0 11/12/2024
367 15.0134.0912 Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] Lần Ngoại khoa 2,804,100 0 11/12/2024
368 03.3033.0340 Nạo vét lỗ đáo không viêm xương Lần Da liễu 649,800 0 11/12/2024
369 16.0203.1026 Nhổ răng vĩnh viễn Lần Răng - Hàm - Mặt 239,500 0 11/12/2024
370 03.3819.0559 Nối gân duỗi Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
371 03.4106.0436 Nội soi đặt sonde JJ Lần Ngoại khoa 1,920,900 0 11/12/2024
372 27.0355.1196 Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser Lần Phẫu thuật nội soi 2,434,500 0 11/12/2024
373 27.0378.0104 Nội soi nong niệu quản hẹp Lần Phẫu thuật nội soi 950,500 0 11/12/2024
374 10.0494.0456 Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng Lần Ngoại khoa 4,764,100 0 11/12/2024
375 10.0495.0456 Nối tắt ruột non - ruột non Lần Ngoại khoa 4,764,100 0 11/12/2024
376 10.0453.0464 Nối vị tràng Lần Ngoại khoa 2,917,900 0 11/12/2024
377 03.3606.0156 Nong niệu đạo Lần Ngoại khoa 273,500 0 11/12/2024
378 03.3330.0493 Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần Ngoại khoa 3,142,500 0 11/12/2024
379 10.0372.0436 Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt Lần Ngoại khoa 1,920,900 0 11/12/2024
380 10.0350.0434 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần Ngoại khoa 4,621,100 0 11/12/2024
381 15.0149.0937 Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] Lần Thủ thuật, phẫu thuật 1,761,400 0 11/12/2024
382 03.3710.0571 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
383 10.0863.0534 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần Ngoại khoa 3,994,900 0 11/12/2024
384 10.0942.0534 Phẫu thuật cắt cụt chi Lần Ngoại khoa 3,994,900 0 11/12/2024
385 10.0571.0632 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản Lần Phụ sản 2,501,900 0 11/12/2024
386 10.0572.0577 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp Lần Ngoại khoa 5,204,600 0 11/12/2024
387 13.0143.0655 Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung Lần Phụ sản 2,104,900 0 11/12/2024
388 10.0550.0494 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ Lần Ngoại khoa 2,816,900 0 11/12/2024
389 10.0352.0425 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Lần Ngoại khoa 6,140,200 0 11/12/2024
390 15.0151.0937 Phẫu thuật cắt u Amidan [dao điện] Lần Tai mũi họng 1,761,400 0 11/12/2024
391 10.0264.0407 Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) Lần Ngoại khoa 3,311,900 0 11/12/2024
392 10.0265.0407 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Lần Ngoại khoa 3,311,900 0 11/12/2024
393 10.0566.0584 Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) Lần Ngoại khoa 1,509,500 0 11/12/2024
394 10.0697.0583 Phẫu thuật cắt u thành bụng Lần Ngoại khoa 2,396,200 0 11/12/2024
395 10.0555.0494 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần Ngoại khoa 2,816,900 0 11/12/2024
396 10.0937.0537 Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo Lần Ngoại khoa 3,411,300 0 11/12/2024
397 13.0092.0683 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần Phụ sản 3,217,800 0 11/12/2024
398 13.0093.0664 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang Lần Phụ sản 4,197,200 0 11/12/2024
399 13.0091.0665 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng Lần Phụ sản 4,157,300 0 11/12/2024
400 10.0959.0573 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ Lần Ngoại khoa 3,720,600 0 11/12/2024
401 10.0813.0573 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Lần Ngoại khoa 3,720,600 0 11/12/2024
402 10.0814.0578 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời Lần Ngoại khoa 5,663,200 0 11/12/2024
403 03.3688.0556 Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
404 03.3416.0493 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan Lần Ngoại khoa 3,142,500 0 11/12/2024
405 10.0152.0410 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Lần Ngoại khoa 1,925,900 0 11/12/2024
406 10.0808.0577 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần Ngoại khoa 5,204,600 0 11/12/2024
407 03.3385.0493 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng Lần Ngoại khoa 3,142,500 0 11/12/2024
408 10.0492.0493 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Lần Ngoại khoa 3,142,500 0 11/12/2024
409 10.0569.0624 Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn Lần Phụ sản 2,119,400 0 11/12/2024
410 10.0885.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
411 10.0886.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
412 16.0242.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần Răng - Hàm - Mặt 2,997,900 0 11/12/2024
413 16.0277.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép Lần Răng - Hàm - Mặt 3,197,900 0 11/12/2024
414 16.0278.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần Răng - Hàm - Mặt 3,197,900 0 11/12/2024
415 16.0268.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần Răng - Hàm - Mặt 2,897,900 0 11/12/2024
416 16.0269.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần Răng - Hàm - Mặt 2,897,900 0 11/12/2024
417 10.0163.0411 Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động Lần Ngoại khoa 7,392,200 0 11/12/2024
418 10.0288.0583 Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực Lần Ngoại khoa 2,396,200 0 11/12/2024
419 10.0557.0494 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Lần Thủ thuật, phẫu thuật 2,816,900 0 11/12/2024
420 10.0536.0465 Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn Lần Ngoại khoa 3,993,400 0 11/12/2024
421 10.0684.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
422 10.0679.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
423 10.0681.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
424 10.0682.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
425 10.0680.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
426 10.0683.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
427 10.0685.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
428 10.0687.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
429 10.0686.0492 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
430 10.0167.0582 Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi Lần Ngoại khoa 3,433,300 0 11/12/2024
431 28.0330.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận Lần Ngoại khoa 3,720,600 0 11/12/2024
432 28.0329.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ Lần Ngoại khoa 3,720,600 0 11/12/2024
433 10.0153.0414 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần Lần Ngoại khoa 7,381,300 0 11/12/2024
434 10.0847.0551 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần Ngoại khoa 3,011,900 0 11/12/2024
435 03.3386.0686 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát Lần Phụ sản 4,721,300 0 11/12/2024
436 03.3306.0456 Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel Lần Ngoại khoa 4,764,100 0 11/12/2024
437 10.0958.0549 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác Lần Ngoại khoa 4,002,600 0 11/12/2024
438 10.0882.0559 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
439 03.3712.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
440 03.3684.0556 Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
441 10.0819.0556 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
442 10.0965.0344 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) Lần Da liễu 2,698,800 0 11/12/2024
443 10.0717.0556 Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
444 03.3649.0556 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
445 10.0783.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
446 10.0865.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
447 10.0723.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
448 10.0718.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
449 10.0761.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
450 10.0737.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
451 10.0738.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
452 10.0743.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
453 10.0782.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
454 10.0820.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
455 10.0793.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
456 10.0801.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
457 10.0794.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
458 10.0802.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
459 10.0798.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
460 10.0731.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
461 10.0763.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
462 10.0733.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
463 10.0909.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần Ngoại khoa 4,324,900 0 11/12/2024
464 10.0767.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
465 10.0768.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
466 10.0786.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
467 10.0785.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
468 10.0784.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
469 10.0734.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu Lần Ngoại khoa 4,324,900 0 11/12/2024
470 10.0735.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp Lần Ngoại khoa 4,324,900 0 11/12/2024
471 10.0736.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
472 10.0741.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
473 10.0732.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
474 10.0780.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
475 10.0739.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
476 10.0746.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
477 10.0725.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
478 10.0729.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
479 10.0779.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
480 10.0765.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
481 10.0770.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
482 10.0724.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
483 10.0789.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
484 10.0730.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
485 10.0766.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
486 10.0769.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
487 10.0773.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp Lần Ngoại khoa 4,324,900 0 11/12/2024
488 10.0719.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
489 10.0815.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
490 10.0870.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
491 10.0788.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
492 10.0868.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
493 10.0781.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
494 10.0740.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
495 10.0871.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Lần Ngoại khoa 4,324,900 0 11/12/2024
496 10.0720.0556 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn Lần Ngoại khoa 4,102,500 0 11/12/2024
497 10.0872.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Lần Ngoại khoa 4,324,900 0 11/12/2024
498 28.0161.0576 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần Ngoại khoa 2,767,900 0 11/12/2024
499 10.0698.0628 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Lần Phụ sản 2,833,400 0 11/12/2024
500 13.0112.0669 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Lần Ngoại khoa 3,116,800 0 11/12/2024
501 10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
502 10.0967.0558 Phẫu thuật lấy bỏ u xương Lần Ngoại khoa 4,085,900 0 11/12/2024
503 03.2180.0954 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] Lần Nhi khoa 3,209,900 0 11/12/2024
504 15.0046.0954 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] Lần Tai mũi họng 3,209,900 0 11/12/2024
505 16.0306.1043 Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm Lần Răng - Hàm - Mặt 1,051,700 0 11/12/2024
506 13.0008.0670 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) Lần Phụ sản 4,570,200 0 11/12/2024
507 13.0005.0675 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) Lần Ngoại khoa 4,739,300 0 11/12/2024
508 13.0007.0671 Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần Phụ sản 2,604,800 0 11/12/2024
509 13.0002.0672 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần Phụ sản 3,376,200 0 11/12/2024
510 13.0003.0674 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp Lần Ngoại khoa 4,395,200 0 11/12/2024
511 13.0004.0675 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) Lần Ngoại khoa 4,739,300 0 11/12/2024
512 10.0551.0494 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng Lần Ngoại khoa 2,816,900 0 11/12/2024
513 10.0552.0495 Phẫu thuật Longo Lần Ngoại khoa 2,507,900 0 11/12/2024
514 13.0071.0679 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần Phụ sản 3,628,800 0 11/12/2024
515 13.0086.0680 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung Lần Phụ sản 3,939,300 0 11/12/2024
516 13.0070.0681 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Lần Phụ sản 4,308,300 0 11/12/2024
517 03.2732.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần Phụ sản 3,217,800 0 11/12/2024
518 12.0284.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần Ngoại khoa 3,217,800 0 11/12/2024
519 13.0072.0683 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần Ngoại khoa 3,217,800 0 11/12/2024
520 13.0074.0686 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần Ngoại khoa 4,721,300 0 11/12/2024
521 03.1657.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần Mắt 960,200 0 11/12/2024
522 14.0165.0823 Phẫu thuật mộng đơn thuần Lần Ngoại khoa 960,200 0 11/12/2024
523 04.0041.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
524 04.0039.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
525 04.0040.0571 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
526 15.0154.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản Lần Tai mũi họng 852,900 0 11/12/2024
527 15.0155.0958 Phẫu thuật nạo VA nội soi Lần Tai mũi họng 3,045,800 0 11/12/2024
528 15.0053.1002 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai Lần Tai mũi họng 1,075,700 0 11/12/2024
529 10.0980.0571 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
530 04.0038.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
531 16.0201.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân Lần Răng - Hàm - Mặt 398,600 0 11/12/2024
532 16.0202.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng Lần Răng - Hàm - Mặt 398,600 0 11/12/2024
533 16.0200.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới Lần Răng - Hàm - Mặt 398,600 0 11/12/2024
534 16.0199.1028 Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên Lần Răng - Hàm - Mặt 398,600 0 11/12/2024
535 16.0197.1036 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ Lần Răng - Hàm - Mặt 369,500 0 11/12/2024
536 16.0198.1026 Phẫu thuật nhổ răng ngầm Lần Răng - Hàm - Mặt 239,500 0 11/12/2024
537 10.0963.0559 Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
538 10.0964.0559 Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
539 15.0097.0960 Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Lần Ngoại khoa 2,981,800 0 11/12/2024
540 15.0158.1002 Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) Lần Tai mũi họng 1,075,700 0 11/12/2024
541 03.4137.0689 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ Lần Ngoại khoa 5,503,300 0 11/12/2024
542 27.0187.2039 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa Lần Thủ thuật, phẫu thuật 2,818,700 0 11/12/2024
543 27.0273.0473 Phẫu thuật nội soi cắt túi mật Lần Thủ thuật, phẫu thuật 3,431,900 0 11/12/2024
544 13.0083.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ Lần Phụ sản 5,503,300 0 11/12/2024
545 13.0080.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn Lần Phụ sản 5,503,300 0 11/12/2024
546 13.0081.0689 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung Lần Phụ sản 5,503,300 0 11/12/2024
547 27.0313.1196 Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) Lần Phẫu thuật nội soi 2,434,500 0 11/12/2024
548 27.0314.1196 Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) Lần Phẫu thuật nội soi 2,434,500 0 11/12/2024
549 27.0142.0451 Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày Lần Ngoại khoa 3,136,900 0 11/12/2024
550 27.0365.0418 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản Lần Ngoại khoa 4,497,100 0 11/12/2024
551 27.0417.0697 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa Lần Ngoại khoa 5,395,300 0 11/12/2024
552 13.0090.0689 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ Lần Phụ sản 5,503,300 0 11/12/2024
553 13.0088.0689 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ Lần Phụ sản 5,503,300 0 11/12/2024
554 13.0223.0700 Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ Lần Phụ sản 5,186,800 0 11/12/2024
555 15.0166.0978 Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) Lần Tai mũi họng 3,180,600 0 11/12/2024
556 27.0191.0451 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa Lần Ngoại khoa 3,136,900 0 11/12/2024
557 03.4078.0451 Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa Lần Ngoại khoa 3,136,900 0 11/12/2024
558 12.0323.0653 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Lần Phụ sản 3,135,800 0 11/12/2024
559 14.0187.0789 Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] Lần Ngoại khoa 698,800 0 11/12/2024
560 14.0187.0788 Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] Lần Ngoại khoa 1,351,400 0 11/12/2024
561 16.0333.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt Lần Răng - Hàm - Mặt 2,497,500 0 11/12/2024
562 03.3377.0494 Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản Lần Ngoại khoa 2,816,900 0 11/12/2024
563 10.0826.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
564 10.0943.0534 Phẫu thuật tháo khớp chi Lần Ngoại khoa 3,994,900 0 11/12/2024
565 10.0864.0583 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay Lần Ngoại khoa 2,396,200 0 11/12/2024
566 10.0716.0551 Phẫu thuật tháo khớp vai Lần Ngoại khoa 3,011,900 0 11/12/2024
567 10.0172.0582 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi Lần Ngoại khoa 3,433,300 0 11/12/2024
568 13.0012.0708 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Lần Phụ sản 3,596,900 0 11/12/2024
569 03.3401.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
570 03.3395.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
571 03.3599.0492 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên Lần Ngoại khoa 3,512,900 0 11/12/2024
572 10.0807.0577 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần Ngoại khoa 5,204,600 0 11/12/2024
573 10.0877.0559 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
574 10.0875.0559 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
575 10.0880.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
576 10.0878.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
577 10.0749.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
578 10.0876.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
579 10.0750.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
580 10.0879.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
581 10.0408.0584 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn Lần Ngoại khoa 1,509,500 0 11/12/2024
582 03.3379.0494 Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ Lần Ngoại khoa 2,816,900 0 11/12/2024
583 10.0151.1044 Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] Lần Ngoại khoa 771,000 0 11/12/2024
584 10.0151.1045 Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính từ 5 cm trở lên] Lần Răng - Hàm - Mặt 1,208,800 0 11/12/2024
585 10.0962.0574 Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² Lần Ngoại khoa 4,699,100 0 11/12/2024
586 10.0961.0575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² Lần Ngoại khoa 3,044,900 0 11/12/2024
587 10.0809.0583 Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần Ngoại khoa 2,396,200 0 11/12/2024
588 10.0810.0559 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
589 10.0983.0551 Phẫu thuật vết thương khớp Lần Ngoại khoa 3,011,900 0 11/12/2024
590 10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần Ngoại khoa 2,767,900 0 11/12/2024
591 10.0955.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Lần Ngoại khoa 5,204,600 0 11/12/2024
592 10.0811.0559 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần Ngoại khoa 3,302,900 0 11/12/2024
593 03.3328.0686 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa Lần Phụ sản 4,721,300 0 11/12/2024
594 03.3327.0459 Phẫu thuật viêm ruột thừa Lần Ngoại khoa 2,815,900 0 11/12/2024
595 10.0979.0571 Phẫu thuật viêm xương Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
596 03.3687.0571 Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
597 03.3685.0571 Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
598 03.3601.0435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Lần Ngoại khoa 2,490,900 0 11/12/2024
599 10.0407.0435 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Lần Ngoại khoa 2,490,900 0 11/12/2024
600 10.0001.0577 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần Ngoại khoa 5,204,600 0 11/12/2024
601 15.0152.0988 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) Lần Tai mũi họng 3,045,800 0 11/12/2024
602 03.3901.0563 Rút đinh các loại Lần Ngoại khoa 1,857,900 0 11/12/2024
603 10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần Ngoại khoa 1,857,900 0 11/12/2024
604 03.3900.0563 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Lần Ngoại khoa 1,857,900 0 11/12/2024
605 03.4108.0440 Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi Lần Nhi khoa 1,345,000 0 11/12/2024
606 03.3797.0571 Tháo bỏ các ngón chân Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
607 03.3711.0571 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
608 03.3798.0571 Tháo đốt bàn Lần Ngoại khoa 3,226,900 0 11/12/2024
609 03.3683.0534 Tháo khớp cổ tay Lần Ngoại khoa 3,994,900 0 11/12/2024
610 03.3755.0534 Tháo khớp gối Lần Ngoại khoa 3,994,900 0 11/12/2024
611 03.3681.0534 Tháo khớp khuỷu Lần Ngoại khoa 3,994,900 0 11/12/2024
612 03.3648.0534 Tháo khớp vai Lần Ngoại khoa 3,994,900 0 11/12/2024
613 10.0483.0455 Tháo lồng ruột non Lần Ngoại khoa 2,705,700 0 11/12/2024
614 03.3792.0534 Tháo một nửa bàn chân trước Lần Ngoại khoa 3,994,900 0 11/12/2024
615 10.0482.0455 Tháo xoắn ruột non Lần Ngoại khoa 2,705,700 0 11/12/2024
616 03.3378.0494 Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ Lần Ngoại khoa 2,816,900 0 11/12/2024
617 10.0861.0577 Thương tích bàn tay phức tạp Lần Ngoại khoa 5,204,600 0 11/12/2024
618 03.3406.0600 Trích áp xe tầng sinh môn Lần Phụ sản 873,000 0 11/12/2024
619 03.2119.0505 Trích nhọt ống tai ngoài Lần Ngoại khoa 218,500 0 11/12/2024
620 13.0224.0631 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Lần Phụ sản 3,191,500 0 11/12/2024
621 03.3824.0575 Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² Lần Ngoại khoa 3,044,900 0 11/12/2024
622 03.1665.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần Mắt 1,043,500 0 11/12/2024
623 14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần Ngoại khoa 1,043,500 0 11/12/2024
624 15.0132.0867 Bẻ cuốn mũi Lần Tai mũi họng 165,500 0 11/12/2024
625 03.3862.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần Ngoại khoa 167,000 0 11/12/2024
626 10.1017.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần Ngoại khoa 167,000 0 11/12/2024
627 11.0090.0216 Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng Lần Ngoại khoa 194,700 0 11/12/2024
628 13.0152.0589 Bóc nang tuyến Bartholin Lần Thủ thuật, phẫu thuật 1,369,400 0 11/12/2024
629 13.0175.0591 Bóc nhân xơ vú Lần Phụ sản 1,079,400 0 11/12/2024
630 15.0052.0993 Bơm hơi vòi nhĩ Lần Tai mũi họng 126,500 0 11/12/2024
631 10.0353.0158 Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất Lần Ngoại khoa 230,500 0 11/12/2024
632 03.1685.0854 Bơm thông lệ đạo Lần Thủ thuật, phẫu thuật 105,800 0 11/12/2024
633 14.0197.0854 Bơm thông lệ đạo Lần Thủ thuật, phẫu thuật 105,800 0 11/12/2024
634 14.0197.0855 Bơm thông lệ đạo Lần Thủ thuật, phẫu thuật 65,100 0 11/12/2024
635 15.0218.0899 Bơm thuốc thanh quản Lần Tai mũi họng 22,000 0 11/12/2024
636 01.0065.0071 Bóp bóng ambu qua mặt nạ Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 248,500 0 11/12/2024
637 13.0200.0071 Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh Lần Ngoại khoa 248,500 0 11/12/2024
638 15.0208.0916 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA Lần Tai mũi họng 139,000 0 11/12/2024
639 15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] Lần Tai mũi họng 216,500 0 11/12/2024
640 15.0142.0869 Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên] Lần Tai mũi họng 286,500 0 11/12/2024
641 01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 532,500 0 11/12/2024
642 10.9004.0075 Cắt chỉ Lần Ngoại khoa 40,300 0 11/12/2024
643 03.1703.0075 Cắt chỉ khâu da Lần Ngoại khoa 40,300 0 11/12/2024
644 14.0203.0075 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản Lần Ngoại khoa 40,300 0 11/12/2024
645 13.0053.0594 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung Lần Phụ sản 139,000 0 11/12/2024
646 03.3821.0216 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Lần Ngoại khoa 194,700 0 11/12/2024
647 03.1918.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Lần Răng - Hàm - Mặt 178,900 0 11/12/2024
648 03.0102.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản Lần Ngoại khoa 64,300 0 11/12/2024
649 01.0076.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 64,300 0 11/12/2024
650 15.0223.0879 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê Lần Ngoại khoa 295,500 0 11/12/2024
651 15.0223.0996 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê Lần Tai mũi họng 771,900 0 11/12/2024
652 08.0010.0224 Chích lể Lần Ngoại khoa 76,300 0 11/12/2024
653 03.2352.0087 Chọc áp xe gan qua siêu âm Lần Ngoại khoa 171,900 0 11/12/2024
654 01.0244.0165 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm Lần Ngoại khoa 659,900 0 11/12/2024
655 03.2354.0077 Chọc dịch màng bụng Lần Ngoại khoa 153,700 0 11/12/2024
656 10.0057.0083 Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 126,900 0 11/12/2024
657 01.0202.0083 Chọc dịch tủy sống Lần Thủ thuật, phẫu thuật 126,900 0 11/12/2024
658 03.0148.0083 Chọc dịch tủy sống Lần Thủ thuật, phẫu thuật 126,900 0 11/12/2024
659 02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi Lần Ngoại khoa 153,700 0 11/12/2024
660 02.0242.0077 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm Lần Ngoại khoa 153,700 0 11/12/2024
661 01.0240.0077 Chọc dò ổ bụng cấp cứu Lần Ngoại khoa 153,700 0 11/12/2024
662 03.0165.0077 Chọc dò ổ bụng cấp cứu Lần Ngoại khoa 153,700 0 11/12/2024
663 03.2260.0606 Chọc dò túi cùng Douglas Lần Phụ sản 312,500 0 11/12/2024
664 03.3405.0606 Chọc dò túi cùng Douglas Lần Ngoại khoa 312,500 0 11/12/2024
665 13.0160.0606 Chọc dò túi cùng Douglas Lần Ngoại khoa 312,500 0 11/12/2024
666 13.0188.0083 Chọc dò tủy sống sơ sinh Lần Ngoại khoa 126,900 0 11/12/2024
667 03.2356.0505 Chọc hút áp xe thành bụng Lần Ngoại khoa 218,500 0 11/12/2024
668 03.0098.0079 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp Lần Ngoại khoa 162,900 0 11/12/2024
669 15.0056.0882 Chọc hút dịch vành tai Lần Tai mũi họng 64,300 0 11/12/2024
670 13.0191.0079 Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh Lần Ngoại khoa 162,900 0 11/12/2024
671 02.0011.0079 Chọc hút khí màng phổi Lần Ngoại khoa 162,900 0 11/12/2024
672 03.0125.0086 Chọc hút nước tiểu trên xương mu Lần Ngoại khoa 126,700 0 11/12/2024
673 03.0079.0077 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi Lần Ngoại khoa 153,700 0 11/12/2024
674 03.0080.0079 Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp Lần Nhi khoa 162,900 0 11/12/2024
675 03.0084.0077 Chọc thăm dò màng phổi Lần Ngoại khoa 153,700 0 11/12/2024
676 02.0008.0078 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần Ngoại khoa 195,900 0 11/12/2024
677 02.0243.0077 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị Lần Ngoại khoa 153,700 0 11/12/2024
678 02.0243.0078 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị Lần Ngoại khoa 195,900 0 11/12/2024
679 01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần Ngoại khoa 58,400 0 11/12/2024
680 03.0112.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần Ngoại khoa 58,400 0 11/12/2024
681 03.2072.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Lần Răng - Hàm - Mặt 414,400 0 11/12/2024
682 10.0344.0585 Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca Lần Ngoại khoa 1,096,500 0 11/12/2024
683 13.0159.0609 Dẫn lưu cùng đồ Douglas Lần Phụ sản 929,400 0 11/12/2024
684 10.0313.0104 Dẫn lưu đài bể thận qua da Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 950,500 0 11/12/2024
685 03.2355.0077 Dẫn lưu dịch màng bụng Lần Ngoại khoa 153,700 0 11/12/2024
686 01.0094.0111 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 192,300 0 11/12/2024
687 01.0097.0111 Dẫn lưu màng phổi liên tục Lần Ngoại khoa 192,300 0 11/12/2024
688 13.0195.0094 Dẫn lưu màng phổi sơ sinh Lần Ngoại khoa 628,500 0 11/12/2024
689 02.0012.0095 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần Ngoại khoa 729,400 0 11/12/2024
690 03.0164.0077 Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu Lần Ngoại khoa 153,700 0 11/12/2024
691 10.0318.0104 Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm Lần Ngoại khoa 950,500 0 11/12/2024
692 05.0071.0323 Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da Lần Da liễu 231,700 0 11/12/2024
693 01.0089.0206 Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 263,700 0 11/12/2024
694 01.0053.0075 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 40,300 0 11/12/2024
695 03.0035.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [một nòng] Lần Ngoại khoa 685,500 0 11/12/2024
696 03.0035.0100 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [nhiều nòng] Lần Ngoại khoa 1,158,500 0 11/12/2024
697 01.0007.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 685,500 0 11/12/2024
698 11.0088.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 685,500 0 11/12/2024
699 11.0089.0215 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng Lần Ngoại khoa 25,100 0 11/12/2024
700 01.0066.1888 Đặt nội khí quản Lần Ngoại khoa 600,500 0 11/12/2024
701 03.0077.1888 Đặt nội khí quản Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 600,500 0 11/12/2024
702 15.0219.1888 Đặt nội khí quản Lần Ngoại khoa 600,500 0 11/12/2024
703 01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần Ngoại khoa 101,800 0 11/12/2024
704 02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần Ngoại khoa 101,800 0 11/12/2024
705 03.0167.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần Ngoại khoa 101,800 0 11/12/2024
706 13.0192.0103 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh Lần Ngoại khoa 101,800 0 11/12/2024
707 01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần Ngoại khoa 101,800 0 11/12/2024
708 01.0162.0121 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ Lần Ngoại khoa 405,500 0 11/12/2024
709 01.0223.0211 Đặt ống thông hậu môn Lần Ngoại khoa 92,400 0 11/12/2024
710 02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn Lần Ngoại khoa 92,400 0 11/12/2024
711 10.0335.0104 Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 950,500 0 11/12/2024
712 13.0185.0099 Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh Lần Ngoại khoa 685,500 0 11/12/2024
713 02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang Lần Ngoại khoa 101,800 0 11/12/2024
714 03.0178.0211 Đặt sonde hậu môn Lần Ngoại khoa 92,400 0 11/12/2024
715 03.2358.0211 Đặt sonde hậu môn Lần Ngoại khoa 92,400 0 11/12/2024
716 13.0199.0211 Đặt sonde hậu môn sơ sinh Lần Ngoại khoa 92,400 0 11/12/2024
717 08.0005.0230 Điện châm [kim ngắn] Lần Thủ thuật, phẫu thuật 78,300 0 11/12/2024
718 17.0027.0232 Điều trị bằng điện trường cao áp Lần Thủ thuật, phẫu thuật 41,900 0 11/12/2024
719 17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Lần Ngoại khoa 50,800 0 11/12/2024
720 17.0001.0254 Điều trị bằng sóng ngắn Lần Thủ thuật, phẫu thuật 41,100 0 11/12/2024
721 17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích Lần Ngoại khoa 71,200 0 11/12/2024
722 17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần Thủ thuật, phẫu thuật 40,900 0 11/12/2024
723 17.0014.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ Lần Thủ thuật, phẫu thuật 40,200 0 11/12/2024
724 17.0015.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân Lần Thủ thuật, phẫu thuật 40,200 0 11/12/2024
725 17.0004.0232 Điều trị bằng từ trường Lần Ngoại khoa 41,900 0 11/12/2024
726 16.0236.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement Lần Răng - Hàm - Mặt 112,500 0 11/12/2024
727 03.1942.1010 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục Lần Răng - Hàm - Mặt 380,100 0 11/12/2024
728 16.0068.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Lần Ngoại khoa 280,500 0 11/12/2024
729 03.1970.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate Lần Răng - Hàm - Mặt 280,500 0 11/12/2024
730 16.0067.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite Lần Răng - Hàm - Mặt 280,500 0 11/12/2024
731 13.0051.0237 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] Lần Thủ thuật, phẫu thuật 40,900 0 11/12/2024
732 13.0051.0254 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [sóng ngắn] Lần Thủ thuật, phẫu thuật 41,100 0 11/12/2024
733 03.1944.1017 Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] Lần Răng - Hàm - Mặt 415,500 0 11/12/2024
734 05.0051.0324 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn Lần Da liễu 380,200 0 11/12/2024
735 13.0146.0612 Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn Lần Phụ sản 389,400 0 11/12/2024
736 03.1957.1033 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Lần Răng - Hàm - Mặt 36,500 0 11/12/2024
737 13.0024.0613 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) Lần Phụ sản 1,191,900 0 11/12/2024
738 13.0033.0614 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm Lần Phụ sản 786,700 0 11/12/2024
739 13.0026.0615 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên Lần Phụ sản 1,510,300 0 11/12/2024
740 14.0258.0754 Đo khúc xạ máy Lần Thủ thuật, phẫu thuật 12,700 0 11/12/2024
741 17.0013.0275 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại Lần Thủ thuật, phẫu thuật 40,200 0 11/12/2024
742 14.0255.0755 Đo nhãn áp Lần Mắt 31,600 0 11/12/2024
743 14.0265.0751 Đo thị giác 2 mắt Lần Mắt 77,000 0 11/12/2024
744 15.0215.0895 Đốt họng hạt bằng nhiệt Lần Tai mũi họng 89,400 0 11/12/2024
745 03.1691.0759 Đốt lông xiêu Lần Ngoại khoa 53,600 0 11/12/2024
746 14.0205.0759 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu Lần Thủ thuật, phẫu thuật 53,600 0 11/12/2024
747 13.0027.0617 Forceps Lần Phụ sản 1,141,900 0 11/12/2024
748 08.0485.0235 Giác hơi Lần Thủ thuật 36,700 0 11/12/2024
749 08.0481.0235 Giác hơi điều trị các chứng đau Lần Thủ thuật 36,700 0 11/12/2024
750 08.0482.0235 Giác hơi điều trị cảm cúm Lần Thủ thuật 36,700 0 11/12/2024
751 08.0479.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn Lần Thủ thuật 36,700 0 11/12/2024
752 08.0480.0235 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt Lần Thủ thuật 36,700 0 11/12/2024
753 13.0028.0617 Giác hút Lần Phụ sản 1,141,900 0 11/12/2024
754 07.0233.0355 Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường Lần Nội tiết 292,300 0 11/12/2024
755 01.0247.0118 Hạ thân nhiệt chỉ huy Lần Thủ thuật 2,310,600 0 11/12/2024
756 08.0002.0224 Hào châm Lần Thủ thuật, phẫu thuật 76,300 0 11/12/2024
757 13.0187.0209 Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật 625,000 0 11/12/2024
758 03.0083.0209 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
759 13.0157.0619 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết Lần Phụ sản 236,500 0 11/12/2024
760 02.0026.0111 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục Lần Thủ thuật 192,300 0 11/12/2024
761 02.0349.0112 Hút dịch khớp gối Lần Ngoại khoa 129,600 0 11/12/2024
762 02.0150.0114 Hút đờm hầu họng Lần Hồi sức cấp cứu và chống độc 14,100 0 11/12/2024
763 03.0076.0114 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy Lần Ngoại khoa 14,100 0 11/12/2024
764 01.0055.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 14,100 0 11/12/2024
765 01.0054.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 14,100 0 11/12/2024
766 15.0147.1006 Hút rửa mũi, xoang sau mổ Lần Tai mũi họng 153,600 0 11/12/2024
767 03.3818.0218 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 289,500 0 11/12/2024
768 13.0030.0623 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo Lần Phụ sản 1,663,600 0 11/12/2024
769 15.0051.0216 Khâu vết rách vành tai Lần Ngoại khoa 194,700 0 11/12/2024
770 15.0301.0218 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] Lần Ngoại khoa 289,500 0 11/12/2024
771 15.0301.0216 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] Lần Ngoại khoa 194,700 0 11/12/2024
772 15.0301.0217 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] Lần Ngoại khoa 269,500 0 11/12/2024
773 15.0301.0219 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] Lần Ngoại khoa 354,200 0 11/12/2024
774 03.3827.0216 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] Lần Ngoại khoa 194,700 0 11/12/2024
775 03.3827.0218 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 289,500 0 11/12/2024
776 03.3825.0217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] Lần Ngoại khoa 269,500 0 11/12/2024
777 10.9005.0216 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] Lần Ngoại khoa 194,700 0 11/12/2024
778 10.9005.0217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] Lần Ngoại khoa 269,500 0 11/12/2024
779 03.3825.0219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] Lần Ngoại khoa 354,200 0 11/12/2024
780 10.9005.0218 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] Lần Ngoại khoa 289,500 0 11/12/2024
781 10.9005.0219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] Lần Ngoại khoa 354,200 0 11/12/2024
782 03.2245.0216 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] Lần Ngoại khoa 194,700 0 11/12/2024
783 03.2245.0217 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] Lần Ngoại khoa 269,500 0 11/12/2024
784 03.2245.0218 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] Lần Ngoại khoa 289,500 0 11/12/2024
785 03.2245.0219 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] Lần Ngoại khoa 354,200 0 11/12/2024
786 13.0052.0626 Khâu vòng cổ tử cung Lần Phụ sản 582,500 0 11/12/2024
787 09.0123.0898 Khí dung đường thở ở người bệnh nặng Lần Tai mũi họng 27,500 0 11/12/2024
788 15.0222.0898 Khí dung mũi họng Lần Tai mũi họng 27,500 0 11/12/2024
789 03.0089.0898 Khí dung thuốc cấp cứu Lần Tai mũi họng 27,500 0 11/12/2024
790 01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần Tai mũi họng 27,500 0 11/12/2024
791 02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần Ngoại khoa 27,500 0 11/12/2024
792 01.0087.0898 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Lần Tai mũi họng 27,500 0 11/12/2024
793 03.0090.0898 Khí dung thuốc thở máy Lần Tai mũi họng 27,500 0 11/12/2024
794 17.0078.0238 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu Lần Thủ thuật, phẫu thuật 54,800 0 11/12/2024
795 17.0086.0283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Lần Thủ thuật, phẫu thuật 64,900 0 11/12/2024
796 17.0085.0282 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần Thủ thuật, phẫu thuật 51,300 0 11/12/2024
797 03.2120.0899 Làm thuốc tai Lần Tai mũi họng 22,000 0 11/12/2024
798 15.0058.0899 Làm thuốc tai Lần Tai mũi họng 22,000 0 11/12/2024
799 03.2184.0899 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Lần Tai mũi họng 22,000 0 11/12/2024
800 13.0040.0629 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Lần Phụ sản 94,600 0 11/12/2024
801 03.1689.0785 Lấy calci đông dưới kết mạc Lần Thủ thuật, phẫu thuật 40,900 0 11/12/2024
802 14.0202.0785 Lấy calci kết mạc Lần Thủ thuật, phẫu thuật 40,900 0 11/12/2024
803 16.0043.1020 Lấy cao răng [hai hàm] Lần Răng - Hàm - Mặt 159,100 0 11/12/2024
804 16.0043.1021 Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] Lần Răng - Hàm - Mặt 92,500 0 11/12/2024
805 03.2262.0630 Lấy dị vật âm đạo Lần Phụ sản 653,700 0 11/12/2024
806 13.0148.0630 Lấy dị vật âm đạo Lần Ngoại khoa 653,700 0 11/12/2024
807 03.1658.0779 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây mê] Lần Mắt 946,900 0 11/12/2024
808 03.1658.0777 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] Lần Ngoại khoa 727,900 0 11/12/2024
809 03.1658.0778 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] Lần Ngoại khoa 99,400 0 11/12/2024
810 03.1658.0780 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê] Lần Ngoại khoa 359,500 0 11/12/2024
811 14.0166.0780 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] Lần Ngoại khoa 359,500 0 11/12/2024
812 14.0166.0777 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] Lần Ngoại khoa 727,900 0 11/12/2024
813 14.0166.0778 Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] Lần Mắt 99,400 0 11/12/2024
814 15.0213.0900 Lấy dị vật hạ họng Lần Tai mũi họng 43,100 0 11/12/2024
815 15.0212.0900 Lấy dị vật họng miệng Lần Tai mũi họng 43,100 0 11/12/2024
816 03.1706.0782 Lấy dị vật kết mạc Lần Mắt 71,500 0 11/12/2024
817 14.0200.0782 Lấy dị vật kết mạc Lần Ngoại khoa 71,500 0 11/12/2024
818 15.0143.0906 Lấy dị vật mũi [gây mê] Lần Ngoại khoa 705,500 0 11/12/2024
819 15.0143.0907 Lấy dị vật mũi [không gây mê] Lần Tai mũi họng 213,900 0 11/12/2024
820 03.2117.0901 Lấy dị vật tai [đơn giản] Lần Ngoại khoa 70,300 0 11/12/2024
821 03.2117.0902 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] Lần Ngoại khoa 530,700 0 11/12/2024
822 15.0054.0902 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] Lần Tai mũi họng 530,700 0 11/12/2024
823 03.2117.0903 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] Lần Tai mũi họng 170,600 0 11/12/2024
824 15.0054.0903 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] Lần Ngoại khoa 170,600 0 11/12/2024
825 15.0059.0908 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lần Tai mũi họng 70,300 0 11/12/2024
826 08.0001.0224 Mai hoa châm Lần Thủ thuật, phẫu thuật 76,300 0 11/12/2024
827 11.0087.0120 Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng Lần Ngoại khoa 759,800 0 11/12/2024
828 03.0096.0120 Mở khí quản qua da cấp cứu Lần Ngoại khoa 759,800 0 11/12/2024
829 01.0074.0120 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 759,800 0 11/12/2024
830 01.0072.0120 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 759,800 0 11/12/2024
831 10.1030.0515 Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] Lần Ngoại khoa 434,600 0 11/12/2024
832 16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần Ngoại khoa 110,800 0 11/12/2024
833 03.1694.0799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần Mắt 40,900 0 11/12/2024
834 14.0210.0799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Lần Ngoại khoa 40,900 0 11/12/2024
835 03.3846.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 434,600 0 11/12/2024
836 10.1001.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 434,600 0 11/12/2024
837 10.0987.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
838 10.0988.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
839 10.0994.0529 Nắn, bó bột cột sống [bột liền] Lần Ngoại khoa 659,600 0 11/12/2024
840 03.3866.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
841 10.1021.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
842 03.3851.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
843 10.1006.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
844 03.3843.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
845 10.0999.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
846 10.0990.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] Lần Ngoại khoa 659,600 0 11/12/2024
847 03.3865.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
848 10.1020.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
849 03.3850.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
850 10.1005.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
851 03.3842.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
852 10.0998.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
853 03.3864.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
854 10.1019.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
855 03.3849.0521 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
856 10.1004.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
857 03.3841.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
858 10.0997.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
859 10.0989.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] Lần Ngoại khoa 659,600 0 11/12/2024
860 03.3847.0527 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
861 10.1002.0527 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
862 03.3859.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] Lần Ngoại khoa 659,600 0 11/12/2024
863 10.1014.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] Lần Ngoại khoa 659,600 0 11/12/2024
864 10.0986.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền] Lần Ngoại khoa 659,600 0 11/12/2024
865 10.1026.0525 Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
866 03.3868.0525 Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
867 03.3861.0529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] Lần Ngoại khoa 659,600 0 11/12/2024
868 10.1016.0529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] Lần Ngoại khoa 659,600 0 11/12/2024
869 03.3857.0525 Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
870 10.1012.0525 Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
871 03.3869.0521 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
872 10.1027.0521 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
873 03.3852.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
874 10.1007.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
875 10.1008.0521 Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
876 03.3848.0527 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
877 10.1003.0527 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
878 03.3870.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 257,000 0 11/12/2024
879 10.1028.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 257,000 0 11/12/2024
880 03.3854.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 257,000 0 11/12/2024
881 10.1009.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] Lần Ngoại khoa 257,000 0 11/12/2024
882 10.1013.0529 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] Lần Ngoại khoa 659,600 0 11/12/2024
883 03.3867.0525 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] Lần Ngoại khoa 372,700 0 11/12/2024
884 10.1022.0519 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] Lần Ngoại khoa 257,000 0 11/12/2024
885 10.0996.0515 Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] Lần Ngoại khoa 434,600 0 11/12/2024
886 03.3871.0532 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần Ngoại khoa 167,000 0 11/12/2024
887 10.1023.0532 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần Ngoại khoa 167,000 0 11/12/2024
888 03.3872.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 257,000 0 11/12/2024
889 10.1024.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 257,000 0 11/12/2024
890 10.0985.0519 Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] Lần Ngoại khoa 257,000 0 11/12/2024
891 03.3875.0513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 282,000 0 11/12/2024
892 10.1031.0513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] Lần Ngoại khoa 282,000 0 11/12/2024
893 10.1025.0517 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] Lần Ngoại khoa 342,000 0 11/12/2024
894 03.3863.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] Lần Ngoại khoa 282,000 0 11/12/2024
895 10.1018.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] Lần Ngoại khoa 282,000 0 11/12/2024
896 03.3855.0511 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] Lần Ngoại khoa 667,000 0 11/12/2024
897 10.1010.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] Lần Ngoại khoa 749,600 0 11/12/2024
898 10.0991.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền] Lần Ngoại khoa 749,600 0 11/12/2024
899 03.3844.0515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] Lần Ngoại khoa 434,600 0 11/12/2024
900 10.1000.0515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] Lần Ngoại khoa 434,600 0 11/12/2024
901 10.0995.0517 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] Lần Ngoại khoa 342,000 0 11/12/2024
902 03.3873.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] Lần Ngoại khoa 434,600 0 11/12/2024
903 10.1029.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] Lần Ngoại khoa 434,600 0 11/12/2024
904 03.3856.0513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] Lần Ngoại khoa 282,000 0 11/12/2024
905 10.1011.0513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] Lần Ngoại khoa 282,000 0 11/12/2024
906 10.1015.0511 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] Lần Ngoại khoa 667,000 0 11/12/2024
907 03.3860.0511 Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền] Lần Ngoại khoa 667,000 0 11/12/2024
908 13.0158.0634 Nạo hút thai trứng Lần Phụ sản 914,600 0 11/12/2024
909 13.0049.0635 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ Lần Phụ sản 376,500 0 11/12/2024
910 03.0285.0249 Ngâm thuốc YHCT bộ phận Lần Ngoại khoa 54,800 0 11/12/2024
911 03.2149.0916 Nhét bấc mũi sau Lần Ngoại khoa 139,000 0 11/12/2024
912 15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau Lần Tai mũi họng 139,000 0 11/12/2024
913 03.2150.0916 Nhét bấc mũi trước Lần Tai mũi họng 139,000 0 11/12/2024
914 15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước Lần Ngoại khoa 139,000 0 11/12/2024
915 03.1956.1029 Nhổ chân răng sữa Lần Răng - Hàm - Mặt 46,600 0 11/12/2024
916 16.0205.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn Lần Răng - Hàm - Mặt 217,200 0 11/12/2024
917 03.1955.1029 Nhổ răng sữa Lần Răng - Hàm - Mặt 46,600 0 11/12/2024
918 16.0206.1026 Nhổ răng thừa Lần Răng - Hàm - Mặt 239,500 0 11/12/2024
919 16.0204.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Lần Răng - Hàm - Mặt 110,600 0 11/12/2024
920 01.0232.0140 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu Lần Ngoại khoa 798,300 0 11/12/2024
921 20.0081.0137 Nội soi đại tràng sigma Lần Ngoại khoa 352,100 0 11/12/2024
922 02.0259.0137 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần Ngoại khoa 352,100 0 11/12/2024
923 15.0226.1005 Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê Lần Tai mũi họng 321,400 0 11/12/2024
924 15.0228.0932 Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê Lần Tai mũi họng 545,500 0 11/12/2024
925 15.0144.0906 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] Lần Tai mũi họng 705,500 0 11/12/2024
926 15.0144.0907 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] Lần Ngoại khoa 213,900 0 11/12/2024
927 15.0055.0902 Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê] Lần Tai mũi họng 530,700 0 11/12/2024
928 15.0055.0903 Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] Lần Ngoại khoa 170,600 0 11/12/2024
929 20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng Lần Thủ thuật, phẫu thuật 116,100 0 11/12/2024
930 20.0084.0440 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) Lần Nội soi chẩn đoán, can thiệp 1,345,000 0 11/12/2024
931 02.0253.0135 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu Lần Ngoại khoa 276,500 0 11/12/2024
932 20.0080.0135 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Lần Thủ thuật, phẫu thuật 276,500 0 11/12/2024
933 13.0025.0638 Nội xoay thai Lần Phụ sản 1,472,000 0 11/12/2024
934 13.0156.0639 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính Lần Phụ sản 627,100 0 11/12/2024
935 13.0048.0640 Nong cổ tử cung do bế sản dịch Lần Phụ sản 313,500 0 11/12/2024
936 10.0405.0156 Nong niệu đạo Lần Ngoại khoa 273,500 0 11/12/2024
937 08.0008.0224 Ôn châm [kim ngắn] Lần Thủ thuật, phẫu thuật 76,300 0 11/12/2024
938 13.0239.0645 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần Lần Phụ sản 199,700 0 11/12/2024
939 13.0241.0644 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần Phụ sản 450,000 0 11/12/2024
940 13.0238.0648 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Lần Phụ sản 429,500 0 11/12/2024
941 03.1931.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite Lần Răng - Hàm - Mặt 369,500 0 11/12/2024
942 16.0075.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser Lần Răng - Hàm - Mặt 369,500 0 11/12/2024
943 03.1930.1018 Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) Lần Răng - Hàm - Mặt 369,500 0 11/12/2024
944 14.0215.0505 Rạch áp xe mi Lần Ngoại khoa 218,500 0 11/12/2024
945 14.0216.0505 Rạch áp xe túi lệ Lần Ngoại khoa 218,500 0 11/12/2024
946 11.0015.1158 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép Lần Bỏng 648,200 0 11/12/2024
947 02.0233.0158 Rửa bàng quang Lần Ngoại khoa 230,500 0 11/12/2024
948 01.0165.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần Ngoại khoa 230,500 0 11/12/2024
949 02.0232.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần Ngoại khoa 230,500 0 11/12/2024
950 03.0131.0158 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần Ngoại khoa 230,500 0 11/12/2024
951 03.1695.0842 Rửa cùng đồ Lần Mắt 48,300 0 11/12/2024
952 14.0211.0842 Rửa cùng đồ Lần Ngoại khoa 48,300 0 11/12/2024
953 01.0218.0159 Rửa dạ dày cấp cứu Lần Ngoại khoa 152,000 0 11/12/2024
954 02.0313.0159 Rửa dạ dày cấp cứu Lần Ngoại khoa 152,000 0 11/12/2024
955 03.0168.0159 Rửa dạ dày cấp cứu Lần Ngoại khoa 152,000 0 11/12/2024
956 01.0219.0160 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Lần Ngoại khoa 622,500 0 11/12/2024
957 03.0169.0160 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Lần Ngoại khoa 622,500 0 11/12/2024
958 13.0193.0159 Rửa dạ dày sơ sinh Lần Ngoại khoa 152,000 0 11/12/2024
959 01.0242.0175 Rửa màng bụng cấp cứu Lần Ngoại khoa 463,500 0 11/12/2024
960 02.0061.0164 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe Lần Ngoại khoa 194,700 0 11/12/2024
961 02.0229.0152 Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang Lần Nội khoa 953,800 0 11/12/2024
962 03.0284.0252 Sắc thuốc thang Lần Thủ thuật, phẫu thuật 14,000 0 11/12/2024
963 08.0022.0252 Sắc thuốc thang Lần Thủ thuật, phẫu thuật 14,000 0 11/12/2024
964 03.0276.0252 Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy Lần Ngoại khoa 14,000 0 11/12/2024
965 02.0317.0165 Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe Lần Ngoại khoa 659,900 0 11/12/2024
966 13.0154.0712 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo Lần Phụ sản 414,500 0 11/12/2024
967 01.0032.0299 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần Thủ thuật, phẫu thuật 532,400 0 11/12/2024
968 03.0029.0192 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần Thủ thuật, phẫu thuật 1,042,500 0 11/12/2024
969 13.0166.0715 Soi cổ tử cung Lần Phụ sản 68,100 0 11/12/2024
970 01.0201.0849 Soi đáy mắt cấp cứu Lần Mắt 60,000 0 11/12/2024
971 14.0218.0849 Soi đáy mắt trực tiếp Lần Mắt 60,000 0 11/12/2024
972 14.0221.0849 Soi góc tiền phòng Lần Mắt 60,000 0 11/12/2024
973 13.0029.0716 Soi ối Lần Phụ sản 55,100 0 11/12/2024
974 17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) Lần Thủ thuật 33,400 0 11/12/2024
975 17.0041.0268 Tập đi với thanh song song Lần Thủ thuật 33,400 0 11/12/2024
976 17.0090.0267 Tập điều hợp vận động Lần Thủ thuật, phẫu thuật 59,300 0 11/12/2024
977 17.0039.0267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Lần Thủ thuật, phẫu thuật 59,300 0 11/12/2024
978 17.0075.0277 Tập ho có trợ giúp Lần Ngoại khoa 32,900 0 11/12/2024
979 17.0047.0268 Tập lên, xuống cầu thang Lần Ngoại khoa 33,400 0 11/12/2024
980 17.0091.0262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) Lần Thủ thuật 318,700 0 11/12/2024
981 17.0037.0267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Lần Thủ thuật, phẫu thuật 59,300 0 11/12/2024
982 17.0104.0264 Tập nuốt [không sử dụng máy] Lần Ngoại khoa 144,700 0 11/12/2024
983 17.0104.0263 Tập nuốt [sử dụng máy] Lần Ngoại khoa 173,700 0 11/12/2024
984 17.0068.0268 Tập thăng bằng với bàn bập bênh Lần Ngoại khoa 33,400 0 11/12/2024
985 17.0056.0267 Tập vận động có kháng trở Lần Thủ thuật, phẫu thuật 59,300 0 11/12/2024
986 17.0053.0267 Tập vận động có trợ giúp Lần Thủ thuật, phẫu thuật 59,300 0 11/12/2024
987 17.0052.0267 Tập vận động thụ động Lần Thủ thuật, phẫu thuật 59,300 0 11/12/2024
988 17.0058.0268 Tập vận động trên bóng Lần Thủ thuật 33,400 0 11/12/2024
989 17.0072.0268 Tập với bàn nghiêng Lần Thủ thuật 33,400 0 11/12/2024
990 17.0066.0268 Tập với dụng cụ quay khớp vai Lần Thủ thuật 33,400 0 11/12/2024
991 17.0070.0261 Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi Lần Thủ thuật 14,700 0 11/12/2024
992 17.0064.0268 Tập với giàn treo các chi Lần Thủ thuật 33,400 0 11/12/2024
993 17.0069.0268 Tập với máy tập thăng bằng Lần Ngoại khoa 33,400 0 11/12/2024
994 17.0063.0268 Tập với thang tường Lần Thủ thuật 33,400 0 11/12/2024
995 17.0071.0270 Tập với xe đạp tập Lần Thủ thuật 14,700 0 11/12/2024
996 03.2382.0313 Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc Lần Nội khoa 394,800 0 11/12/2024
997 03.2383.0314 Test nội bì [chậm] Lần Ngoại khoa 493,800 0 11/12/2024
998 03.2383.0315 Test nội bì [nhanh] Lần Nội khoa 406,800 0 11/12/2024
999 03.4246.0198 Tháo bột các loại Lần Thủ thuật, phẫu thuật 61,400 0 11/12/2024
1000 10.9003.0200 Thay băng [chiều dài ≤ 15cm] Lần Ngoại khoa 64,300 0 11/12/2024
1001 10.9003.0205 Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] Lần Ngoại khoa 275,600 0 11/12/2024
1002 10.9003.0201 Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] Lần Ngoại khoa 89,500 0 11/12/2024
1003 10.9003.0204 Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] Lần Ngoại khoa 193,600 0 11/12/2024
1004 10.9003.0203 Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] Lần Ngoại khoa 148,600 0 11/12/2024
1005 10.9003.0202 Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] Lần Ngoại khoa 121,400 0 11/12/2024
1006 02.0163.0203 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN Lần Ngoại khoa 148,600 0 11/12/2024
1007 01.0267.0203 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần Ngoại khoa 148,600 0 11/12/2024
1008 01.0267.0204 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần Ngoại khoa 193,600 0 11/12/2024
1009 01.0267.0205 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) Lần Ngoại khoa 275,600 0 11/12/2024
1010 11.0005.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] Lần Bỏng 262,900 0 11/12/2024
1011 11.0010.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể Lần Bỏng 262,900 0 11/12/2024
1012 11.0004.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn Lần Bỏng 458,200 0 11/12/2024
1013 11.0009.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần Bỏng 458,200 0 11/12/2024
1014 15.0303.2047 Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] Lần Tai mũi họng 89,500 0 11/12/2024
1015 03.3826.0075 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Lần Ngoại khoa 40,300 0 11/12/2024
1016 03.3826.0200 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] Lần Ngoại khoa 64,300 0 11/12/2024
1017 03.3826.0205 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] Lần Ngoại khoa 275,600 0 11/12/2024
1018 03.3826.0204 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] Lần Ngoại khoa 193,600 0 11/12/2024
1019 03.3826.0203 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] Lần Ngoại khoa 148,600 0 11/12/2024
1020 03.3826.0202 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] Lần Ngoại khoa 121,400 0 11/12/2024
1021 01.0080.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần Ngoại khoa 263,700 0 11/12/2024
1022 02.0067.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần Ngoại khoa 263,700 0 11/12/2024
1023 03.0101.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần Ngoại khoa 263,700 0 11/12/2024
1024 01.0077.1888 Thay ống nội khí quản Lần Các thủ thuật và dịch vụ nội soi 600,500 0 11/12/2024
1025 13.0023.2023 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa Lần Sản khoa 55,000 0 11/12/2024
1026 03.0058.0209 Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế] Lần Thủ thuật, phẫu thuật 625,000 0 11/12/2024
1027 03.0082.0209 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1028 01.0164.0210 Thông bàng quang Lần Ngoại khoa 101,800 0 11/12/2024
1029 01.0129.0209 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1030 01.0128.0209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1031 01.0131.0209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1032 01.0130.0209 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1033 01.0144.0209 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1034 01.0132.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1035 01.0135.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1036 01.0138.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1037 01.0134.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1038 01.0137.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1039 01.0136.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1040 01.0133.0209 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] Lần Ngoại khoa 625,000 0 11/12/2024
1041 03.0133.0210 Thông tiểu Lần Ngoại khoa 101,800 0 11/12/2024
1042 13.0144.0721 Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo Lần Phụ sản 436,200 0 11/12/2024
1043 01.0221.0211 Thụt tháo Lần Ngoại khoa 92,400 0 11/12/2024
1044 02.0339.0211 Thụt tháo phân Lần Ngoại khoa 92,400 0 11/12/2024
1045 03.0179.0211 Thụt tháo phân Lần Ngoại khoa 92,400 0 11/12/2024
1046 03.2357.0211 Thụt tháo phân Lần Ngoại khoa 92,400 0 11/12/2024
1047 08.0006.0271 Thủy châm Lần Ngoại khoa 77,100 0 11/12/2024
1048 17.0022.0272 Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) Lần Ngoại khoa 68,900 0 11/12/2024
1049 03.2389.0212 Tiêm bắp thịt Lần Ngoại khoa 15,100 0 11/12/2024
1050 03.1683.0857 Tiêm cạnh nhãn cầu Lần Mắt 55,000 0 11/12/2024
1051 14.0194.0857 Tiêm cạnh nhãn cầu Lần Thủ thuật 55,000 0 11/12/2024
1052 03.2388.0212 Tiêm dưới da Lần Ngoại khoa 15,100 0 11/12/2024
1053 03.1682.0856 Tiêm dưới kết mạc Lần Mắt 55,000 0 11/12/2024
1054 14.0193.0856 Tiêm dưới kết mạc Lần Thủ thuật 55,000 0 11/12/2024
1055 14.0195.0857 Tiêm hậu nhãn cầu Lần Mắt 55,000 0 11/12/2024
1056 03.2390.0212 Tiêm tĩnh mạch Lần Ngoại khoa 15,100 0 11/12/2024
1057 03.2387.0212 Tiêm trong da Lần Ngoại khoa 15,100 0 11/12/2024
1058 03.3817.0505 Trích áp xe phần mềm lớn Lần Ngoại khoa 218,500 0 11/12/2024
1059 03.2181.0878 Trích áp xe quanh Amidan Lần Ngoại khoa 295,500 0 11/12/2024
1060 03.2181.0995 Trích áp xe quanh Amidan Lần Ngoại khoa 771,900 0 11/12/2024
1061 15.0207.0878 Trích áp xe quanh Amidan Lần Ngoại khoa 295,500 0 11/12/2024
1062 15.0207.0995 Trích áp xe quanh Amidan Lần Tai mũi họng 771,900 0 11/12/2024
1063 15.0206.0879 Trích áp xe sàn miệng Lần Ngoại khoa 295,500 0 11/12/2024
1064 15.0206.0996 Trích áp xe sàn miệng Lần Tai mũi họng 771,900 0 11/12/2024
1065 13.0054.0600 Trích áp xe tầng sinh môn Lần Ngoại khoa 873,000 0 11/12/2024
1066 03.2258.0601 Trích áp xe tuyến Bartholin Lần Phụ sản 951,600 0 11/12/2024
1067 13.0151.0601 Trích áp xe tuyến Bartholin Lần Ngoại khoa 951,600 0 11/12/2024
1068 13.0163.0602 Trích áp xe vú Lần Phụ sản 251,500 0 11/12/2024
1069 14.0207.0738 Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc Lần Mắt 85,500 0 11/12/2024
1070 03.1693.0738 Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc Lần Mắt 85,500 0 11/12/2024
1071 03.3910.0505 Trích hạch viêm mủ Lần Ngoại khoa 218,500 0 11/12/2024
1072 03.3909.0505 Trích rạch áp xe nhỏ Lần Ngoại khoa 218,500 0 11/12/2024
1073 15.0050.0994 Trích rạch màng nhĩ Lần Tai mũi họng 69,300 0 11/12/2024
1074 13.0153.0603 Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh Lần Phụ sản 885,400 0 11/12/2024
1075 01.0085.0277 Vận động trị liệu hô hấp Lần Ngoại khoa 32,900 0 11/12/2024
1076 02.0068.0277 Vận động trị liệu hô hấp Lần Ngoại khoa 32,900 0 11/12/2024
1077 08.0483.0280 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1078 03.0609.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1079 08.0444.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1080 03.0660.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1081 08.0442.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1082 03.0612.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1083 08.0398.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1084 03.0614.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1085 08.0400.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1086 03.0611.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1087 08.0397.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1088 03.0610.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1089 08.0396.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1090 03.0668.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1091 08.0449.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1092 08.0437.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1093 03.0624.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1094 08.0408.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1095 03.0648.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1096 08.0430.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1097 03.0649.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1098 03.0643.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1099 03.0642.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1100 08.0425.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1101 03.0607.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1102 03.0641.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1103 03.0623.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1104 03.0665.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1105 08.0447.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1106 03.0615.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1107 08.0401.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1108 03.0638.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1109 08.0422.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1110 03.0622.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1111 08.0407.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1112 08.0450.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1113 08.0410.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1114 08.0392.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1115 03.0635.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1116 08.0419.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1117 08.0438.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1118 03.0651.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1119 08.0432.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1120 08.0424.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1121 03.0670.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1122 03.0603.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1123 03.0617.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1124 03.0605.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1125 08.0390.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1126 03.0604.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1127 08.0389.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1128 03.0630.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1129 08.0414.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1130 03.0616.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1131 08.0402.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1132 03.0608.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1133 08.0393.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1134 03.0606.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1135 08.0391.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1136 08.0446.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1137 03.0625.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1138 08.0409.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1139 03.0659.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1140 03.0654.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1141 08.0434.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1142 08.0441.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1143 03.0663.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1144 08.0445.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1145 03.0656.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1146 08.0436.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1147 03.0661.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1148 08.0443.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1149 03.0626.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1150 08.0415.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1151 03.0621.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1152 08.0406.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1153 03.0657.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1154 08.0439.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1155 03.0618.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1156 03.0627.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1157 08.0411.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1158 03.0629.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1159 08.0413.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1160 03.0628.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1161 08.0412.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1162 03.0655.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1163 03.0646.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1164 08.0428.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1165 08.0421.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1166 03.0650.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
1167 08.0431.0280 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1168 08.0423.0280 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp Lần Ngoại khoa 76,000 0 11/12/2024
1169 08.0395.0280 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần Thủ thuật 76,000 0 11/12/2024
Tổng số dòng: 1169
STT Mã dịch vụ Tên dịch vụ Đơn vị tính Nhóm dịch vụ Đơn giá Giá yêu cầu Thời điểm áp dụng
1 10.0510.0459_GT Các phẫu thuật ruột thừa khác Lần Phẩu thuật gây tê 2,277,400 0 11/12/2024
2 13.0177.0593_GT Cắt bỏ âm hộ đơn thuần Lần Phẩu thuật gây tê 2,249,700 0 11/12/2024
3 03.3607.0435_GT Cắt bỏ tinh hoàn Lần Phẩu thuật gây tê 2,035,200 0 11/12/2024
4 10.0406.0435_GT Cắt bỏ tinh hoàn Lần Phẩu thuật gây tê 2,035,200 0 11/12/2024
5 03.3775.0534_GT Cắt cụt cẳng chân Lần Phẩu thuật gây tê 3,175,400 0 11/12/2024
6 03.3682.0534_GT Cắt cụt cẳng tay Lần Phẩu thuật gây tê 3,175,400 0 11/12/2024
7 03.3680.0534_GT Cắt cụt cánh tay Lần Phẩu thuật gây tê 3,175,400 0 11/12/2024
8 03.3083.0576_GT Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Lần Phẩu thuật gây tê 2,149,000 0 11/12/2024
9 12.0278.0655_GT Cắt polyp cổ tử cung Lần Phẩu thuật gây tê 1,535,600 0 11/12/2024
10 10.0506.0459_GT Cắt ruột thừa đơn thuần Lần Phẩu thuật gây tê 2,277,400 0 11/12/2024
11 10.0508.0459_GT Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe Lần Phẩu thuật gây tê 2,277,400 0 11/12/2024
12 10.0507.0459_GT Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng Lần Phẩu thuật gây tê 2,277,400 0 11/12/2024
13 11.0103.1114_GT Cắt sẹo khâu kín Lần Phẩu thuật gây tê 2,389,900 0 11/12/2024
14 03.2725.0681_GT Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng Lần Phẩu thuật gây tê 3,536,400 0 11/12/2024
15 10.0476.0459_GT Cắt túi thừa tá tràng Lần Phẩu thuật gây tê 2,277,400 0 11/12/2024
16 03.2730.0683_GT Cắt u nang buồng trứng Lần Phẩu thuật gây tê 2,651,700 0 11/12/2024
17 12.0281.0683_GT Cắt u nang buồng trứng Lần Phẩu thuật gây tê 2,651,700 0 11/12/2024
18 03.2731.0683_GT Cắt u nang buồng trứng và phần phụ Lần Phẩu thuật gây tê 2,651,700 0 11/12/2024
19 12.0283.0683_GT Cắt u nang buồng trứng và phần phụ Lần Phẩu thuật gây tê 2,651,700 0 11/12/2024
20 03.2729.0683_GT Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần Phẩu thuật gây tê 2,651,700 0 11/12/2024
21 12.0280.0683_GT Cắt u nang buồng trứng xoắn Lần Phẩu thuật gây tê 2,651,700 0 11/12/2024
22 03.2733.0597_GT Cắt u thành âm đạo Lần Phẩu thuật gây tê 1,716,500 0 11/12/2024
23 12.0306.0597_GT Cắt u thành âm đạo Lần Phẩu thuật gây tê 1,716,500 0 11/12/2024
24 13.0147.0597_GT Cắt u thành âm đạo Lần Phẩu thuật gây tê 1,716,500 0 11/12/2024
25 03.2735.0653_GT Cắt u vú lành tính Lần Phẩu thuật gây tê 2,595,700 0 11/12/2024
26 12.0267.0653_GT Cắt u vú lành tính Lần Phẩu thuật gây tê 2,595,700 0 11/12/2024
27 13.0174.0653_GT Cắt u vú lành tính Lần Phẩu thuật gây tê 2,595,700 0 11/12/2024
28 10.0616.0493_GT Dẫn lưu áp xe gan Lần Phẩu thuật gây tê 2,432,400 0 11/12/2024
29 10.0357.0436_GT Dẫn lưu áp xe khoang Retzius Lần Phẩu thuật gây tê 1,475,400 0 11/12/2024
30 03.3332.0493_GT Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần Phẩu thuật gây tê 2,432,400 0 11/12/2024
31 10.0509.0493_GT Dẫn lưu áp xe ruột thừa Lần Phẩu thuật gây tê 2,432,400 0 11/12/2024
32 10.0511.0491_GT Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng Lần Phẩu thuật gây tê 2,276,100 0 11/12/2024
33 10.0356.0436_GT Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Lần Phẩu thuật gây tê 1,475,400 0 11/12/2024
34 03.3443.0464_GT Dẫn lưu túi mật Lần Phẩu thuật gây tê 2,367,100 0 11/12/2024
35 10.0371.0436_GT Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu Lần Phẩu thuật gây tê 1,475,400 0 11/12/2024
36 03.3489.0464_GT Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Lần Phẩu thuật gây tê 2,367,100 0 11/12/2024
37 10.0319.0436_GT Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận Lần Phẩu thuật gây tê 1,475,400 0 11/12/2024
38 15.0048.0971_GT Đặt ống thông khí màng nhĩ Lần Phẩu thuật gây tê 2,976,800 0 11/12/2024
39 13.0240.0631_GT Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ Lần Phụ sản 2,455,100 0 11/12/2024
40 03.2263.0624_GT Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần Phẩu thuật gây tê 1,569,000 0 11/12/2024
41 13.0149.0624_GT Khâu rách cùng đồ âm đạo Lần Phẩu thuật gây tê 1,569,000 0 11/12/2024
42 13.0018.0625_GT Khâu tử cung do nạo thủng Lần Phẩu thuật gây tê 2,475,900 0 11/12/2024
43 03.2264.0669_GT Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Lần Phẩu thuật gây tê 2,538,800 0 11/12/2024
44 13.0136.0628_GT Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa Lần Phẩu thuật gây tê 2,104,300 0 11/12/2024
45 13.0032.0632_GT Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn Lần Phẩu thuật gây tê 1,959,100 0 11/12/2024
46 03.3400.0632_GT Lấy máu tụ tầng sinh môn Lần Phẩu thuật gây tê 1,959,100 0 11/12/2024
47 10.0355.0421_GT Lấy sỏi bàng quang Lần Phẩu thuật gây tê 3,546,600 0 11/12/2024
48 10.0325.0421GT Lấy sỏi niệu quản đơn thuần Lần Phẩu thuật gây tê 3,546,600 0 11/12/2024
49 03.3402.0491_GT Mở bụng thăm dò Lần Phẩu thuật gây tê 2,276,100 0 11/12/2024
50 10.0451.0491_GT Mở bụng thăm dò Lần Phẩu thuật gây tê 2,276,100 0 11/12/2024
51 10.0701.0491_GT Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu Lần Phẩu thuật gây tê 2,276,100 0 11/12/2024
52 10.0452.0491_GT Mở bụng thăm dò, sinh thiết Lần Phẩu thuật gây tê 2,276,100 0 11/12/2024
53 03.3531.0421_GT Mổ lấy sỏi bàng quang Lần Phẩu thuật gây tê 3,546,600 0 11/12/2024
54 10.0416.0491_GT Mở thông dạ dày Lần Phẩu thuật gây tê 2,276,100 0 11/12/2024
55 03.3819.0559_GT Nối gân duỗi Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
56 03.4106.0436_GT Nội soi đặt sonde JJ Lần Phẩu thuật gây tê 1,475,400 0 11/12/2024
57 03.3330.0493_GT Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng Lần Phẩu thuật gây tê 2,432,400 0 11/12/2024
58 10.0372.0436_GT Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt Lần Phẩu thuật gây tê 1,475,400 0 11/12/2024
59 10.0350.0434_GT Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang Lần Phẩu thuật gây tê 3,676,400 0 11/12/2024
60 03.3710.0571_GT Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
61 10.0863.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần Phẩu thuật gây tê 3,175,400 0 11/12/2024
62 10.0942.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt chi Lần Phẩu thuật gây tê 3,175,400 0 11/12/2024
63 10.0571.0632_GT Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản Lần Phẩu thuật gây tê 1,959,100 0 11/12/2024
64 10.0572.0577_GT Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp Lần Phẩu thuật gây tê 4,304,000 0 11/12/2024
65 13.0143.0655_GT Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung Lần Phẩu thuật gây tê 1,535,600 0 11/12/2024
66 10.0352.0425_GT Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang Lần Phẩu thuật gây tê 4,734,100 0 11/12/2024
67 10.0264.0407_GT Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) Lần Phẩu thuật gây tê 2,436,100 0 11/12/2024
68 10.0265.0407_GT Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) Lần Phẩu thuật gây tê 2,436,100 0 11/12/2024
69 10.0555.0494_GT Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản Lần Phẩu thuật gây tê 2,276,400 0 11/12/2024
70 13.0092.0683_GT Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng Lần Phẩu thuật gây tê 2,651,700 0 11/12/2024
71 03.3416.0493_GT Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan Lần Phẩu thuật gây tê 2,432,400 0 11/12/2024
72 10.0152.0410_GT Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi Lần Phẩu thuật gây tê 1,696,400 0 11/12/2024
73 10.0808.0577_GT Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần Phẩu thuật gây tê 4,304,000 0 11/12/2024
74 03.3385.0493_GT Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng Lần Phẩu thuật gây tê 2,432,400 0 11/12/2024
75 10.0492.0493_GT Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng Lần Phẩu thuật gây tê 2,432,400 0 11/12/2024
76 10.0569.0624_GT Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn Lần Phẩu thuật gây tê 1,569,000 0 11/12/2024
77 10.0557.0494_GT Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản Lần Phẩu thuật gây tê 2,276,400 0 11/12/2024
78 10.0684.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn Lần Phẩu thuật gây tê 2,816,800 0 11/12/2024
79 10.0679.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini Lần Phẩu thuật gây tê 2,816,800 0 11/12/2024
80 10.0681.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice Lần Phẩu thuật gây tê 2,816,800 0 11/12/2024
81 10.0682.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein Lần Phẩu thuật gây tê 2,816,800 0 11/12/2024
82 10.0680.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice Lần Phẩu thuật gây tê 2,816,800 0 11/12/2024
83 10.0683.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát Lần Phẩu thuật gây tê 2,816,800 0 11/12/2024
84 10.0685.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi Lần Phẩu thuật gây tê 2,816,800 0 11/12/2024
85 10.0687.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác Lần Phẩu thuật gây tê 2,816,800 0 11/12/2024
86 10.0686.0492_GT Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng Lần Phẩu thuật gây tê 2,816,800 0 11/12/2024
87 10.0847.0551_GT Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần Phẩu thuật gây tê 2,390,200 0 11/12/2024
88 03.3386.0686_GT Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát Lần Phẩu thuật gây tê 3,888,600 0 11/12/2024
89 10.0958.0549_GT Phẫu thuật đóng cứng khớp khác Lần Phẩu thuật gây tê 3,262,000 0 11/12/2024
90 10.0909.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần Phẩu thuật gây tê 3,577,600 0 11/12/2024
91 10.0734.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu Lần Phẩu thuật gây tê 3,577,600 0 11/12/2024
92 10.0735.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp Lần Phẩu thuật gây tê 3,577,600 0 11/12/2024
93 10.0773.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp Lần Phẩu thuật gây tê 3,577,600 0 11/12/2024
94 10.0871.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Lần Phẩu thuật gây tê 3,577,600 0 11/12/2024
95 10.0872.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Lần Phẩu thuật gây tê 3,577,600 0 11/12/2024
96 28.0161.0576_GT Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần Ngoại khoa 2,149,000 0 11/12/2024
97 10.0698.0628_GT Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ Lần Phẩu thuật gây tê 2,104,300 0 11/12/2024
98 13.0112.0669_GT Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp Lần Phẩu thuật gây tê 2,538,800 0 11/12/2024
99 10.0862.0571_GT Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
100 13.0005.0675_GT Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) Lần Phẩu thuật gây tê 3,578,900 0 11/12/2024
101 13.0007.0671_GT Phẫu thuật lấy thai lần đầu Lần Phẩu thuật gây tê 1,773,600 0 11/12/2024
102 13.0002.0672_GT Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên Lần Phẩu thuật gây tê 2,631,000 0 11/12/2024
103 13.0003.0674_GT Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp Lần Phẩu thuật gây tê 3,193,100 0 11/12/2024
104 13.0004.0675_GT Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) Lần Phẩu thuật gây tê 3,578,900 0 11/12/2024
105 13.0071.0679_GT Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung Lần Phẩu thuật gây tê 2,872,900 0 11/12/2024
106 13.0070.0681_GT Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần Lần Phẩu thuật gây tê 3,536,400 0 11/12/2024
107 03.2732.0683_GT Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần Phẩu thuật gây tê 2,651,700 0 11/12/2024
108 12.0284.0683_GT Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần Phẩu thuật gây tê 2,651,700 0 11/12/2024
109 13.0072.0683_GT Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ Lần Phẩu thuật gây tê 2,651,700 0 11/12/2024
110 13.0074.0686_GT Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng Lần Phẩu thuật gây tê 3,888,600 0 11/12/2024
111 04.0041.0571_GT Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
112 04.0039.0571_GT Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
113 04.0040.0571_GT Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
114 04.0038.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
115 15.0097.0960_GT Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi Lần Phẩu thuật gây tê 2,033,900 0 11/12/2024
116 12.0323.0653_GT Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Lần Phẩu thuật gây tê 2,595,700 0 11/12/2024
117 03.3377.0494_GT Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản Lần Phẩu thuật gây tê 2,276,400 0 11/12/2024
118 10.0826.0559_GT Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
119 10.0943.0534_GT Phẫu thuật tháo khớp chi Lần Phẩu thuật gây tê 3,175,400 0 11/12/2024
120 10.0716.0551_GT Phẫu thuật tháo khớp vai Lần Phẩu thuật gây tê 2,390,200 0 11/12/2024
121 13.0012.0708_GT Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa Lần Phẩu thuật gây tê 2,751,200 0 11/12/2024
122 03.3401.0492_GT Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường Lần Phẩu thuật gây tê 2,816,800 0 11/12/2024
123 03.3395.0492_GT Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt Lần Phẩu thuật gây tê 2,816,800 0 11/12/2024
124 10.0807.0577_GT Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần Phẩu thuật gây tê 4,304,000 0 11/12/2024
125 10.0877.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
126 10.0875.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
127 10.0880.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
128 10.0878.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
129 10.0749.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
130 10.0876.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
131 10.0750.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
132 10.0879.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
133 03.3379.0494_GT Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ Lần Phẩu thuật gây tê 2,276,400 0 11/12/2024
134 10.0810.0559_GT Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
135 10.0983.0551_GT Phẫu thuật vết thương khớp Lần Phẩu thuật gây tê 2,390,200 0 11/12/2024
136 10.0954.0576_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần Phẩu thuật gây tê 2,149,000 0 11/12/2024
137 10.0955.0577_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Lần Phẩu thuật gây tê 4,304,000 0 11/12/2024
138 10.0811.0559_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần Phẩu thuật gây tê 2,604,700 0 11/12/2024
139 03.3328.0686_GT Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa Lần Phẩu thuật gây tê 3,888,600 0 11/12/2024
140 03.3327.0459_GT Phẫu thuật viêm ruột thừa Lần Phẩu thuật gây tê 2,277,400 0 11/12/2024
141 10.0979.0571_GT Phẫu thuật viêm xương Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
142 03.3687.0571_GT Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
143 03.3685.0571_GT Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
144 03.3601.0435_GT Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Lần Phẩu thuật gây tê 2,035,200 0 11/12/2024
145 10.0407.0435_GT Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn Lần Phẩu thuật gây tê 2,035,200 0 11/12/2024
146 10.0001.0577_GT Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần Phẩu thuật gây tê 4,304,000 0 11/12/2024
147 03.3797.0571_GT Tháo bỏ các ngón chân Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
148 03.3711.0571_GT Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
149 03.3798.0571_GT Tháo đốt bàn Lần Phẩu thuật gây tê 2,493,700 0 11/12/2024
150 03.3683.0534_GT Tháo khớp cổ tay Lần Phẩu thuật gây tê 3,175,400 0 11/12/2024
151 03.3755.0534_GT Tháo khớp gối Lần Phẩu thuật gây tê 3,175,400 0 11/12/2024
152 03.3681.0534_GT Tháo khớp khuỷu Lần Phẩu thuật gây tê 3,175,400 0 11/12/2024
153 03.3648.0534_GT Tháo khớp vai Lần Phẩu thuật gây tê 3,175,400 0 11/12/2024
154 03.3792.0534_GT Tháo một nửa bàn chân trước Lần Phẩu thuật gây tê 3,175,400 0 11/12/2024
155 03.3378.0494_GT Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ Lần Phẩu thuật gây tê 2,276,400 0 11/12/2024
156 10.0861.0577_GT Thương tích bàn tay phức tạp Lần Phẩu thuật gây tê 4,304,000 0 11/12/2024
157 13.0224.0631_GT Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Lần Phụ sản 2,455,100 0 11/12/2024
158 03.3824.0575_GT Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² Lần Phẩu thuật gây tê 2,583,600 0 11/12/2024
Tổng số dòng: 158

*Bảng giá mang tính tra cứu nhanh. Khi cần xác nhận chính thức, vui lòng liên hệ bệnh viện hoặc tải file Excel gốc.