Dịch vụ y tế
Bệnh viện Đa khoa khu vực Minh Hóa cung cấp đa dạng các dịch vụ khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe chất lượng cao.
Các dịch vụ nổi bật
Khám sức khỏe tổng quát
Kiểm tra toàn diện các chỉ số sức khỏe, phát hiện sớm bệnh lý tiềm ẩn.
Xét nghiệm & Chẩn đoán hình ảnh
Trang thiết bị hiện đại, hỗ trợ chẩn đoán chính xác các bệnh lý.
Khám chuyên khoa Nội - Ngoại
Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, tận tâm điều trị cho người bệnh.
Bảng giá dịch vụ
Tra cứu nhanh bảng giá từ file Excel chính thức của bệnh viện.
Cập nhật lần cuối: 03/03/2026 15:32| STT | Mã dịch vụ | Tên dịch vụ | Đơn vị tính | Nhóm dịch vụ | Đơn giá | Giá yêu cầu | Thời điểm áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37.13HC.1900 | Hội chẩn ca bệnh khó | Lần | Khám bệnh | 200,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 2 | KCT | Khám cấp giấy chứng thương (không kể xét nghiệm, X-quang) | Lần | Khám bệnh | 160,000 | 160,000 | 11/12/2024 |
| 3 | 05.1897 | Khám Da liễu | Lần | Khám bệnh | 45,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 4 | KYK | Khám giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang) | Lần | Khám bệnh | 160,000 | 160,000 | 11/12/2024 |
| 5 | 14.1897 | Khám Mắt | Lần | Khám bệnh | 45,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 6 | 10.1897 | Khám Ngoại | Lần | Khám bệnh | 45,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 7 | 03.1897 | Khám Nhi | Lần | Khám bệnh | 45,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 8 | 02.1897 | Khám Nội | Lần | Khám bệnh | 45,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 9 | 13.1897 | Khám Phụ sản | Lần | Khám bệnh | 45,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 10 | 16.1897 | Khám Răng hàm mặt | Lần | Khám bệnh | 45,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 11 | KXK | Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang) | Lần | Khám bệnh | 450,000 | 450,000 | 11/12/2024 |
| 12 | KDK | Khám sức khỏe toàn diện định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang) | Lần | Khám bệnh | 160,000 | 160,000 | 11/12/2024 |
| 13 | KLX | Khám sức khỏe toàn diện lái xe (không kể xét nghiệm, X-quang) | Lần | Khám bệnh | 160,000 | 160,000 | 11/12/2024 |
| 14 | 15.1897 | Khám Tai mũi họng | Lần | Khám bệnh | 45,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 15 | 08.1897 | Khám YHCT | Lần | Khám bệnh | 45,000 | 0 | 11/12/2024 |
Tổng số dòng: 15
| STT | Mã dịch vụ | Tên dịch vụ | Đơn vị tính | Nhóm dịch vụ | Đơn giá | Giá yêu cầu | Thời điểm áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | K02.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | Giường điều trị nội trú | 418,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 2 | K25.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | Giường điều trị nội trú | 341,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 3 | K13.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Da liễu | Ngày | Giường điều trị nội trú | 341,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 4 | K30.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | Giường điều trị nội trú | 341,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 5 | K19.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | Giường điều trị nội trú | 341,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 6 | K27.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | Giường điều trị nội trú | 341,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 7 | K29.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | Giường điều trị nội trú | 341,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 8 | K28.1928 | Giường Ngoại khoa loại 1 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | Giường điều trị nội trú | 341,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 9 | K25.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | Giường điều trị nội trú | 301,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 10 | K13.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Da liễu | Ngày | Giường điều trị nội trú | 301,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 11 | K30.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | Giường điều trị nội trú | 301,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 12 | K19.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | Giường điều trị nội trú | 301,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 13 | K27.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | Giường điều trị nội trú | 301,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 14 | K29.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | Giường điều trị nội trú | 301,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 15 | K28.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | Giường điều trị nội trú | 301,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 16 | K25.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | Giường điều trị nội trú | 269,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 17 | K30.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | Giường điều trị nội trú | 269,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 18 | K19.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | Giường điều trị nội trú | 269,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 19 | K27.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | Giường điều trị nội trú | 269,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 20 | K29.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | Giường điều trị nội trú | 269,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 21 | K28.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | Giường điều trị nội trú | 269,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 22 | K25.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Bỏng | Ngày | Giường điều trị nội trú | 229,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 23 | K30.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | Giường điều trị nội trú | 229,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 24 | K19.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | Giường điều trị nội trú | 229,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 25 | K27.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | Giường điều trị nội trú | 229,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 26 | K29.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | Giường điều trị nội trú | 229,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 27 | K28.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | Giường điều trị nội trú | 229,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 28 | K18.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi | Ngày | Giường điều trị nội trú | 257,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 29 | K11.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Truyền nhiễm | Ngày | Giường điều trị nội trú | 257,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 30 | K13.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Da liễu | Ngày | Giường điều trị nội trú | 222,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 31 | K30.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | Ngày | Giường điều trị nội trú | 222,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 32 | K19.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | Giường điều trị nội trú | 222,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 33 | K03.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Nội tổng hợp | Ngày | Giường điều trị nội trú | 222,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 34 | K27.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | Ngày | Giường điều trị nội trú | 222,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 35 | K29.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | Ngày | Giường điều trị nội trú | 222,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 36 | K28.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Tai - Mũi - Họng | Ngày | Giường điều trị nội trú | 222,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 37 | K16.1923 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | Giường điều trị nội trú | 177,300 | 0 | 11/12/2024 |
Tổng số dòng: 37
| STT | Mã dịch vụ | Tên dịch vụ | Đơn vị tính | Nhóm dịch vụ | Đơn giá | Giá yêu cầu | Thời điểm áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24.0185.1720 | Dengue virus IgA test nhanh | Lần | Vi sinh | 261,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 2 | 24.0187.1637 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Lần | Vi sinh | 142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 3 | 24.0186.1635 | Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động | Lần | Vi sinh | 168,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 4 | 24.0183.1637 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | Vi sinh | 142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 5 | 24.0184.1637 | Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh | Lần | Vi sinh | 142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 6 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 30,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 7 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | Hóa sinh | 22,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 8 | 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | Hóa sinh | 22,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 9 | 23.0024.1464 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 89,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 10 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | Hóa sinh | 22,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 11 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | Hóa sinh | 22,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 12 | 23.0029.1473 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | Lần | Hóa sinh | 13,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 13 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | Hóa sinh | 28,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 14 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | Hóa sinh | 22,400 | 22,400 | 11/12/2024 |
| 15 | 23.0050.1484 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 56,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 16 | 23.0047.1495 | Định lượng Cystatine C [Máu] | Lần | Hóa sinh | 89,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 17 | 22.0012.1254 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | Huyết học | 60,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 18 | 23.0066.1516 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 190,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 19 | 23.0065.1517 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 84,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 20 | 23.0068.1561 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 67,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 21 | 23.0069.1561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 67,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 22 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | Hóa sinh | 22,400 | 22,400 | 11/12/2024 |
| 23 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | Hóa sinh | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 24 | 23.0081.1647 | Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 501,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 25 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 28,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 26 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 28,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 27 | 23.0189.1587 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | Lần | Hóa sinh | 44,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 28 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | Hóa sinh | 22,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 29 | 23.0147.1561 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 67,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 30 | 23.0148.1561 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 67,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 31 | 23.0151.1563 | Định lượng Testosterol [Máu] | Lần | Hóa sinh | 97,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 32 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 28,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 33 | 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 61,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 34 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | Hóa sinh | 22,400 | 22,400 | 11/12/2024 |
| 35 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Lần | Huyết học | 42,100 | 42,100 | 11/12/2024 |
| 36 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | Lần | Huyết học | 33,500 | 33,500 | 11/12/2024 |
| 37 | 23.0173.1575 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | Lần | Nước tiểu | 44,800 | 44,800 | 11/12/2024 |
| 38 | 23.0188.1586 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Lần | Nước tiểu | 44,800 | 44,800 | 11/12/2024 |
| 39 | 23.0194.1589 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Lần | Nước tiểu | 44,800 | 44,800 | 11/12/2024 |
| 40 | 23.0193.1589 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Lần | Nước tiểu | 44,800 | 44,800 | 11/12/2024 |
| 41 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 22,400 | 22,400 | 11/12/2024 |
| 42 | 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | Hóa sinh | 22,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 43 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 22,400 | 22,400 | 11/12/2024 |
| 44 | 23.0042.1482 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 28,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 45 | 23.0043.1478 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | Lần | Hóa sinh | 39,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 46 | 23.0234.1510 | Đường máu mao mạch | Lần | Hóa sinh | 16,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 47 | 24.0130.1645 | HBeAg test nhanh | Lần | Vi sinh | 65,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 48 | 24.0121.1647 | HBsAg định lượng | Lần | Vi sinh | 501,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 49 | 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | Lần | Vi sinh | 58,600 | 58,600 | 11/12/2024 |
| 50 | 24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | Lần | Vi sinh | 58,600 | 58,600 | 11/12/2024 |
| 51 | 24.0147.1622 | HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động | Lần | Vi sinh | 130,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 52 | 24.0148.1622 | HCV Ag/Ab miễn dịch tự động | Lần | Vi sinh | 130,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 53 | 24.0073.1658 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Lần | Vi sinh | 171,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 54 | 24.0169.1616 | HIV Ab test nhanh | Lần | Vi sinh | 58,600 | 58,600 | 11/12/2024 |
| 55 | 24.0173.1661 | HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động | Lần | Vi sinh | 142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 56 | 24.0174.1661 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | Lần | Vi sinh | 142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 57 | 24.0263.1665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | Vi sinh | 41,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 58 | 22.0142.1304 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Lần | Huyết học | 24,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 59 | 24.0050.1716 | Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Lần | Vi sinh | 325,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 60 | 24.0051.1713 | Neisseria gonorrhoeae PCR | Lần | Vi sinh | 501,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 61 | 24.0052.1719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR | Lần | Vi sinh | 771,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 62 | 24.0053.1719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR hệ thống tự động | Lần | Vi sinh | 771,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 63 | 22.0268.1330 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) | Lần | Hóa sinh | 31,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 64 | 24.0094.1623 | Streptococcus pyogenes ASO | Lần | Vi sinh | 45,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 65 | 22.9000.1349 | Thời gian đông máu | Lần | Huyết học | 13,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 66 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | Huyết học | 13,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 67 | 22.0002.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Lần | Huyết học | 68,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 68 | 22.0009.1353 | Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động | Lần | Huyết học | 43,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 69 | 22.0006.1354 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động | Lần | Huyết học | 43,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 70 | 22.0140.1360 | Tìm giun chỉ trong máu | Lần | Huyết học | 37,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 71 | 22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | Huyết học | 39,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 72 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | Hóa sinh | 28,600 | 28,600 | 11/12/2024 |
| 73 | 22.0121.1369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Lần | Huyết học | 49,700 | 49,700 | 11/12/2024 |
| 74 | 24.0102.1719 | Treponema pallidum Real-time PCR | Lần | Vi sinh | 771,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 75 | 24.0099.1707 | Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng] | Lần | Vi sinh | 95,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 76 | 24.0100.1709 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng [định lượng] | Lần | Vi sinh | 194,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 77 | 24.0268.1674 | Trứng giun soi tập trung | Lần | Vi sinh | 45,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 78 | 24.0267.1674 | Trứng giun, sán soi tươi | Lần | Vi sinh | 45,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 79 | 24.0001.1714 | Vi khuẩn nhuộm soi | Lần | Vi sinh | 74,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 80 | 24.0321.1674 | Vi nấm nhuộm soi | Lần | Vi sinh | 45,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 81 | 24.0319.1674 | Vi nấm soi tươi | Lần | Vi sinh | 45,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 82 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | Hóa sinh | 16,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 83 | 22.0149.1594 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | Hóa sinh | 44,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 84 | 18.0220.0041 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 85 | 18.0220.0040 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 86 | 18.0256.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 87 | 18.0255.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 88 | 18.0258.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 89 | 18.0257.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 90 | 18.0260.0041 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 91 | 18.0259.0040 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 92 | 18.0229.0041 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 93 | 18.0230.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 94 | 18.0197.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 95 | 18.0196.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 96 | 18.0198.0041 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch vành, tim (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 97 | 18.0225.0041 | Chụp cắt lớp vi tính gan có dựng hình đường mật (từ 1-32 dãy [có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 98 | 18.0163.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm dưới (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 99 | 18.0162.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên (Cone-Beam CT) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 100 | 18.0164.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hàm mặt chùm tia hình nón hàm trên hàm dưới (Cone- Beam CT) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 101 | 18.0224.0041 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 102 | 18.0222.0041 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 103 | 18.0222.0040 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 104 | 18.0262.0041 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 105 | 18.0261.0040 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 106 | 18.0192.0041 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 107 | 18.0191.0040 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 108 | 18.0267.0041 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 109 | 18.0266.0041 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 110 | 18.0195.0040 | Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 111 | 18.0193.0040 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 112 | 18.0228.0041 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 113 | 18.0227.0040 | Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 114 | 18.0226.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 115 | 18.0223.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 116 | 18.0219.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 117 | 18.0219.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 118 | 18.0221.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 119 | 18.0221.0041 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 120 | 18.0199.0040 | Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 121 | 18.0265.0041 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 122 | 18.0264.0040 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 123 | 18.0156.0041 | Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 124 | 18.0155.0040 | Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 125 | 18.0161.0040 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 126 | 18.0157.0040 | Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 127 | 18.0151.0041 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 128 | 18.0160.0040 | Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 129 | 18.0153.0041 | Chụp CLVT mạch máu não (từ 1-32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 130 | 18.0154.0041 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 131 | 18.0150.0041 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 132 | 18.0149.0040 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 133 | 18.0159.0041 | Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 134 | 18.0158.0040 | Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 550,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 135 | 18.0152.0041 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) | Lần | Chụp cắt lớp vi tính | 663,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 136 | 18.0072.0028 | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 137 | 18.0125.0028 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 138 | 18.0125.0029 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 139 | 18.0086.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 140 | 18.0090.0029 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 141 | 18.0091.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 142 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 143 | 18.0073.0028 | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 144 | 18.0112.0029 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 145 | 18.0110.0028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 146 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 147 | 18.0104.0029 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 148 | 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 149 | 18.0122.0029 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 150 | 18.0101.0028 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 151 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 152 | 18.0100.0029 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 153 | 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 154 | 18.0068.0029 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 155 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 156 | 18.0119.0028 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 73,300 | 11/12/2024 |
| 157 | 18.0119.0029 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 158 | 18.0081.2002 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 23,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 159 | 18.0083.0028 | Chụp X-quang răng toàn cảnh [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 160 | 18.0078.0028 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 161 | 18.0067.0029 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 162 | 18.0102.0029 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 163 | 18.0108.0029 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 164 | 18.0116.0029 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 165 | 18.0114.0029 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 166 | 18.0106.0029 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 167 | 18.0103.0029 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 168 | 18.0075.0028 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 169 | 18.0115.0029 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 170 | 18.0107.0029 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 171 | 18.0099.0028 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (1 phim) | 73,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 172 | 18.0111.0029 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 173 | 18.0117.0029 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | Chụp Xquang số hóa (2 phim) | 105,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 174 | 21.0102.0070 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | Lần | Thăm dò chức năng | 148,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 175 | 18.0048.0004 | doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 176 | 18.0013.0001 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 177 | 18.0002.0001 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 178 | 18.0021.0069 | Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng | Lần | Siêu âm | 89,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 179 | 18.0024.0004 | Siêu âm doppler động mạch thận | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 180 | 18.0037.0004 | Siêu âm doppler động mạch tử cung | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 181 | 18.0045.0004 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 182 | 18.0022.0069 | Siêu âm doppler gan lách | Lần | Siêu âm | 89,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 183 | 02.0112.0004 | Siêu âm doppler mạch máu | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 184 | 18.0023.0004 | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 185 | 18.0026.0069 | Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | Lần | Siêu âm | 89,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 186 | 02.0113.0004 | Siêu âm doppler tim | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 187 | 18.0052.0004 | Siêu âm doppler tim, van tim | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 188 | 18.0058.0069 | Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | Lần | Siêu âm | 89,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 189 | 18.0029.0004 | Siêu âm doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 190 | 18.0025.0069 | Siêu âm doppler tử cung phần phụ | Lần | Siêu âm | 89,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 191 | 18.0033.0004 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 192 | 18.0032.0069 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | Lần | Siêu âm | 89,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 193 | 18.0055.0069 | Siêu âm doppler tuyến vú | Lần | Siêu âm | 89,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 194 | 02.0153.0004 | Siêu âm doppler xuyên sọ | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 195 | 03.0143.0004 | Siêu âm doppler xuyên sọ | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 196 | 02.0154.0004 | Siêu âm doppler xuyên sọ cấp cứu tại giường | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 197 | 18.0043.0001 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 198 | 18.0011.0001 | Siêu âm màng phổi | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 199 | 02.0063.0001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 200 | 02.0314.0001 | Siêu âm ổ bụng | Lần | Siêu âm | 58,600 | 58,600 | 11/12/2024 |
| 201 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 202 | 01.0239.0001 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 203 | 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 204 | 18.0020.0001 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 205 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 206 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 207 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 208 | 18.0012.0001 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 209 | 01.0018.0004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | Lần | Siêu âm | 252,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 210 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 211 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Lần | Siêu âm | 195,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 212 | 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 213 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 214 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Lần | Siêu âm | 58,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 215 | 02.0085.1778 | Điện tim thường | Lần | Thăm dò chức năng | 39,900 | 39,900 | 11/12/2024 |
| 216 | 21.0084.0754 | Đo khúc xạ máy | Lần | Thăm dò chức năng | 12,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 217 | 06.0040.1799 | Đo lưu huyết não | Lần | Thăm dò chức năng | 50,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 218 | 21.0040.1777 | Ghi điện não đồ thông thường | Lần | Thăm dò chức năng | 75,200 | 75,200 | 11/12/2024 |
| 219 | 01.0002.1778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | Thăm dò chức năng | 39,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 220 | 03.2734.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 1,369,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 221 | 12.0309.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | Ngoại khoa | 1,369,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 222 | 10.0510.0459 | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Lần | Ngoại khoa | 2,815,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 223 | 13.0177.0593 | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | Lần | Phụ sản | 2,971,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 224 | 10.0410.0584 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Lần | Ngoại khoa | 1,509,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 225 | 12.0071.1038 | Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 952,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 226 | 03.3607.0435 | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | Ngoại khoa | 2,490,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 227 | 03.2538.1060 | Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ 2-5 cm | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 3,397,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 228 | 10.0497.0489 | Cắt bỏ u mạc nối lớn | Lần | Ngoại khoa | 5,141,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 229 | 12.0011.1190 | Cắt các u lành tuyến giáp | Lần | Ung bướu | 2,140,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 230 | 12.0010.1049 | Cắt các u lành vùng cổ | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 2,928,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 231 | 12.0012.1048 | Cắt các u nang giáp móng | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 2,289,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 232 | 03.3775.0534 | Cắt cụt cẳng chân | Lần | Ngoại khoa | 3,994,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 233 | 03.3682.0534 | Cắt cụt cẳng tay | Lần | Ngoại khoa | 3,994,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 234 | 03.3680.0534 | Cắt cụt cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 3,994,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 235 | 10.0481.0455 | Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | Lần | Ngoại khoa | 2,705,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 236 | 03.3331.0458 | Cắt đoạn ruột non | Lần | Ngoại khoa | 5,100,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 237 | 10.0488.0458 | Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài | Lần | Ngoại khoa | 5,100,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 238 | 10.0487.0458 | Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông | Lần | Ngoại khoa | 5,100,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 239 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 1,509,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 240 | 10.0675.0484 | Cắt lách bán phần | Lần | Ngoại khoa | 4,943,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 241 | 10.0673.0484 | Cắt lách do chấn thương | Lần | Ngoại khoa | 4,943,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 242 | 03.3083.0576 | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | Lần | Ngoại khoa | 2,767,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 243 | 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | Ngoại khoa | 178,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 244 | 10.0496.0489 | Cắt mạc nối lớn | Lần | Ngoại khoa | 5,141,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 245 | 12.0070.1039 | Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 521,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 246 | 12.0264.1189 | Cắt nang thừng tinh hai bên | Lần | Ung bướu | 3,300,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 247 | 12.0263.1190 | Cắt nang thừng tinh một bên | Lần | Ung bướu | 2,140,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 248 | 10.0490.0458 | Cắt nhiều đoạn ruột non | Lần | Ngoại khoa | 5,100,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 249 | 12.0278.0655 | Cắt polyp cổ tử cung | Lần | Phụ sản | 2,104,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 250 | 12.0162.0918 | Cắt polyp mũi | Lần | Tai mũi họng | 705,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 251 | 03.2613.0874 | Cắt polyp ống tai [gây mê] | Lần | Ngoại khoa | 2,122,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 252 | 03.2613.0875 | Cắt polyp ống tai [gây tê] | Lần | Ngoại khoa | 634,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 253 | 12.0161.0874 | Cắt polyp ống tai [gây tê] | Lần | Ngoại khoa | 2,122,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 254 | 12.0161.0875 | Cắt polyp ống tai [gây tê] | Lần | Ngoại khoa | 634,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 255 | 10.0506.0459 | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | Ngoại khoa | 2,815,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 256 | 10.0508.0459 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | Lần | Ngoại khoa | 2,815,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 257 | 10.0507.0459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | Ngoại khoa | 2,815,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 258 | 11.0103.1114 | Cắt sẹo khâu kín | Lần | Bỏng | 3,683,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 259 | 03.2725.0681 | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | Lần | Phụ sản | 4,308,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 260 | 10.0476.0459 | Cắt túi thừa tá tràng | Lần | Ngoại khoa | 2,815,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 261 | 03.2456.1044 | Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 771,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 262 | 12.0320.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | Lần | Ung bướu | 2,140,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 263 | 12.0319.1190 | Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10 cm | Lần | Ung bướu | 2,140,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 264 | 10.0498.0489 | Cắt u mạc treo ruột | Lần | Ngoại khoa | 5,141,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 265 | 03.2458.1044 | Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm | Lần | Nhi khoa | 771,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 266 | 12.0313.1190 | Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | Lần | Ung bướu | 2,140,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 267 | 12.0190.0583 | Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm | Lần | Ngoại khoa | 2,396,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 268 | 12.0092.0909 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] | Lần | Ngoại khoa | 1,385,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 269 | 12.0092.0910 | Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây tê] | Lần | Tai mũi họng | 874,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 270 | 12.0322.1191 | Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | Lần | Ung bướu | 1,456,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 271 | 03.2730.0683 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | Phụ sản (50%) | 3,217,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 272 | 12.0281.0683 | Cắt u nang buồng trứng | Lần | Ngoại khoa | 3,217,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 273 | 03.2731.0683 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | Lần | Phụ sản | 3,217,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 274 | 12.0283.0683 | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | Lần | Ngoại khoa | 3,217,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 275 | 03.2729.0683 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | Phụ sản | 3,217,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 276 | 12.0280.0683 | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | Ngoại khoa | 3,217,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 277 | 12.0261.1191 | Cắt u sùi đầu miệng sáo | Lần | Ung bướu | 1,456,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 278 | 03.2733.0597 | Cắt u thành âm đạo | Lần | Phụ sản | 2,268,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 279 | 12.0306.0597 | Cắt u thành âm đạo | Lần | Ngoại khoa | 2,268,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 280 | 13.0147.0597 | Cắt u thành âm đạo | Lần | Ngoại khoa | 2,268,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 281 | 03.2735.0653 | Cắt u vú lành tính | Lần | Phụ sản | 3,135,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 282 | 12.0267.0653 | Cắt u vú lành tính | Lần | Ngoại khoa | 3,135,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 283 | 13.0174.0653 | Cắt u vú lành tính | Lần | Ngoại khoa | 3,135,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 284 | 03.2536.1049 | Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | Lần | Ngoại khoa | 2,928,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 285 | 03.2118.0882 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | Lần | Tai mũi họng | 64,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 286 | 10.0893.0573 | Chuyễn vạt da cân - cơ cuống mạch liền | Lần | Ngoại khoa | 3,720,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 287 | 10.0806.0537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới | Lần | Ngoại khoa | 3,411,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 288 | 10.0805.0537 | Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên | Lần | Ngoại khoa | 3,411,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 289 | 03.3608.0505 | Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn | Lần | Ngoại khoa | 218,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 290 | 10.0616.0493 | Dẫn lưu áp xe gan | Lần | Ngoại khoa | 3,142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 291 | 03.3399.0600 | Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản | Lần | Phụ sản | 873,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 292 | 10.0357.0436 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | Lần | Ngoại khoa | 1,920,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 293 | 03.3332.0493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | Ngoại khoa | 3,142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 294 | 10.0509.0493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | Ngoại khoa | 3,142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 295 | 07.0003.0354 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | Lần | Nội tiết | 264,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 296 | 10.0359.0584 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | Lần | Ngoại khoa | 1,509,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 297 | 10.0511.0491 | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | Lần | Ngoại khoa | 2,683,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 298 | 10.0356.0436 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Lần | Ngoại khoa | 1,920,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 299 | 03.3443.0464 | Dẫn lưu túi mật | Lần | Ngoại khoa | 2,917,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 300 | 10.0371.0436 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | Lần | Ngoại khoa | 1,920,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 301 | 03.3489.0464 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | Lần | Ngoại khoa | 2,917,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 302 | 10.0319.0436 | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | Lần | Ngoại khoa | 1,920,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 303 | 15.0048.0971 | Đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | Tai mũi họng | 3,209,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 304 | 10.0484.0465 | Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 305 | 16.0287.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 2,897,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 306 | 16.0286.1068 | Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 2,897,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 307 | 03.1853.1011 | Điều trị tủy lại | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 987,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 308 | 16.0061.1011 | Điều trị tủy lại | Lần | Ngoại khoa | 987,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 309 | 16.0044.1014 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | Lần | Ngoại khoa | 455,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 310 | 16.0044.1012 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | Lần | Ngoại khoa | 631,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 311 | 16.0044.1013 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6, 7 hàm dưới] | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 861,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 312 | 16.0044.1015 | Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | Lần | Ngoại khoa | 991,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 313 | 10.0493.0465 | Đóng mở thông ruột non | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 314 | 03.3778.0556 | Găm Kirschner trong gãy mắt cá | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 315 | 11.0031.1120 | Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | Bỏng | 3,065,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 316 | 10.0491.0455 | Gỡ dính sau mổ lại | Lần | Ngoại khoa | 2,705,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 317 | 13.0240.0631 | Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ | Lần | Phụ sản | 3,191,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 318 | 10.0465.0465 | Khâu cầm máu ổ loét dạ dày | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 319 | 14.0177.0767 | Khâu củng mạc | Lần | Mắt | 1,244,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 320 | 14.0177.0765 | Khâu củng mạc | Lần | Ngoại khoa | 849,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 321 | 03.1663.0769 | Khâu da mi [gây tê] | Lần | Phụ sản | 897,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 322 | 03.1663.0768 | Khâu da mi [gây mê] | Lần | Ngoại khoa | 1,595,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 323 | 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | Lần | Mắt | 897,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 324 | 14.0176.0770 | Khâu giác mạc [đơn thuần] | Lần | Mắt | 799,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 325 | 14.0201.0769 | Khâu kết mạc [gây tê] | Lần | Mắt | 897,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 326 | 10.0463.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 327 | 03.3298.0465 | Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 328 | 10.0512.0465 | Khâu lỗ thủng đại tràng | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 329 | 10.0480.0465 | Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 330 | 10.0534.0465 | Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 331 | 14.0175.0839 | Khâu phủ kết mạc | Lần | Mắt | 698,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 332 | 14.0172.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | Lần | Mắt | 813,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 333 | 03.2263.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | Phụ sản | 2,119,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 334 | 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | Ngoại khoa | 2,119,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 335 | 13.0018.0625 | Khâu tử cung do nạo thủng | Lần | Phụ sản | 3,054,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 336 | 10.0676.0582 | Khâu vết thương lách | Lần | Ngoại khoa | 3,433,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 337 | 10.0699.0583 | Khâu vết thương thành bụng | Lần | Ngoại khoa | 2,396,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 338 | 03.2264.0669 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | Phụ sản | 3,116,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 339 | 13.0150.0724 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | Ngoại khoa | 1,754,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 340 | 13.0136.0628 | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa | Lần | Phụ sản | 2,833,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 341 | 10.0526.0465 | Lấy dị vật trực tràng | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 342 | 13.0032.0632 | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Lần | Phụ sản | 2,501,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 343 | 03.3400.0632 | Lấy máu tụ tầng sinh môn | Lần | Phụ sản | 2,501,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 344 | 10.0355.0421 | Lấy sỏi bàng quang | Lần | Ngoại khoa | 4,569,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 345 | 10.0325.0421 | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | Lần | Ngoại khoa | 4,569,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 346 | 03.2736.0591 | Mổ bóc nhân xơ vú | Lần | Phụ sản | 1,079,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 347 | 12.0268.0591 | Mổ bóc nhân xơ vú | Lần | Ngoại khoa | 1,079,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 348 | 03.3402.0491 | Mở bụng thăm dò | Lần | Ngoại khoa | 2,683,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 349 | 10.0451.0491 | Mở bụng thăm dò | Lần | Ngoại khoa | 2,683,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 350 | 10.0701.0491 | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | Lần | Ngoại khoa | 2,683,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 351 | 10.0452.0491 | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | Lần | Ngoại khoa | 2,683,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 352 | 10.0471.0465 | Mở dạ dày xử lý tổn thương | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 353 | 10.0638.0464 | Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật | Lần | Ngoại khoa | 2,917,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 354 | 03.0078.0120 | Mở khí quản | Lần | Ngoại khoa | 759,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 355 | 01.0073.0120 | Mở khí quản thường quy | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 759,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 356 | 03.3531.0421 | Mổ lấy sỏi bàng quang | Lần | Ngoại khoa | 4,569,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 357 | 10.0623.0474 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật | Lần | Ngoại khoa | 4,970,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 358 | 10.0622.0474 | Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật | Lần | Ngoại khoa | 4,970,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 359 | 10.0412.0584 | Mở rộng lỗ sáo | Lần | Ngoại khoa | 1,509,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 360 | 10.0485.0465 | Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 361 | 03.3532.0121 | Mở thông bàng quang | Lần | Ngoại khoa | 405,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 362 | 10.0416.0491 | Mở thông dạ dày | Lần | Ngoại khoa | 2,683,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 363 | 10.0479.0491 | Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | Lần | Ngoại khoa | 2,683,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 364 | 10.0620.0583 | Mở thông túi mật | Lần | Ngoại khoa | 2,396,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 365 | 03.2069.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 110,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 366 | 16.0336.1053 | Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 1,832,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 367 | 15.0134.0912 | Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] | Lần | Ngoại khoa | 2,804,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 368 | 03.3033.0340 | Nạo vét lỗ đáo không viêm xương | Lần | Da liễu | 649,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 369 | 16.0203.1026 | Nhổ răng vĩnh viễn | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 239,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 370 | 03.3819.0559 | Nối gân duỗi | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 371 | 03.4106.0436 | Nội soi đặt sonde JJ | Lần | Ngoại khoa | 1,920,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 372 | 27.0355.1196 | Nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống soi mềm tán sỏi thận bằng laser | Lần | Phẫu thuật nội soi | 2,434,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 373 | 27.0378.0104 | Nội soi nong niệu quản hẹp | Lần | Phẫu thuật nội soi | 950,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 374 | 10.0494.0456 | Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | Lần | Ngoại khoa | 4,764,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 375 | 10.0495.0456 | Nối tắt ruột non - ruột non | Lần | Ngoại khoa | 4,764,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 376 | 10.0453.0464 | Nối vị tràng | Lần | Ngoại khoa | 2,917,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 377 | 03.3606.0156 | Nong niệu đạo | Lần | Ngoại khoa | 273,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 378 | 03.3330.0493 | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | Ngoại khoa | 3,142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 379 | 10.0372.0436 | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | Lần | Ngoại khoa | 1,920,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 380 | 10.0350.0434 | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | Lần | Ngoại khoa | 4,621,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 381 | 15.0149.0937 | Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 1,761,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 382 | 03.3710.0571 | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 383 | 10.0863.0534 | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 3,994,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 384 | 10.0942.0534 | Phẫu thuật cắt cụt chi | Lần | Ngoại khoa | 3,994,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 385 | 10.0571.0632 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | Lần | Phụ sản | 2,501,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 386 | 10.0572.0577 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp | Lần | Ngoại khoa | 5,204,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 387 | 13.0143.0655 | Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung | Lần | Phụ sản | 2,104,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 388 | 10.0550.0494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | Lần | Ngoại khoa | 2,816,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 389 | 10.0352.0425 | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | Lần | Ngoại khoa | 6,140,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 390 | 15.0151.0937 | Phẫu thuật cắt u Amidan [dao điện] | Lần | Tai mũi họng | 1,761,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 391 | 10.0264.0407 | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) | Lần | Ngoại khoa | 3,311,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 392 | 10.0265.0407 | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | Lần | Ngoại khoa | 3,311,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 393 | 10.0566.0584 | Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | Lần | Ngoại khoa | 1,509,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 394 | 10.0697.0583 | Phẫu thuật cắt u thành bụng | Lần | Ngoại khoa | 2,396,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 395 | 10.0555.0494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | Ngoại khoa | 2,816,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 396 | 10.0937.0537 | Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo | Lần | Ngoại khoa | 3,411,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 397 | 13.0092.0683 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | Phụ sản | 3,217,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 398 | 13.0093.0664 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | Lần | Phụ sản | 4,197,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 399 | 13.0091.0665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | Lần | Phụ sản | 4,157,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 400 | 10.0959.0573 | Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ | Lần | Ngoại khoa | 3,720,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 401 | 10.0813.0573 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền | Lần | Ngoại khoa | 3,720,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 402 | 10.0814.0578 | Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời | Lần | Ngoại khoa | 5,663,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 403 | 03.3688.0556 | Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 404 | 03.3416.0493 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan | Lần | Ngoại khoa | 3,142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 405 | 10.0152.0410 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Lần | Ngoại khoa | 1,925,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 406 | 10.0808.0577 | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | Lần | Ngoại khoa | 5,204,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 407 | 03.3385.0493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng | Lần | Ngoại khoa | 3,142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 408 | 10.0492.0493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | Lần | Ngoại khoa | 3,142,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 409 | 10.0569.0624 | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | Lần | Phụ sản | 2,119,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 410 | 10.0885.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 411 | 10.0886.0559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 412 | 16.0242.1067 | Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 2,997,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 413 | 16.0277.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng chỉ thép | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 3,197,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 414 | 16.0278.1066 | Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 3,197,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 415 | 16.0268.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 2,897,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 416 | 16.0269.1068 | Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 2,897,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 417 | 10.0163.0411 | Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động | Lần | Ngoại khoa | 7,392,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 418 | 10.0288.0583 | Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực | Lần | Ngoại khoa | 2,396,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 419 | 10.0557.0494 | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 2,816,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 420 | 10.0536.0465 | Phẫu thuật điều trị sa trực tràng qua đường hậu môn | Lần | Ngoại khoa | 3,993,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 421 | 10.0684.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 422 | 10.0679.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 423 | 10.0681.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 424 | 10.0682.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 425 | 10.0680.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 426 | 10.0683.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 427 | 10.0685.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 428 | 10.0687.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 429 | 10.0686.0492 | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 430 | 10.0167.0582 | Phẫu thuật điều trị vết thương - chấn thương mạch máu chi | Lần | Ngoại khoa | 3,433,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 431 | 28.0330.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận | Lần | Ngoại khoa | 3,720,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 432 | 28.0329.0573 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ | Lần | Ngoại khoa | 3,720,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 433 | 10.0153.0414 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | Lần | Ngoại khoa | 7,381,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 434 | 10.0847.0551 | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Lần | Ngoại khoa | 3,011,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 435 | 03.3386.0686 | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | Lần | Phụ sản | 4,721,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 436 | 03.3306.0456 | Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | Lần | Ngoại khoa | 4,764,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 437 | 10.0958.0549 | Phẫu thuật đóng cứng khớp khác | Lần | Ngoại khoa | 4,002,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 438 | 10.0882.0559 | Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 439 | 03.3712.0556 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 440 | 03.3684.0556 | Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 441 | 10.0819.0556 | Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 442 | 10.0965.0344 | Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) | Lần | Da liễu | 2,698,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 443 | 10.0717.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương (kết hợp xương) gãy xương bả vai | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 444 | 03.3649.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 445 | 10.0783.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 446 | 10.0865.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 447 | 10.0723.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 448 | 10.0718.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương bả vai | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 449 | 10.0761.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ xương đùi | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 450 | 10.0737.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 451 | 10.0738.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay phức tạp | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 452 | 10.0743.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới qương quay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 453 | 10.0782.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 454 | 10.0820.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 455 | 10.0793.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 456 | 10.0801.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 457 | 10.0794.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 458 | 10.0802.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 459 | 10.0798.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 460 | 10.0731.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên lồi cầu xương cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 461 | 10.0763.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy liên mấu chuyển xương đùi | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 462 | 10.0733.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 463 | 10.0909.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 4,324,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 464 | 10.0767.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương đùi | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 465 | 10.0768.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu trong xương đùi | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 466 | 10.0786.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 467 | 10.0785.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 468 | 10.0784.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 469 | 10.0734.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | Lần | Ngoại khoa | 4,324,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 470 | 10.0735.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp | Lần | Ngoại khoa | 4,324,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 471 | 10.0736.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 472 | 10.0741.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp khớp khuỷu | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 473 | 10.0732.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 474 | 10.0780.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 475 | 10.0739.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 476 | 10.0746.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân đốt bàn và ngón tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 477 | 10.0725.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 478 | 10.0729.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay phức tạp | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 479 | 10.0779.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 480 | 10.0765.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 481 | 10.0770.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi phức tạp | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 482 | 10.0724.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật cổ xương cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 483 | 10.0789.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 484 | 10.0730.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương cánh tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 485 | 10.0766.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên lồi cầu xương đùi | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 486 | 10.0769.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy trên và liên lồi cầu xương đùi | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 487 | 10.0773.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp | Lần | Ngoại khoa | 4,324,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 488 | 10.0719.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 489 | 10.0815.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 490 | 10.0870.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 491 | 10.0788.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 492 | 10.0868.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 493 | 10.0781.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 494 | 10.0740.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 495 | 10.0871.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | Lần | Ngoại khoa | 4,324,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 496 | 10.0720.0556 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cùng đòn | Lần | Ngoại khoa | 4,102,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 497 | 10.0872.0548 | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | Lần | Ngoại khoa | 4,324,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 498 | 28.0161.0576 | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Lần | Ngoại khoa | 2,767,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 499 | 10.0698.0628 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | Lần | Phụ sản | 2,833,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 500 | 13.0112.0669 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | Lần | Ngoại khoa | 3,116,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 501 | 10.0862.0571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 502 | 10.0967.0558 | Phẫu thuật lấy bỏ u xương | Lần | Ngoại khoa | 4,085,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 503 | 03.2180.0954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] | Lần | Nhi khoa | 3,209,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 504 | 15.0046.0954 | Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] | Lần | Tai mũi họng | 3,209,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 505 | 16.0306.1043 | Phẫu thuật lấy sỏi ống Wharton tuyến dưới hàm | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 1,051,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 506 | 13.0008.0670 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) | Lần | Phụ sản | 4,570,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 507 | 13.0005.0675 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) | Lần | Ngoại khoa | 4,739,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 508 | 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | Phụ sản | 2,604,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 509 | 13.0002.0672 | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | Phụ sản | 3,376,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 510 | 13.0003.0674 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | Lần | Ngoại khoa | 4,395,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 511 | 13.0004.0675 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) | Lần | Ngoại khoa | 4,739,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 512 | 10.0551.0494 | Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | Lần | Ngoại khoa | 2,816,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 513 | 10.0552.0495 | Phẫu thuật Longo | Lần | Ngoại khoa | 2,507,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 514 | 13.0071.0679 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | Lần | Phụ sản | 3,628,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 515 | 13.0086.0680 | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | Lần | Phụ sản | 3,939,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 516 | 13.0070.0681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | Lần | Phụ sản | 4,308,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 517 | 03.2732.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | Phụ sản | 3,217,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 518 | 12.0284.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | Ngoại khoa | 3,217,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 519 | 13.0072.0683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | Ngoại khoa | 3,217,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 520 | 13.0074.0686 | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | Ngoại khoa | 4,721,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 521 | 03.1657.0823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | Lần | Mắt | 960,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 522 | 14.0165.0823 | Phẫu thuật mộng đơn thuần | Lần | Ngoại khoa | 960,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 523 | 04.0041.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 524 | 04.0039.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 525 | 04.0040.0571 | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 526 | 15.0154.0914 | Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản | Lần | Tai mũi họng | 852,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 527 | 15.0155.0958 | Phẫu thuật nạo VA nội soi | Lần | Tai mũi họng | 3,045,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 528 | 15.0053.1002 | Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai | Lần | Tai mũi họng | 1,075,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 529 | 10.0980.0571 | Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 530 | 04.0038.0571 | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 531 | 16.0201.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 398,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 532 | 16.0202.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 398,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 533 | 16.0200.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 398,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 534 | 16.0199.1028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 398,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 535 | 16.0197.1036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 369,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 536 | 16.0198.1026 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 239,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 537 | 10.0963.0559 | Phẫu thuật nối gân duỗi/kéo dài gân(1 gân) | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 538 | 10.0964.0559 | Phẫu thuật nối gân gấp/kéo dài gân (1 gân) | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 539 | 15.0097.0960 | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | Lần | Ngoại khoa | 2,981,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 540 | 15.0158.1002 | Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê) | Lần | Tai mũi họng | 1,075,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 541 | 03.4137.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ | Lần | Ngoại khoa | 5,503,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 542 | 27.0187.2039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 2,818,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 543 | 27.0273.0473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 3,431,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 544 | 13.0083.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | Lần | Phụ sản | 5,503,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 545 | 13.0080.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | Phụ sản | 5,503,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 546 | 13.0081.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | Lần | Phụ sản | 5,503,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 547 | 27.0313.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo đường vào hoàn toàn trước phúc mạc (TEP) | Lần | Phẫu thuật nội soi | 2,434,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 548 | 27.0314.1196 | Phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo trước phúc mạc đường vào qua ổ bụng (TAPP) | Lần | Phẫu thuật nội soi | 2,434,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 549 | 27.0142.0451 | Phẫu thuật nội soi khâu thủng dạ dày | Lần | Ngoại khoa | 3,136,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 550 | 27.0365.0418 | Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản | Lần | Ngoại khoa | 4,497,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 551 | 27.0417.0697 | Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán trong phụ khoa | Lần | Ngoại khoa | 5,395,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 552 | 13.0090.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | Lần | Phụ sản | 5,503,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 553 | 13.0088.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | Lần | Phụ sản | 5,503,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 554 | 13.0223.0700 | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | Lần | Phụ sản | 5,186,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 555 | 15.0166.0978 | Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) | Lần | Tai mũi họng | 3,180,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 556 | 27.0191.0451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Lần | Ngoại khoa | 3,136,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 557 | 03.4078.0451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | Ngoại khoa | 3,136,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 558 | 12.0323.0653 | Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam | Lần | Phụ sản | 3,135,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 559 | 14.0187.0789 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] | Lần | Ngoại khoa | 698,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 560 | 14.0187.0788 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] | Lần | Ngoại khoa | 1,351,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 561 | 16.0333.1070 | Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 2,497,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 562 | 03.3377.0494 | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | Lần | Ngoại khoa | 2,816,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 563 | 10.0826.0559 | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 564 | 10.0943.0534 | Phẫu thuật tháo khớp chi | Lần | Ngoại khoa | 3,994,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 565 | 10.0864.0583 | Phẫu thuật tháo khớp cổ tay | Lần | Ngoại khoa | 2,396,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 566 | 10.0716.0551 | Phẫu thuật tháo khớp vai | Lần | Ngoại khoa | 3,011,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 567 | 10.0172.0582 | Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | Lần | Ngoại khoa | 3,433,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 568 | 13.0012.0708 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | Lần | Phụ sản | 3,596,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 569 | 03.3401.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 570 | 03.3395.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 571 | 03.3599.0492 | Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên | Lần | Ngoại khoa | 3,512,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 572 | 10.0807.0577 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | Lần | Ngoại khoa | 5,204,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 573 | 10.0877.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 574 | 10.0875.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 575 | 10.0880.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 576 | 10.0878.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 577 | 10.0749.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 578 | 10.0876.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 579 | 10.0750.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 580 | 10.0879.0559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 581 | 10.0408.0584 | Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | Lần | Ngoại khoa | 1,509,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 582 | 03.3379.0494 | Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ | Lần | Ngoại khoa | 2,816,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 583 | 10.0151.1044 | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] | Lần | Ngoại khoa | 771,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 584 | 10.0151.1045 | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính từ 5 cm trở lên] | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 1,208,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 585 | 10.0962.0574 | Phẫu thuật vá da diện tích >10 cm² | Lần | Ngoại khoa | 4,699,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 586 | 10.0961.0575 | Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10 cm² | Lần | Ngoại khoa | 3,044,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 587 | 10.0809.0583 | Phẫu thuật vết thương bàn tay | Lần | Ngoại khoa | 2,396,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 588 | 10.0810.0559 | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 589 | 10.0983.0551 | Phẫu thuật vết thương khớp | Lần | Ngoại khoa | 3,011,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 590 | 10.0954.0576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | Ngoại khoa | 2,767,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 591 | 10.0955.0577 | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Lần | Ngoại khoa | 5,204,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 592 | 10.0811.0559 | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | Lần | Ngoại khoa | 3,302,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 593 | 03.3328.0686 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | Phụ sản | 4,721,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 594 | 03.3327.0459 | Phẫu thuật viêm ruột thừa | Lần | Ngoại khoa | 2,815,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 595 | 10.0979.0571 | Phẫu thuật viêm xương | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 596 | 03.3687.0571 | Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 597 | 03.3685.0571 | Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 598 | 03.3601.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | Ngoại khoa | 2,490,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 599 | 10.0407.0435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | Ngoại khoa | 2,490,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 600 | 10.0001.0577 | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | Lần | Ngoại khoa | 5,204,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 601 | 15.0152.0988 | Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) | Lần | Tai mũi họng | 3,045,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 602 | 03.3901.0563 | Rút đinh các loại | Lần | Ngoại khoa | 1,857,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 603 | 10.0934.0563 | Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương | Lần | Ngoại khoa | 1,857,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 604 | 03.3900.0563 | Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | Lần | Ngoại khoa | 1,857,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 605 | 03.4108.0440 | Tán sỏi niệu quản đoạn giữa và dưới qua nội soi niệu quản ngược dòng bằng ống cứng và máy tán hơi | Lần | Nhi khoa | 1,345,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 606 | 03.3797.0571 | Tháo bỏ các ngón chân | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 607 | 03.3711.0571 | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 608 | 03.3798.0571 | Tháo đốt bàn | Lần | Ngoại khoa | 3,226,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 609 | 03.3683.0534 | Tháo khớp cổ tay | Lần | Ngoại khoa | 3,994,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 610 | 03.3755.0534 | Tháo khớp gối | Lần | Ngoại khoa | 3,994,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 611 | 03.3681.0534 | Tháo khớp khuỷu | Lần | Ngoại khoa | 3,994,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 612 | 03.3648.0534 | Tháo khớp vai | Lần | Ngoại khoa | 3,994,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 613 | 10.0483.0455 | Tháo lồng ruột non | Lần | Ngoại khoa | 2,705,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 614 | 03.3792.0534 | Tháo một nửa bàn chân trước | Lần | Ngoại khoa | 3,994,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 615 | 10.0482.0455 | Tháo xoắn ruột non | Lần | Ngoại khoa | 2,705,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 616 | 03.3378.0494 | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | Lần | Ngoại khoa | 2,816,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 617 | 10.0861.0577 | Thương tích bàn tay phức tạp | Lần | Ngoại khoa | 5,204,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 618 | 03.3406.0600 | Trích áp xe tầng sinh môn | Lần | Phụ sản | 873,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 619 | 03.2119.0505 | Trích nhọt ống tai ngoài | Lần | Ngoại khoa | 218,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 620 | 13.0224.0631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | Phụ sản | 3,191,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 621 | 03.3824.0575 | Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² | Lần | Ngoại khoa | 3,044,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 622 | 03.1665.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | Mắt | 1,043,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 623 | 14.0174.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Lần | Ngoại khoa | 1,043,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 624 | 15.0132.0867 | Bẻ cuốn mũi | Lần | Tai mũi họng | 165,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 625 | 03.3862.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | Ngoại khoa | 167,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 626 | 10.1017.0533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Lần | Ngoại khoa | 167,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 627 | 11.0090.0216 | Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng | Lần | Ngoại khoa | 194,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 628 | 13.0152.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 1,369,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 629 | 13.0175.0591 | Bóc nhân xơ vú | Lần | Phụ sản | 1,079,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 630 | 15.0052.0993 | Bơm hơi vòi nhĩ | Lần | Tai mũi họng | 126,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 631 | 10.0353.0158 | Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | Lần | Ngoại khoa | 230,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 632 | 03.1685.0854 | Bơm thông lệ đạo | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 105,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 633 | 14.0197.0854 | Bơm thông lệ đạo | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 105,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 634 | 14.0197.0855 | Bơm thông lệ đạo | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 65,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 635 | 15.0218.0899 | Bơm thuốc thanh quản | Lần | Tai mũi họng | 22,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 636 | 01.0065.0071 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 248,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 637 | 13.0200.0071 | Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh | Lần | Ngoại khoa | 248,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 638 | 15.0208.0916 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | Lần | Tai mũi họng | 139,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 639 | 15.0142.0868 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] | Lần | Tai mũi họng | 216,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 640 | 15.0142.0869 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên] | Lần | Tai mũi họng | 286,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 641 | 01.0158.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 532,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 642 | 10.9004.0075 | Cắt chỉ | Lần | Ngoại khoa | 40,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 643 | 03.1703.0075 | Cắt chỉ khâu da | Lần | Ngoại khoa | 40,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 644 | 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Lần | Ngoại khoa | 40,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 645 | 13.0053.0594 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | Lần | Phụ sản | 139,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 646 | 03.3821.0216 | Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | Lần | Ngoại khoa | 194,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 647 | 03.1918.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 178,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 648 | 03.0102.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản | Lần | Ngoại khoa | 64,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 649 | 01.0076.0200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 64,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 650 | 15.0223.0879 | Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê | Lần | Ngoại khoa | 295,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 651 | 15.0223.0996 | Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê | Lần | Tai mũi họng | 771,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 652 | 08.0010.0224 | Chích lể | Lần | Ngoại khoa | 76,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 653 | 03.2352.0087 | Chọc áp xe gan qua siêu âm | Lần | Ngoại khoa | 171,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 654 | 01.0244.0165 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | Lần | Ngoại khoa | 659,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 655 | 03.2354.0077 | Chọc dịch màng bụng | Lần | Ngoại khoa | 153,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 656 | 10.0057.0083 | Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 126,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 657 | 01.0202.0083 | Chọc dịch tủy sống | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 126,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 658 | 03.0148.0083 | Chọc dịch tủy sống | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 126,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 659 | 02.0009.0077 | Chọc dò dịch màng phổi | Lần | Ngoại khoa | 153,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 660 | 02.0242.0077 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Lần | Ngoại khoa | 153,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 661 | 01.0240.0077 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | Ngoại khoa | 153,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 662 | 03.0165.0077 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | Lần | Ngoại khoa | 153,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 663 | 03.2260.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | Phụ sản | 312,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 664 | 03.3405.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | Ngoại khoa | 312,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 665 | 13.0160.0606 | Chọc dò túi cùng Douglas | Lần | Ngoại khoa | 312,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 666 | 13.0188.0083 | Chọc dò tủy sống sơ sinh | Lần | Ngoại khoa | 126,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 667 | 03.2356.0505 | Chọc hút áp xe thành bụng | Lần | Ngoại khoa | 218,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 668 | 03.0098.0079 | Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp | Lần | Ngoại khoa | 162,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 669 | 15.0056.0882 | Chọc hút dịch vành tai | Lần | Tai mũi họng | 64,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 670 | 13.0191.0079 | Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh | Lần | Ngoại khoa | 162,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 671 | 02.0011.0079 | Chọc hút khí màng phổi | Lần | Ngoại khoa | 162,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 672 | 03.0125.0086 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Lần | Ngoại khoa | 126,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 673 | 03.0079.0077 | Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi | Lần | Ngoại khoa | 153,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 674 | 03.0080.0079 | Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | Lần | Nhi khoa | 162,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 675 | 03.0084.0077 | Chọc thăm dò màng phổi | Lần | Ngoại khoa | 153,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 676 | 02.0008.0078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | Ngoại khoa | 195,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 677 | 02.0243.0077 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | Ngoại khoa | 153,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 678 | 02.0243.0078 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Lần | Ngoại khoa | 195,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 679 | 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | Ngoại khoa | 58,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 680 | 03.0112.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Lần | Ngoại khoa | 58,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 681 | 03.2072.1009 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 414,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 682 | 10.0344.0585 | Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | Lần | Ngoại khoa | 1,096,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 683 | 13.0159.0609 | Dẫn lưu cùng đồ Douglas | Lần | Phụ sản | 929,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 684 | 10.0313.0104 | Dẫn lưu đài bể thận qua da | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 950,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 685 | 03.2355.0077 | Dẫn lưu dịch màng bụng | Lần | Ngoại khoa | 153,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 686 | 01.0094.0111 | Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 192,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 687 | 01.0097.0111 | Dẫn lưu màng phổi liên tục | Lần | Ngoại khoa | 192,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 688 | 13.0195.0094 | Dẫn lưu màng phổi sơ sinh | Lần | Ngoại khoa | 628,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 689 | 02.0012.0095 | Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | Ngoại khoa | 729,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 690 | 03.0164.0077 | Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu | Lần | Ngoại khoa | 153,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 691 | 10.0318.0104 | Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm | Lần | Ngoại khoa | 950,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 692 | 05.0071.0323 | Đắp mặt nạ điều trị một số bệnh da | Lần | Da liễu | 231,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 693 | 01.0089.0206 | Đặt canuyn mở khí quản 2 nòng | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 263,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 694 | 01.0053.0075 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 40,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 695 | 03.0035.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [một nòng] | Lần | Ngoại khoa | 685,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 696 | 03.0035.0100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm [nhiều nòng] | Lần | Ngoại khoa | 1,158,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 697 | 01.0007.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 685,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 698 | 11.0088.0099 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 685,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 699 | 11.0089.0215 | Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng | Lần | Ngoại khoa | 25,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 700 | 01.0066.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | Ngoại khoa | 600,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 701 | 03.0077.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 600,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 702 | 15.0219.1888 | Đặt nội khí quản | Lần | Ngoại khoa | 600,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 703 | 01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | Ngoại khoa | 101,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 704 | 02.0244.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | Ngoại khoa | 101,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 705 | 03.0167.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Lần | Ngoại khoa | 101,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 706 | 13.0192.0103 | Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | Lần | Ngoại khoa | 101,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 707 | 01.0160.0210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Lần | Ngoại khoa | 101,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 708 | 01.0162.0121 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ | Lần | Ngoại khoa | 405,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 709 | 01.0223.0211 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | Ngoại khoa | 92,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 710 | 02.0247.0211 | Đặt ống thông hậu môn | Lần | Ngoại khoa | 92,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 711 | 10.0335.0104 | Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 950,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 712 | 13.0185.0099 | Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh | Lần | Ngoại khoa | 685,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 713 | 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | Lần | Ngoại khoa | 101,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 714 | 03.0178.0211 | Đặt sonde hậu môn | Lần | Ngoại khoa | 92,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 715 | 03.2358.0211 | Đặt sonde hậu môn | Lần | Ngoại khoa | 92,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 716 | 13.0199.0211 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | Lần | Ngoại khoa | 92,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 717 | 08.0005.0230 | Điện châm [kim ngắn] | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 78,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 718 | 17.0027.0232 | Điều trị bằng điện trường cao áp | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 41,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 719 | 17.0026.0220 | Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | Lần | Ngoại khoa | 50,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 720 | 17.0001.0254 | Điều trị bằng sóng ngắn | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 41,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 721 | 17.0009.0255 | Điều trị bằng sóng xung kích | Lần | Ngoại khoa | 71,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 722 | 17.0011.0237 | Điều trị bằng tia hồng ngoại | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 40,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 723 | 17.0014.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 40,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 724 | 17.0015.0275 | Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 40,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 725 | 17.0004.0232 | Điều trị bằng từ trường | Lần | Ngoại khoa | 41,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 726 | 16.0236.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 112,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 727 | 03.1942.1010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 380,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 728 | 16.0068.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Lần | Ngoại khoa | 280,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 729 | 03.1970.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 280,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 730 | 16.0067.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 280,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 731 | 13.0051.0237 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 40,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 732 | 13.0051.0254 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [sóng ngắn] | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 41,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 733 | 03.1944.1017 | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 415,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 734 | 05.0051.0324 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | Lần | Da liễu | 380,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 735 | 13.0146.0612 | Điều trị viêm dính tiểu khung bằng hồng ngoại, sóng ngắn | Lần | Phụ sản | 389,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 736 | 03.1957.1033 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 36,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 737 | 13.0024.0613 | Đỡ đẻ ngôi ngược (*) | Lần | Phụ sản | 1,191,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 738 | 13.0033.0614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Lần | Phụ sản | 786,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 739 | 13.0026.0615 | Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | Lần | Phụ sản | 1,510,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 740 | 14.0258.0754 | Đo khúc xạ máy | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 12,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 741 | 17.0013.0275 | Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 40,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 742 | 14.0255.0755 | Đo nhãn áp | Lần | Mắt | 31,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 743 | 14.0265.0751 | Đo thị giác 2 mắt | Lần | Mắt | 77,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 744 | 15.0215.0895 | Đốt họng hạt bằng nhiệt | Lần | Tai mũi họng | 89,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 745 | 03.1691.0759 | Đốt lông xiêu | Lần | Ngoại khoa | 53,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 746 | 14.0205.0759 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 53,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 747 | 13.0027.0617 | Forceps | Lần | Phụ sản | 1,141,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 748 | 08.0485.0235 | Giác hơi | Lần | Thủ thuật | 36,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 749 | 08.0481.0235 | Giác hơi điều trị các chứng đau | Lần | Thủ thuật | 36,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 750 | 08.0482.0235 | Giác hơi điều trị cảm cúm | Lần | Thủ thuật | 36,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 751 | 08.0479.0235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | Thủ thuật | 36,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 752 | 08.0480.0235 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | Lần | Thủ thuật | 36,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 753 | 13.0028.0617 | Giác hút | Lần | Phụ sản | 1,141,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 754 | 07.0233.0355 | Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | Lần | Nội tiết | 292,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 755 | 01.0247.0118 | Hạ thân nhiệt chỉ huy | Lần | Thủ thuật | 2,310,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 756 | 08.0002.0224 | Hào châm | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 76,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 757 | 13.0187.0209 | Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 758 | 03.0083.0209 | Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 759 | 13.0157.0619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Lần | Phụ sản | 236,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 760 | 02.0026.0111 | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | Lần | Thủ thuật | 192,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 761 | 02.0349.0112 | Hút dịch khớp gối | Lần | Ngoại khoa | 129,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 762 | 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | Lần | Hồi sức cấp cứu và chống độc | 14,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 763 | 03.0076.0114 | Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy | Lần | Ngoại khoa | 14,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 764 | 01.0055.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 14,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 765 | 01.0054.0114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 14,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 766 | 15.0147.1006 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | Lần | Tai mũi họng | 153,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 767 | 03.3818.0218 | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 289,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 768 | 13.0030.0623 | Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | Lần | Phụ sản | 1,663,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 769 | 15.0051.0216 | Khâu vết rách vành tai | Lần | Ngoại khoa | 194,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 770 | 15.0301.0218 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | Lần | Ngoại khoa | 289,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 771 | 15.0301.0216 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Lần | Ngoại khoa | 194,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 772 | 15.0301.0217 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | Lần | Ngoại khoa | 269,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 773 | 15.0301.0219 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] | Lần | Ngoại khoa | 354,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 774 | 03.3827.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] | Lần | Ngoại khoa | 194,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 775 | 03.3827.0218 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 289,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 776 | 03.3825.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | Ngoại khoa | 269,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 777 | 10.9005.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | Ngoại khoa | 194,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 778 | 10.9005.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Lần | Ngoại khoa | 269,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 779 | 03.3825.0219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | Ngoại khoa | 354,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 780 | 10.9005.0218 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | Ngoại khoa | 289,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 781 | 10.9005.0219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Lần | Ngoại khoa | 354,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 782 | 03.2245.0216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Lần | Ngoại khoa | 194,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 783 | 03.2245.0217 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | Lần | Ngoại khoa | 269,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 784 | 03.2245.0218 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | Lần | Ngoại khoa | 289,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 785 | 03.2245.0219 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] | Lần | Ngoại khoa | 354,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 786 | 13.0052.0626 | Khâu vòng cổ tử cung | Lần | Phụ sản | 582,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 787 | 09.0123.0898 | Khí dung đường thở ở người bệnh nặng | Lần | Tai mũi họng | 27,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 788 | 15.0222.0898 | Khí dung mũi họng | Lần | Tai mũi họng | 27,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 789 | 03.0089.0898 | Khí dung thuốc cấp cứu | Lần | Tai mũi họng | 27,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 790 | 01.0086.0898 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | Lần | Tai mũi họng | 27,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 791 | 02.0032.0898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Lần | Ngoại khoa | 27,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 792 | 01.0087.0898 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | Lần | Tai mũi họng | 27,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 793 | 03.0090.0898 | Khí dung thuốc thở máy | Lần | Tai mũi họng | 27,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 794 | 17.0078.0238 | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 54,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 795 | 17.0086.0283 | Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 64,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 796 | 17.0085.0282 | Kỹ thuật xoa bóp vùng | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 51,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 797 | 03.2120.0899 | Làm thuốc tai | Lần | Tai mũi họng | 22,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 798 | 15.0058.0899 | Làm thuốc tai | Lần | Tai mũi họng | 22,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 799 | 03.2184.0899 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Lần | Tai mũi họng | 22,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 800 | 13.0040.0629 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Lần | Phụ sản | 94,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 801 | 03.1689.0785 | Lấy calci đông dưới kết mạc | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 40,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 802 | 14.0202.0785 | Lấy calci kết mạc | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 40,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 803 | 16.0043.1020 | Lấy cao răng [hai hàm] | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 159,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 804 | 16.0043.1021 | Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 92,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 805 | 03.2262.0630 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | Phụ sản | 653,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 806 | 13.0148.0630 | Lấy dị vật âm đạo | Lần | Ngoại khoa | 653,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 807 | 03.1658.0779 | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây mê] | Lần | Mắt | 946,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 808 | 03.1658.0777 | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] | Lần | Ngoại khoa | 727,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 809 | 03.1658.0778 | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] | Lần | Ngoại khoa | 99,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 810 | 03.1658.0780 | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê] | Lần | Ngoại khoa | 359,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 811 | 14.0166.0780 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lần | Ngoại khoa | 359,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 812 | 14.0166.0777 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] | Lần | Ngoại khoa | 727,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 813 | 14.0166.0778 | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | Lần | Mắt | 99,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 814 | 15.0213.0900 | Lấy dị vật hạ họng | Lần | Tai mũi họng | 43,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 815 | 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | Lần | Tai mũi họng | 43,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 816 | 03.1706.0782 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | Mắt | 71,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 817 | 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạc | Lần | Ngoại khoa | 71,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 818 | 15.0143.0906 | Lấy dị vật mũi [gây mê] | Lần | Ngoại khoa | 705,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 819 | 15.0143.0907 | Lấy dị vật mũi [không gây mê] | Lần | Tai mũi họng | 213,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 820 | 03.2117.0901 | Lấy dị vật tai [đơn giản] | Lần | Ngoại khoa | 70,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 821 | 03.2117.0902 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] | Lần | Ngoại khoa | 530,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 822 | 15.0054.0902 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] | Lần | Tai mũi họng | 530,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 823 | 03.2117.0903 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] | Lần | Tai mũi họng | 170,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 824 | 15.0054.0903 | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] | Lần | Ngoại khoa | 170,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 825 | 15.0059.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lần | Tai mũi họng | 70,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 826 | 08.0001.0224 | Mai hoa châm | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 76,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 827 | 11.0087.0120 | Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng | Lần | Ngoại khoa | 759,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 828 | 03.0096.0120 | Mở khí quản qua da cấp cứu | Lần | Ngoại khoa | 759,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 829 | 01.0074.0120 | Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 759,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 830 | 01.0072.0120 | Mở khí quản qua màng nhẫn giáp | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 759,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 831 | 10.1030.0515 | Nắm, cố định trật khớp hàm [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 434,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 832 | 16.0335.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Lần | Ngoại khoa | 110,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 833 | 03.1694.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | Mắt | 40,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 834 | 14.0210.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Lần | Ngoại khoa | 40,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 835 | 03.3846.0515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 434,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 836 | 10.1001.0515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 434,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 837 | 10.0987.0525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 838 | 10.0988.0525 | Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 839 | 10.0994.0529 | Nắn, bó bột cột sống [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 659,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 840 | 03.3866.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 841 | 10.1021.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 842 | 03.3851.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 843 | 10.1006.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 844 | 03.3843.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 845 | 10.0999.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 846 | 10.0990.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 659,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 847 | 03.3865.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 848 | 10.1020.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 849 | 03.3850.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 850 | 10.1005.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 851 | 03.3842.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 852 | 10.0998.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 853 | 03.3864.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 854 | 10.1019.0525 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 855 | 03.3849.0521 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 856 | 10.1004.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 857 | 03.3841.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 858 | 10.0997.0527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 859 | 10.0989.0529 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 659,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 860 | 03.3847.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 861 | 10.1002.0527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 862 | 03.3859.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 659,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 863 | 10.1014.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 659,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 864 | 10.0986.0529 | Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 659,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 865 | 10.1026.0525 | Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 866 | 03.3868.0525 | Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 867 | 03.3861.0529 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 659,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 868 | 10.1016.0529 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 659,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 869 | 03.3857.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 870 | 10.1012.0525 | Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 871 | 03.3869.0521 | Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 872 | 10.1027.0521 | Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 873 | 03.3852.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 874 | 10.1007.0521 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 875 | 10.1008.0521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 876 | 03.3848.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 877 | 10.1003.0527 | Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 878 | 03.3870.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 257,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 879 | 10.1028.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 257,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 880 | 03.3854.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 257,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 881 | 10.1009.0519 | Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 257,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 882 | 10.1013.0529 | Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 659,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 883 | 03.3867.0525 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 372,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 884 | 10.1022.0519 | Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 257,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 885 | 10.0996.0515 | Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 434,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 886 | 03.3871.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | Ngoại khoa | 167,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 887 | 10.1023.0532 | Nắn, bó bột gãy xương gót | Lần | Ngoại khoa | 167,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 888 | 03.3872.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 257,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 889 | 10.1024.0519 | Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 257,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 890 | 10.0985.0519 | Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 257,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 891 | 03.3875.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 282,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 892 | 10.1031.0513 | Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 282,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 893 | 10.1025.0517 | Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 342,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 894 | 03.3863.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 282,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 895 | 10.1018.0513 | Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 282,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 896 | 03.3855.0511 | Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 667,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 897 | 10.1010.0523 | Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 749,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 898 | 10.0991.0523 | Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 749,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 899 | 03.3844.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 434,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 900 | 10.1000.0515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 434,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 901 | 10.0995.0517 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 342,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 902 | 03.3873.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 434,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 903 | 10.1029.0515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 434,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 904 | 03.3856.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 282,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 905 | 10.1011.0513 | Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 282,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 906 | 10.1015.0511 | Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 667,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 907 | 03.3860.0511 | Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật [bột liền] | Lần | Ngoại khoa | 667,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 908 | 13.0158.0634 | Nạo hút thai trứng | Lần | Phụ sản | 914,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 909 | 13.0049.0635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Lần | Phụ sản | 376,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 910 | 03.0285.0249 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | Lần | Ngoại khoa | 54,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 911 | 03.2149.0916 | Nhét bấc mũi sau | Lần | Ngoại khoa | 139,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 912 | 15.0140.0916 | Nhét bấc mũi sau | Lần | Tai mũi họng | 139,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 913 | 03.2150.0916 | Nhét bấc mũi trước | Lần | Tai mũi họng | 139,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 914 | 15.0141.0916 | Nhét bấc mũi trước | Lần | Ngoại khoa | 139,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 915 | 03.1956.1029 | Nhổ chân răng sữa | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 46,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 916 | 16.0205.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 217,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 917 | 03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 46,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 918 | 16.0206.1026 | Nhổ răng thừa | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 239,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 919 | 16.0204.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 110,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 920 | 01.0232.0140 | Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu | Lần | Ngoại khoa | 798,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 921 | 20.0081.0137 | Nội soi đại tràng sigma | Lần | Ngoại khoa | 352,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 922 | 02.0259.0137 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | Ngoại khoa | 352,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 923 | 15.0226.1005 | Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | Lần | Tai mũi họng | 321,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 924 | 15.0228.0932 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Lần | Tai mũi họng | 545,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 925 | 15.0144.0906 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] | Lần | Tai mũi họng | 705,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 926 | 15.0144.0907 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] | Lần | Ngoại khoa | 213,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 927 | 15.0055.0902 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây mê] | Lần | Tai mũi họng | 530,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 928 | 15.0055.0903 | Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] | Lần | Ngoại khoa | 170,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 929 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 116,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 930 | 20.0084.0440 | Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) | Lần | Nội soi chẩn đoán, can thiệp | 1,345,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 931 | 02.0253.0135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu | Lần | Ngoại khoa | 276,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 932 | 20.0080.0135 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 276,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 933 | 13.0025.0638 | Nội xoay thai | Lần | Phụ sản | 1,472,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 934 | 13.0156.0639 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | Lần | Phụ sản | 627,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 935 | 13.0048.0640 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Lần | Phụ sản | 313,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 936 | 10.0405.0156 | Nong niệu đạo | Lần | Ngoại khoa | 273,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 937 | 08.0008.0224 | Ôn châm [kim ngắn] | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 76,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 938 | 13.0239.0645 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Lần | Phụ sản | 199,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 939 | 13.0241.0644 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | Phụ sản | 450,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 940 | 13.0238.0648 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Lần | Phụ sản | 429,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 941 | 03.1931.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 369,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 942 | 16.0075.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng laser | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 369,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 943 | 03.1930.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | Lần | Răng - Hàm - Mặt | 369,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 944 | 14.0215.0505 | Rạch áp xe mi | Lần | Ngoại khoa | 218,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 945 | 14.0216.0505 | Rạch áp xe túi lệ | Lần | Ngoại khoa | 218,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 946 | 11.0015.1158 | Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | Lần | Bỏng | 648,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 947 | 02.0233.0158 | Rửa bàng quang | Lần | Ngoại khoa | 230,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 948 | 01.0165.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | Ngoại khoa | 230,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 949 | 02.0232.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | Ngoại khoa | 230,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 950 | 03.0131.0158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Lần | Ngoại khoa | 230,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 951 | 03.1695.0842 | Rửa cùng đồ | Lần | Mắt | 48,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 952 | 14.0211.0842 | Rửa cùng đồ | Lần | Ngoại khoa | 48,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 953 | 01.0218.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | Ngoại khoa | 152,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 954 | 02.0313.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | Ngoại khoa | 152,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 955 | 03.0168.0159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Lần | Ngoại khoa | 152,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 956 | 01.0219.0160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Lần | Ngoại khoa | 622,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 957 | 03.0169.0160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Lần | Ngoại khoa | 622,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 958 | 13.0193.0159 | Rửa dạ dày sơ sinh | Lần | Ngoại khoa | 152,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 959 | 01.0242.0175 | Rửa màng bụng cấp cứu | Lần | Ngoại khoa | 463,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 960 | 02.0061.0164 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Lần | Ngoại khoa | 194,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 961 | 02.0229.0152 | Rút sonde JJ qua đường nội soi bàng quang | Lần | Nội khoa | 953,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 962 | 03.0284.0252 | Sắc thuốc thang | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 14,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 963 | 08.0022.0252 | Sắc thuốc thang | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 14,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 964 | 03.0276.0252 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | Lần | Ngoại khoa | 14,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 965 | 02.0317.0165 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe | Lần | Ngoại khoa | 659,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 966 | 13.0154.0712 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | Lần | Phụ sản | 414,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 967 | 01.0032.0299 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 532,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 968 | 03.0029.0192 | Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 1,042,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 969 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | Lần | Phụ sản | 68,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 970 | 01.0201.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu | Lần | Mắt | 60,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 971 | 14.0218.0849 | Soi đáy mắt trực tiếp | Lần | Mắt | 60,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 972 | 14.0221.0849 | Soi góc tiền phòng | Lần | Mắt | 60,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 973 | 13.0029.0716 | Soi ối | Lần | Phụ sản | 55,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 974 | 17.0043.0268 | Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | Lần | Thủ thuật | 33,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 975 | 17.0041.0268 | Tập đi với thanh song song | Lần | Thủ thuật | 33,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 976 | 17.0090.0267 | Tập điều hợp vận động | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 59,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 977 | 17.0039.0267 | Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 59,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 978 | 17.0075.0277 | Tập ho có trợ giúp | Lần | Ngoại khoa | 32,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 979 | 17.0047.0268 | Tập lên, xuống cầu thang | Lần | Ngoại khoa | 33,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 980 | 17.0091.0262 | Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) | Lần | Thủ thuật | 318,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 981 | 17.0037.0267 | Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 59,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 982 | 17.0104.0264 | Tập nuốt [không sử dụng máy] | Lần | Ngoại khoa | 144,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 983 | 17.0104.0263 | Tập nuốt [sử dụng máy] | Lần | Ngoại khoa | 173,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 984 | 17.0068.0268 | Tập thăng bằng với bàn bập bênh | Lần | Ngoại khoa | 33,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 985 | 17.0056.0267 | Tập vận động có kháng trở | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 59,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 986 | 17.0053.0267 | Tập vận động có trợ giúp | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 59,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 987 | 17.0052.0267 | Tập vận động thụ động | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 59,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 988 | 17.0058.0268 | Tập vận động trên bóng | Lần | Thủ thuật | 33,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 989 | 17.0072.0268 | Tập với bàn nghiêng | Lần | Thủ thuật | 33,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 990 | 17.0066.0268 | Tập với dụng cụ quay khớp vai | Lần | Thủ thuật | 33,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 991 | 17.0070.0261 | Tập với ghế tập mạnh cơ tứ đầu đùi | Lần | Thủ thuật | 14,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 992 | 17.0064.0268 | Tập với giàn treo các chi | Lần | Thủ thuật | 33,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 993 | 17.0069.0268 | Tập với máy tập thăng bằng | Lần | Ngoại khoa | 33,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 994 | 17.0063.0268 | Tập với thang tường | Lần | Thủ thuật | 33,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 995 | 17.0071.0270 | Tập với xe đạp tập | Lần | Thủ thuật | 14,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 996 | 03.2382.0313 | Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc | Lần | Nội khoa | 394,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 997 | 03.2383.0314 | Test nội bì [chậm] | Lần | Ngoại khoa | 493,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 998 | 03.2383.0315 | Test nội bì [nhanh] | Lần | Nội khoa | 406,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 999 | 03.4246.0198 | Tháo bột các loại | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 61,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 1000 | 10.9003.0200 | Thay băng [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | Ngoại khoa | 64,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 1001 | 10.9003.0205 | Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | Lần | Ngoại khoa | 275,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1002 | 10.9003.0201 | Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Lần | Ngoại khoa | 89,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1003 | 10.9003.0204 | Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Lần | Ngoại khoa | 193,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1004 | 10.9003.0203 | Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | Lần | Ngoại khoa | 148,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1005 | 10.9003.0202 | Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Lần | Ngoại khoa | 121,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 1006 | 02.0163.0203 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Lần | Ngoại khoa | 148,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1007 | 01.0267.0203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | Ngoại khoa | 148,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1008 | 01.0267.0204 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | Ngoại khoa | 193,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1009 | 01.0267.0205 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Lần | Ngoại khoa | 275,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1010 | 11.0005.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] | Lần | Bỏng | 262,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 1011 | 11.0010.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể | Lần | Bỏng | 262,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 1012 | 11.0004.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Lần | Bỏng | 458,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 1013 | 11.0009.1149 | Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | Lần | Bỏng | 458,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 1014 | 15.0303.2047 | Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Lần | Tai mũi họng | 89,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1015 | 03.3826.0075 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Lần | Ngoại khoa | 40,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 1016 | 03.3826.0200 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | Lần | Ngoại khoa | 64,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 1017 | 03.3826.0205 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | Lần | Ngoại khoa | 275,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1018 | 03.3826.0204 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Lần | Ngoại khoa | 193,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1019 | 03.3826.0203 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | Lần | Ngoại khoa | 148,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1020 | 03.3826.0202 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Lần | Ngoại khoa | 121,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 1021 | 01.0080.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | Ngoại khoa | 263,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 1022 | 02.0067.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | Ngoại khoa | 263,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 1023 | 03.0101.0206 | Thay canuyn mở khí quản | Lần | Ngoại khoa | 263,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 1024 | 01.0077.1888 | Thay ống nội khí quản | Lần | Các thủ thuật và dịch vụ nội soi | 600,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1025 | 13.0023.2023 | Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | Lần | Sản khoa | 55,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1026 | 03.0058.0209 | Thở máy bằng xâm nhập [theo giờ thực tế] | Lần | Thủ thuật, phẫu thuật | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1027 | 03.0082.0209 | Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1028 | 01.0164.0210 | Thông bàng quang | Lần | Ngoại khoa | 101,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 1029 | 01.0129.0209 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1030 | 01.0128.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1031 | 01.0131.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1032 | 01.0130.0209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1033 | 01.0144.0209 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1034 | 01.0132.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1035 | 01.0135.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1036 | 01.0138.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1037 | 01.0134.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1038 | 01.0137.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1039 | 01.0136.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1040 | 01.0133.0209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | Lần | Ngoại khoa | 625,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1041 | 03.0133.0210 | Thông tiểu | Lần | Ngoại khoa | 101,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 1042 | 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | Lần | Phụ sản | 436,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 1043 | 01.0221.0211 | Thụt tháo | Lần | Ngoại khoa | 92,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 1044 | 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | Lần | Ngoại khoa | 92,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 1045 | 03.0179.0211 | Thụt tháo phân | Lần | Ngoại khoa | 92,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 1046 | 03.2357.0211 | Thụt tháo phân | Lần | Ngoại khoa | 92,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 1047 | 08.0006.0271 | Thủy châm | Lần | Ngoại khoa | 77,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 1048 | 17.0022.0272 | Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) | Lần | Ngoại khoa | 68,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 1049 | 03.2389.0212 | Tiêm bắp thịt | Lần | Ngoại khoa | 15,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 1050 | 03.1683.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Lần | Mắt | 55,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1051 | 14.0194.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Lần | Thủ thuật | 55,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1052 | 03.2388.0212 | Tiêm dưới da | Lần | Ngoại khoa | 15,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 1053 | 03.1682.0856 | Tiêm dưới kết mạc | Lần | Mắt | 55,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1054 | 14.0193.0856 | Tiêm dưới kết mạc | Lần | Thủ thuật | 55,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1055 | 14.0195.0857 | Tiêm hậu nhãn cầu | Lần | Mắt | 55,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1056 | 03.2390.0212 | Tiêm tĩnh mạch | Lần | Ngoại khoa | 15,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 1057 | 03.2387.0212 | Tiêm trong da | Lần | Ngoại khoa | 15,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 1058 | 03.3817.0505 | Trích áp xe phần mềm lớn | Lần | Ngoại khoa | 218,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1059 | 03.2181.0878 | Trích áp xe quanh Amidan | Lần | Ngoại khoa | 295,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1060 | 03.2181.0995 | Trích áp xe quanh Amidan | Lần | Ngoại khoa | 771,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 1061 | 15.0207.0878 | Trích áp xe quanh Amidan | Lần | Ngoại khoa | 295,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1062 | 15.0207.0995 | Trích áp xe quanh Amidan | Lần | Tai mũi họng | 771,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 1063 | 15.0206.0879 | Trích áp xe sàn miệng | Lần | Ngoại khoa | 295,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1064 | 15.0206.0996 | Trích áp xe sàn miệng | Lần | Tai mũi họng | 771,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 1065 | 13.0054.0600 | Trích áp xe tầng sinh môn | Lần | Ngoại khoa | 873,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1066 | 03.2258.0601 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Lần | Phụ sản | 951,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1067 | 13.0151.0601 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Lần | Ngoại khoa | 951,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 1068 | 13.0163.0602 | Trích áp xe vú | Lần | Phụ sản | 251,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1069 | 14.0207.0738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Lần | Mắt | 85,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1070 | 03.1693.0738 | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | Lần | Mắt | 85,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1071 | 03.3910.0505 | Trích hạch viêm mủ | Lần | Ngoại khoa | 218,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1072 | 03.3909.0505 | Trích rạch áp xe nhỏ | Lần | Ngoại khoa | 218,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 1073 | 15.0050.0994 | Trích rạch màng nhĩ | Lần | Tai mũi họng | 69,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 1074 | 13.0153.0603 | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Lần | Phụ sản | 885,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 1075 | 01.0085.0277 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | Ngoại khoa | 32,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 1076 | 02.0068.0277 | Vận động trị liệu hô hấp | Lần | Ngoại khoa | 32,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 1077 | 08.0483.0280 | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1078 | 03.0609.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1079 | 08.0444.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1080 | 03.0660.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1081 | 08.0442.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1082 | 03.0612.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1083 | 08.0398.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1084 | 03.0614.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1085 | 08.0400.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1086 | 03.0611.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1087 | 08.0397.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1088 | 03.0610.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1089 | 08.0396.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1090 | 03.0668.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1091 | 08.0449.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1092 | 08.0437.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1093 | 03.0624.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1094 | 08.0408.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1095 | 03.0648.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1096 | 08.0430.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1097 | 03.0649.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1098 | 03.0643.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1099 | 03.0642.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1100 | 08.0425.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1101 | 03.0607.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1102 | 03.0641.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1103 | 03.0623.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1104 | 03.0665.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1105 | 08.0447.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1106 | 03.0615.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1107 | 08.0401.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1108 | 03.0638.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1109 | 08.0422.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1110 | 03.0622.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1111 | 08.0407.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1112 | 08.0450.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1113 | 08.0410.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1114 | 08.0392.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1115 | 03.0635.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1116 | 08.0419.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1117 | 08.0438.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1118 | 03.0651.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1119 | 08.0432.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1120 | 08.0424.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1121 | 03.0670.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1122 | 03.0603.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1123 | 03.0617.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1124 | 03.0605.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1125 | 08.0390.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1126 | 03.0604.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1127 | 08.0389.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1128 | 03.0630.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1129 | 08.0414.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1130 | 03.0616.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1131 | 08.0402.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1132 | 03.0608.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1133 | 08.0393.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1134 | 03.0606.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1135 | 08.0391.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1136 | 08.0446.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1137 | 03.0625.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1138 | 08.0409.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1139 | 03.0659.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1140 | 03.0654.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1141 | 08.0434.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1142 | 08.0441.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1143 | 03.0663.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1144 | 08.0445.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1145 | 03.0656.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1146 | 08.0436.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1147 | 03.0661.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1148 | 08.0443.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1149 | 03.0626.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1150 | 08.0415.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1151 | 03.0621.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1152 | 08.0406.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1153 | 03.0657.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1154 | 08.0439.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1155 | 03.0618.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1156 | 03.0627.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1157 | 08.0411.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1158 | 03.0629.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1159 | 08.0413.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1160 | 03.0628.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1161 | 08.0412.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1162 | 03.0655.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1163 | 03.0646.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1164 | 08.0428.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1165 | 08.0421.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1166 | 03.0650.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1167 | 08.0431.0280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1168 | 08.0423.0280 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Lần | Ngoại khoa | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 1169 | 08.0395.0280 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | Thủ thuật | 76,000 | 0 | 11/12/2024 |
Tổng số dòng: 1169
| STT | Mã dịch vụ | Tên dịch vụ | Đơn vị tính | Nhóm dịch vụ | Đơn giá | Giá yêu cầu | Thời điểm áp dụng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10.0510.0459_GT | Các phẫu thuật ruột thừa khác | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,277,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 2 | 13.0177.0593_GT | Cắt bỏ âm hộ đơn thuần | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,249,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 3 | 03.3607.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,035,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 4 | 10.0406.0435_GT | Cắt bỏ tinh hoàn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,035,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 5 | 03.3775.0534_GT | Cắt cụt cẳng chân | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,175,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 6 | 03.3682.0534_GT | Cắt cụt cẳng tay | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,175,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 7 | 03.3680.0534_GT | Cắt cụt cánh tay | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,175,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 8 | 03.3083.0576_GT | Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,149,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 9 | 12.0278.0655_GT | Cắt polyp cổ tử cung | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,535,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 10 | 10.0506.0459_GT | Cắt ruột thừa đơn thuần | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,277,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 11 | 10.0508.0459_GT | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,277,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 12 | 10.0507.0459_GT | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,277,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 13 | 11.0103.1114_GT | Cắt sẹo khâu kín | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,389,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 14 | 03.2725.0681_GT | Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,536,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 15 | 10.0476.0459_GT | Cắt túi thừa tá tràng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,277,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 16 | 03.2730.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,651,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 17 | 12.0281.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,651,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 18 | 03.2731.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,651,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 19 | 12.0283.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,651,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 20 | 03.2729.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,651,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 21 | 12.0280.0683_GT | Cắt u nang buồng trứng xoắn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,651,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 22 | 03.2733.0597_GT | Cắt u thành âm đạo | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,716,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 23 | 12.0306.0597_GT | Cắt u thành âm đạo | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,716,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 24 | 13.0147.0597_GT | Cắt u thành âm đạo | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,716,500 | 0 | 11/12/2024 |
| 25 | 03.2735.0653_GT | Cắt u vú lành tính | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,595,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 26 | 12.0267.0653_GT | Cắt u vú lành tính | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,595,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 27 | 13.0174.0653_GT | Cắt u vú lành tính | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,595,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 28 | 10.0616.0493_GT | Dẫn lưu áp xe gan | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,432,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 29 | 10.0357.0436_GT | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,475,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 30 | 03.3332.0493_GT | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,432,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 31 | 10.0509.0493_GT | Dẫn lưu áp xe ruột thừa | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,432,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 32 | 10.0511.0491_GT | Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,276,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 33 | 10.0356.0436_GT | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,475,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 34 | 03.3443.0464_GT | Dẫn lưu túi mật | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,367,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 35 | 10.0371.0436_GT | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,475,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 36 | 03.3489.0464_GT | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,367,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 37 | 10.0319.0436_GT | Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,475,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 38 | 15.0048.0971_GT | Đặt ống thông khí màng nhĩ | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,976,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 39 | 13.0240.0631_GT | Hút thai + triệt sản qua đường rạch nhỏ | Lần | Phụ sản | 2,455,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 40 | 03.2263.0624_GT | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,569,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 41 | 13.0149.0624_GT | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,569,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 42 | 13.0018.0625_GT | Khâu tử cung do nạo thủng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,475,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 43 | 03.2264.0669_GT | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,538,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 44 | 13.0136.0628_GT | Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,104,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 45 | 13.0032.0632_GT | Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,959,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 46 | 03.3400.0632_GT | Lấy máu tụ tầng sinh môn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,959,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 47 | 10.0355.0421_GT | Lấy sỏi bàng quang | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,546,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 48 | 10.0325.0421GT | Lấy sỏi niệu quản đơn thuần | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,546,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 49 | 03.3402.0491_GT | Mở bụng thăm dò | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,276,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 50 | 10.0451.0491_GT | Mở bụng thăm dò | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,276,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 51 | 10.0701.0491_GT | Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,276,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 52 | 10.0452.0491_GT | Mở bụng thăm dò, sinh thiết | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,276,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 53 | 03.3531.0421_GT | Mổ lấy sỏi bàng quang | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,546,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 54 | 10.0416.0491_GT | Mở thông dạ dày | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,276,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 55 | 03.3819.0559_GT | Nối gân duỗi | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 56 | 03.4106.0436_GT | Nội soi đặt sonde JJ | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,475,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 57 | 03.3330.0493_GT | Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,432,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 58 | 10.0372.0436_GT | Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,475,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 59 | 10.0350.0434_GT | Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,676,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 60 | 03.3710.0571_GT | Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 61 | 10.0863.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,175,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 62 | 10.0942.0534_GT | Phẫu thuật cắt cụt chi | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,175,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 63 | 10.0571.0632_GT | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,959,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 64 | 10.0572.0577_GT | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp | Lần | Phẩu thuật gây tê | 4,304,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 65 | 13.0143.0655_GT | Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,535,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 66 | 10.0352.0425_GT | Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang | Lần | Phẩu thuật gây tê | 4,734,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 67 | 10.0264.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,436,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 68 | 10.0265.0407_GT | Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,436,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 69 | 10.0555.0494_GT | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,276,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 70 | 13.0092.0683_GT | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,651,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 71 | 03.3416.0493_GT | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,432,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 72 | 10.0152.0410_GT | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,696,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 73 | 10.0808.0577_GT | Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | Lần | Phẩu thuật gây tê | 4,304,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 74 | 03.3385.0493_GT | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,432,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 75 | 10.0492.0493_GT | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,432,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 76 | 10.0569.0624_GT | Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,569,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 77 | 10.0557.0494_GT | Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,276,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 78 | 10.0684.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,816,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 79 | 10.0679.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,816,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 80 | 10.0681.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,816,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 81 | 10.0682.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,816,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 82 | 10.0680.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,816,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 83 | 10.0683.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,816,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 84 | 10.0685.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,816,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 85 | 10.0687.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,816,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 86 | 10.0686.0492_GT | Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,816,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 87 | 10.0847.0551_GT | Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,390,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 88 | 03.3386.0686_GT | Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,888,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 89 | 10.0958.0549_GT | Phẫu thuật đóng cứng khớp khác | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,262,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 90 | 10.0909.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,577,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 91 | 10.0734.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,577,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 92 | 10.0735.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu phức tạp | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,577,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 93 | 10.0773.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bánh chè phức tạp | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,577,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 94 | 10.0871.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,577,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 95 | 10.0872.0548_GT | Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,577,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 96 | 28.0161.0576_GT | Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ | Lần | Ngoại khoa | 2,149,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 97 | 10.0698.0628_GT | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,104,300 | 0 | 11/12/2024 |
| 98 | 13.0112.0669_GT | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,538,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 99 | 10.0862.0571_GT | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 100 | 13.0005.0675_GT | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,578,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 101 | 13.0007.0671_GT | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | Lần | Phẩu thuật gây tê | 1,773,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 102 | 13.0002.0672_GT | Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,631,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 103 | 13.0003.0674_GT | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,193,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 104 | 13.0004.0675_GT | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết...) | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,578,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 105 | 13.0071.0679_GT | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,872,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 106 | 13.0070.0681_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,536,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 107 | 03.2732.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,651,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 108 | 12.0284.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,651,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 109 | 13.0072.0683_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,651,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 110 | 13.0074.0686_GT | Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,888,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 111 | 04.0041.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 112 | 04.0039.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 113 | 04.0040.0571_GT | Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 114 | 04.0038.0571_GT | Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 115 | 15.0097.0960_GT | Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,033,900 | 0 | 11/12/2024 |
| 116 | 12.0323.0653_GT | Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,595,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 117 | 03.3377.0494_GT | Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,276,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 118 | 10.0826.0559_GT | Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 119 | 10.0943.0534_GT | Phẫu thuật tháo khớp chi | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,175,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 120 | 10.0716.0551_GT | Phẫu thuật tháo khớp vai | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,390,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 121 | 13.0012.0708_GT | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,751,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 122 | 03.3401.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,816,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 123 | 03.3395.0492_GT | Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,816,800 | 0 | 11/12/2024 |
| 124 | 10.0807.0577_GT | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | Lần | Phẩu thuật gây tê | 4,304,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 125 | 10.0877.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân Achille | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 126 | 10.0875.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 127 | 10.0880.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 128 | 10.0878.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 129 | 10.0749.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 130 | 10.0876.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 131 | 10.0750.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 132 | 10.0879.0559_GT | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 133 | 03.3379.0494_GT | Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,276,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 134 | 10.0810.0559_GT | Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 135 | 10.0983.0551_GT | Phẫu thuật vết thương khớp | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,390,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 136 | 10.0954.0576_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,149,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 137 | 10.0955.0577_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | Lần | Phẩu thuật gây tê | 4,304,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 138 | 10.0811.0559_GT | Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,604,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 139 | 03.3328.0686_GT | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,888,600 | 0 | 11/12/2024 |
| 140 | 03.3327.0459_GT | Phẫu thuật viêm ruột thừa | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,277,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 141 | 10.0979.0571_GT | Phẫu thuật viêm xương | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 142 | 03.3687.0571_GT | Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 143 | 03.3685.0571_GT | Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 144 | 03.3601.0435_GT | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,035,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 145 | 10.0407.0435_GT | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,035,200 | 0 | 11/12/2024 |
| 146 | 10.0001.0577_GT | Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | Lần | Phẩu thuật gây tê | 4,304,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 147 | 03.3797.0571_GT | Tháo bỏ các ngón chân | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 148 | 03.3711.0571_GT | Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 149 | 03.3798.0571_GT | Tháo đốt bàn | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,493,700 | 0 | 11/12/2024 |
| 150 | 03.3683.0534_GT | Tháo khớp cổ tay | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,175,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 151 | 03.3755.0534_GT | Tháo khớp gối | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,175,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 152 | 03.3681.0534_GT | Tháo khớp khuỷu | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,175,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 153 | 03.3648.0534_GT | Tháo khớp vai | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,175,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 154 | 03.3792.0534_GT | Tháo một nửa bàn chân trước | Lần | Phẩu thuật gây tê | 3,175,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 155 | 03.3378.0494_GT | Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,276,400 | 0 | 11/12/2024 |
| 156 | 10.0861.0577_GT | Thương tích bàn tay phức tạp | Lần | Phẩu thuật gây tê | 4,304,000 | 0 | 11/12/2024 |
| 157 | 13.0224.0631_GT | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Lần | Phụ sản | 2,455,100 | 0 | 11/12/2024 |
| 158 | 03.3824.0575_GT | Vá da dày toàn bộ, diện tích dưới 10 cm² | Lần | Phẩu thuật gây tê | 2,583,600 | 0 | 11/12/2024 |
Tổng số dòng: 158
*Bảng giá mang tính tra cứu nhanh. Khi cần xác nhận chính thức, vui lòng liên hệ bệnh viện hoặc tải file Excel gốc.